Ký ức về Concerto No.1 của Tchaikovsky
Sáng nay, trời Hà Nội chớm lạnh. Gió len qua cổ áo khiến tôi khẽ rùng mình khi đứng trước cổng Trung tâm thể thao Ba Đình. Ông Tân hẹn giao lưu bóng bàn, nhưng đến nơi lúc chín giờ thì chẳng thấy bóng dáng đâu. Gọi điện, ông ấy xin lỗi – huyết áp lên vì thời tiết chuyển mùa. Tôi lặng lẽ vào trong. Tầng một chỉ vài người chơi bóng, ánh đèn vàng nhợt, bóng bàn gõ nhịp lẻ loi. Lên tầng hai, hồ bơi cũng vắng ngắt..
Tôi ngồi tạm lên bậc đá, ngẫm ngợi. Giá mà mang theo khăn tắm để xuống nước cho ấm người. Chợt tiếng nhạc vang vọng từ tầng trên – một điệu Tango cũ, La Violetera của Chaplin, dìu dặt và mê hoặc. Tôi vội lên mua vé. Chỉ ba chục nghìn, có cả một ly cà phê nguội sẵn và một góc bàn kê dựa vào tường. Tôi không đến để nhảy – chỉ ngồi nghe nhạc. Dưới sàn, những quý ông quý bà đung đưa như đang bước trong mơ, mà với tôi, lại giống như một màn múa ngập ngừng giữa hiện thực và ký ức.
Tôi đang lạc trong suy tưởng thì có tiếng gọi khe khẽ bên cạnh: – Chú ơi... có phải chú là chú Trung ?
Tôi quay sang, ngỡ ngàng nhìn khuôn mặt trẻ đang rạng rỡ bên tách cà phê. Giọng nói ấy quen như một đoạn nhạc cũ. – Cháu Hà đây... cháu ở Warszawa.
Tên cậu vang lên như một bản nhạc đang được tua lại. Tôi nhớ đến sân bay Alger, năm ấy. Nhớ bản Concerto No.1 Tchaikovsky.
– Cháu tưởng chú nghĩ cháu vẫn còn ở Ba Lan hay quay về Nga rồi? – Cháu về nước cũng hơn mười năm rồi ạ.
Chúng tôi chưa kịp nói thêm thì bản nhạc chậm Kizomba vang lên, cô gái ngồi bên kéo Hà ra sàn. Tôi nhìn theo – cậu cao lớn, động tác vững vàng, đôi mắt vẫn ánh lên sự lanh lẹ năm nào. Nhưng tâm trí tôi đã rời khỏi sàn nhảy. Một giai điệu khác, trầm hùng và xa vắng, trỗi dậy như từ dưới đáy lòng – bản Concerto ấy, mang tôi về mùa thu năm 91, về những ngày loạn lạc ở Algerie...
Khi ấy, tôi là chuyên gia làm việc tại vùng sa mạc. Tin Liên Xô sụp đổ lan như gió cát, cuốn theo bao người Nga hoang mang, thất thểu rút về. Tôi quyết định chuyển sang Ba Lan, đã nhờ cậu em thuê căn hộ giữa lòng Warszawa để đón gia đình từ xa. Nhưng việc giấy tờ chậm trễ, tôi phải nán lại thêm vài tuần.
Một buổi chiều, tôi tiễn vài đồng nghiệp ra sân bay. Khi quay về, chợt gặp một thanh niên người Việt, cao to và lặng lẽ kéo chiếc va ly cũ. Là Hà. Không hỏi nhiều, tôi mượn xem hộ chiếu – một cảm giác không ổn. Tôi dặn cậu đổi cửa, đi đường khác để tránh tầm mắt quen. Hôm sau, lại thấy cậu bước xuống từ taxi – vẫn chưa lọt qua được trạm kiểm tra.
Tôi bảo cậu rời Alger ngay, tránh Oran, bắt tàu xuống Tlemcen – thành phố cổ mờ sương và ít người Việt. Tôi đưa số điện thoại căn hộ ở Warszawa, dặn dò cách đi tàu, đổi tiền, ghi tên sân bay. Chúng tôi bắt tay – một cái bắt tay nén lại bao nhiêu bất trắc. Hà đi, không ngoái đầu.
Sau này, tôi cũng rời Alger. Căn hộ Górskiego đón tôi đúng hẹn – rồi tôi để lại cho Dũng, một thực tập sinh từ Nga sang, còn mình chuyển về Kraków. Tôi cũng dặn dò Dũng là có thể có người tên là Hà đến, người tin được. Vài tháng sau, Dũng báo có người tên Hà đến, ở nhờ lại một tuần rồi đi. Cậu ấy gửi lại một gói quà – trong đó, là đĩa nhạc đen: Concerto No.1.
Khi âm thanh đầu tiên vang lên từ máy hát, tôi như được kéo ngược thời gian. Sân bay Alger, ánh mắt trẻ trung ấy, bước đi không ngoái lại. Chiếc đĩa sau này tôi không còn – máy ghi âm hiện đại hơn – nhưng bản nhạc thì ở lại mãi.
Trở lại sáng nay, ở Ba Đình, sau cuộc điện thoại lỡ hẹn, tôi như lạc giữa một khung cảnh không rõ ngày tháng. Lên tầng trên nghe nhạc, tôi không nghĩ sẽ gặp lại Hà – như một khúc đồng dao bất ngờ quay về trong giấc mộng.
– Cháu vẫn nghe bản Concerto No.1 ngày ấy, ở Górskiego.
Chỉ thế thôi, nhưng tôi biết: ký ức đó không chỉ còn trong tôi. Khi bản nhạc Kizomba vang lên, Hà ra sàn cùng bạn gái, tôi ngồi lại, nắm ly cà phê nguội, mắt nhìn vào khoảng trống giữa các nốt nhạc đang trôi.
Ở đó, tôi thấy lại Tlemcen – thành phố mù sương. Một sáng sớm, tôi đứng trước gương, chỉnh lại cổ áo như chuẩn bị cho một buổi gặp quan trọng. Hà đi tàu sớm, cẩn trọng như người biết mình đang sống giữa những khe nứt của thế giới.
Máy bay rời Alger trong chiều lặng gió. Khi mây phủ kín cửa sổ, tôi bỗng nhớ Hà. Không tin nhắn, không điện thoại – nhưng tôi tin, cậu sẽ đến được Warszawa. Có những người, chỉ bằng trực giác, ta biết họ sẽ sống sót giữa bấp bênh.
Nhiều năm sau, một chiều thu ở Kraków, tôi nghe tiếng nhạc vẳng ra từ tai nghe của một thiếu niên – bản Concerto No.1. Tôi không thấy mặt cậu bé, nhưng trái tim tôi như chạm phải một mảnh ký ức vừa bật nắp.
Và hôm nay, ở Ba Đình, khi Hà quay lại nhìn tôi trước khi hòa vào điệu nhảy, tôi hiểu: có những cuộc gặp không cần lời giải thích. Nó là dư âm của một quá khứ chưa bao giờ lặng tiếng. Như bản nhạc kia – vang lên, chìm xuống, rồi lại hiện về.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét