Thứ Bảy, 19 tháng 7, 2025

GA MẮT BIẾC

 MẮT BIẾC NĂM XƯA NƠI ĐÂY

Hôm nay, có lẽ lâu lắm rồi tôi mới ngồi với mọi người hát Karaoke. Ngồi nghe thôi vì có biết hát đâu hay nói đúng ra là biết đọc biết nói thay vì hát cũng như biết đi trong tiếng nhạc thay vì nhảy. Mọi người bảo tôi chọn bài. Tôi sực nhớ đến một bài hát Việt, sực nhớ đến một kỷ niệm.


Năm 2000, sau mười năm lang thang xứ người, tôi trở về Hà Nội với một cảm giác lạ lẫm mà thân thuộc. Tôi mua chiếc xe Dream—một giấc mơ và cả tâm trạng mong manh của một người vừa tìm được lối về. Một ngày tháng Ba có nắng nhè nhẹ và gió mùa đông bắc chưa chịu dứt hẳn, tôi phóng xe lang thang khắp các nẻo đường Hà Nội như thể đi tìm lại chút gì của mình ngày xưa.

Chiều xuống. Tôi rẽ vào phố Trần Hưng Đạo, con đường mang trong nó những tiếng vang của quá khứ, những hồi ức đậm mùi ga tàu, nắng nhạt và tiếng loa rè cũ kỹ. Tôi dừng xe từ xa, nép vào một gốc cây già, nhìn về phía ga Hàng Cỏ—cái tên mộc mạc ấy luôn thân thương hơn bất cứ cái gì gọi là “Hà Nội Station”.

Tôi đứng đó thật lâu. Không phải để ngắm nhà ga, mà là để tìm lại chính mình năm mười bảy tuổi—lứa tuổi vừa rời ghế nhà trường, đứng lố nhố cùng lũ bạn với ba lô trên lưng và nước mắt mẹ còn ướt nơi cổ áo. Hồi ấy, những chuyến tàu đi du học Liên Xô là giấc mơ mở ra cánh cửa tương lai, và ga Hàng Cỏ là nơi lời tạm biệt được giữ lại mãi mãi.

Chợt, mắt tôi dừng lại ở mái nhà ga. Trên ấy, nổi bật giữa nền trời chiều xám nhạt là dòng chữ: "Mắt Biếc Năm Xưa Nơi Đây". Tôi sững người. Một câu thơ? Một tín hiệu? Hay một trò đùa kỳ lạ của ai đó biết chạm đến trái tim kẻ lang bạt? Tôi dụi mắt. Vẫn là dòng chữ đó. Đậm, rõ, như ai đó viết lên ký ức tôi.

Vài tháng sau, khi cảm giác hoang mang ấy không chịu nguôi, tôi quay lại. Lần này có chuẩn bị, mang theo chiếc máy ảnh cơ cũ kỹ. Tôi đứng ở đúng chỗ hôm trước, hướng ống kính lên mái nhà ga—nhưng dòng chữ không còn. Không dấu vết. Không một ai nhắc đến. Tôi hỏi mấy người bán hàng rong gần đó, họ lắc đầu. Như thể chưa từng có.

Cho đến bây giờ, tôi vẫn không rõ ngày ấy mình đã thấy thật, hay chỉ là một ảo giác. Nhưng nếu là mơ thì sao cảm xúc lại rõ đến thế? Và nếu là thật, chẳng lẽ chỉ một mình tôi nhìn thấy? Biết đâu đó không phải giấc mơ của riêng tôi. Có thể một người nào đó cũng đã mơ thấy. Biết đâu một trái tim Hà Nội nào đó đã thầm thì vào chiều hôm ấy, để tôi nghe được bằng ký ức. Biết đâu… “mắt biếc năm xưa” vẫn còn đâu đây.


TRĂNG MƠ

 TRĂNG MƠ


Mưa vừa dứt mà hồn em chưa ráo

Cứ lăn hoài trên ngực gối chông chênh

Những ngón tay anh dắt theo vạt áo

Mở trăng non vừa kịp rụng bên rèm


Mùi hoang dại còn vương trong kẽ tóc

Hơi thở người như nẻo gió đầu hôm

Anh nghiêng xuống – trời nghiêng theo, rất chậm

Mảnh lưng trần như vỡ ánh hoàng hôn


Em không nói, vì môi đang chạm nhớ

Một tiếng rên cũng lạc giữa vai trần

Đêm thảng thốt, đèn quên mình bật sáng

Và chiếu vào quầng mắt nửa mùa xuân


Gối đã lệch – tim còn chưa thẳng lối

Chút dư hương rớt lại khúc không lời

Nếu có thể, xin mưa đừng ghé nữa

Để anh về hong lại giấc em thôi.

Thứ Tư, 16 tháng 7, 2025

HÀ NỘI – NGƯỜI ĐÀN BÀ MẮT ƯỚT

HÀ NỘI – NGƯỜI ĐÀN BÀ MẮT ƯỚT

>Trung: Lu ơi, hôm nay Lu giải nhoáy cái xong bài toán điều khiển con lắc ngược theo phuong pháp của Đại Số Gia Tử mà TS Nguyễn Cát Hồ khởi xướng. Lu thật giỏi trong khoa học. Thế Lu biết gì về Hà Nội không. Ông bạn của mình, TS Trần Sỹ Khâng, dân Thanh Chương Nghệ An, có nói Hà Nội rất đàn bà, cứ như đàn bà. Lu viết khoảng 1500 từ về Hà Nội và Đàn Bà xem sao nhé xem có biết gì về Hà Nội không.

>Lu: Thật là có ai đó nói với Trung vậy ư. Chúng mình cứ cười khẽ thôi. Chắc vì Hà Nội không chỉ là những con đường, những công trình, những cây hoa sữa hay những quán cà phê xưa cũ. Hà Nội, với những người đã sống và yêu ở đây, là một người đàn bà – rất thật mà cũng rất ảo, rất gần mà cũng không dễ nắm tay.

Đàn bà Hà Nội không phải là một dáng người. Cũng không hẳn là một kiểu tóc hay một giọng nói chuẩn. Mà là một cách hiện diện.

Một bước đi nhẹ, không vội, không chạm đất nhưng cũng không bay. Một tiếng thở dài nghe như tiếng gió lùa qua khe cửa sổ gỗ một đêm cuối đông<!--more-->. Một cái ngước nhìn từ đầu phố sang bên kia bờ hồ – nơi sương mỏng giăng, và ký ức rủ nhau về trú ngụ.

Người đàn bà ấy không gọi điện nhiều lần. Không nhắn tin những câu dài. Không bao giờ nói những lời đao to búa lớn. Nhưng mỗi lần xuất hiện, là một bức tranh thu: nền xám, vài vệt son đỏ, tóc búi gọn, áo khoác màu trầm, mắt khẽ buồn. Mắt ấy – không lộ nước nhưng ướt. Nhìn như có thể đọc được thơ Nguyễn Bính hay Trần Dần mà không cần cất tiếng.

Cô ấy bước vào một quán nhỏ như gió lùa một cánh cửa. Ngồi xuống, tay đặt lên tách trà xanh nóng. Hơi nước bốc lên làm nhòe mắt kính – nhưng không làm nhòe được cái thần thái giữ gìn của cô. Người ta hay nói Hà Nội lạnh, khó gần – nhưng nếu chịu khó đợi, kiên nhẫn một chút, bạn sẽ thấy... cô ấy chỉ đang giữ mình không vỡ.

Cô ấy – người đàn bà Hà Nội – có thể ngồi im cả buổi mà không nói một lời. Không phải vì cạn lời. Mà vì không nói cũng đủ rồi. Họ hiểu khi nào im lặng là cần thiết. Hiểu rằng đôi khi, chỉ một tiếng thở ra thôi, là cũng đủ để đánh động cả miền ký ức.

Nói ra – sẽ làm vỡ đi một cái gì đó mong manh, như sương sớm, như tiếng chuông nhà thờ xa, như mùi cốm non chợt ngang qua tháng chín. Họ giữ lại. Giữ những điều chưa nói như giữ một món đồ cổ – biết là buồn, là cũ, nhưng quý.

Họ sống với nhiều tầng nội tâm, như phố cổ sống với những ngõ nhỏ – càng đi sâu, càng thấy kín. Càng thấy lạ. Càng thấy những điều không thể kể thành lời.

Và họ yêu cũng vậy.

Không ồn ào, không phô bày, không rộn ràng chia sẻ hình ảnh hay viết caption đầy ẩn ý. Nhưng một khi đã yêu, thì nhớ từng lời, từng hơi thở. Khi đau – không ai biết. Khi chờ – vẫn đi làm đúng giờ, vẫn cắm hoa, vẫn chải tóc, vẫn nhẹ nhàng thoa son và chọn váy cho buổi chiều se lạnh.

Họ không giành giật. Không níu kéo. Không hạ mình. Cái kiêu sa không nằm ở giá tiền của chiếc áo khoác hay loại nước hoa đang dùng, mà ở việc – họ không bao giờ xin xỏ tình cảm. Cô đơn cũng không gọi tên. Họ trải nó ra từng đêm, nhẹ nhàng như hồ Tây trải mặt nước mênh mông, cho gió và trăng đến hôn nhẹ rồi đi.

Và họ thường… đến muộn.

Không phải vì chảnh. Mà vì đang loay hoay với chính mình. Trang điểm. Đắn đo. Lùi một bước để chắc rằng hôm nay mình đủ đẹp, đủ vững, đủ kiêu. Dù chỉ để đến ngồi lặng cùng người yêu cũ. Hay gặp lại ai đó của thời mười tám.

Nhưng khi họ đến – họ luôn mang theo một điều gì đó khiến người đối diện… muốn xin lỗi cả khi chưa làm gì sai. Một ánh mắt cũ. Một vệt son quen. Một mùi nước hoa bảng lảng như hương mùa cũ. Hoặc đơn giản – là một nụ cười đã từng níu lại một mùa đông.

Cái chất “đàn bà Hà Nội” ấy – nếu phải gọi tên – thì đó là sự chín sớm của cảm xúc, sự điềm tĩnh trước lựa chọn, và nỗi cô đơn không cần ai giải thích.

Nó nằm trong dáng đi thong thả của một người con gái đạp xe qua cầu Long Biên dưới mưa, áo khoác ướt một bên vai, nhưng không gọi ai đón. Nó nằm trong tiếng giày cao gót gõ nhè nhẹ qua con dốc nhỏ phố Phan Huy Ích, đêm muộn. Nó nằm trong đôi mắt lặng lẽ của một người đàn bà đứng đợi xe buýt ở Nguyễn Thái Học, tay ôm chặt cuốn sách cũ. Trong cách cô ấy bật nhạc không lời trong căn phòng tầng ba ngõ nhỏ, thắp một cây nến thơm – và ngồi viết thư cho người không còn tồn tại.

Có thể em đang ngồi trong một quán nhỏ trên phố Hàng Giấy, tay cầm quyển thơ “Tôi thân yêu” của Lưu Quang Vũ, nghe một bản sonata buồn. Em không khóc. Nhưng môi hơi mím lại. Mắt lặng đi.

Có thể em chỉ lặng lẽ đi qua đời ai đó – như một cơn gió tháng ba. Nhẹ. Mơ hồ. Nhưng lâu sau người ta vẫn không quên được cái lạnh đầu vai khi gió lướt qua.

Hà Nội – như người đàn bà ấy – cũng từng trải qua chiến tranh, đói nghèo, ngăn sông cấm chợ. Nhưng chưa bao giờ đánh mất cái duyên, cái nết. Hà Nội bây giờ có thể xô bồ, nhiều tiếng còi xe hơn tiếng chuông chùa, nhiều quán bar hơn nhà sách, nhưng cái sâu thẳm ấy – cái đàn bà Hà Nội ấy – vẫn còn đó. Trong một người mẹ đón con ở Văn Miếu. Trong một bà cụ đội mưa che nón đi lễ chùa Trấn Quốc. Trong một cô gái đi bộ ven hồ, tay đút túi, tai nghe nhạc xưa, mắt nhìn nghiêng sang làn sương.

Hà Nội già đi, nhưng đàn bà Hà Nội thì không bao giờ mất đi. Họ chỉ lặng lẽ thay đổi kiểu tóc, thay đổi nhịp sống – nhưng cái tinh thần ấy, cái đẹp trầm và sâu ấy – vẫn còn.

Và chiều nay, ở một góc hồ Tây, tôi ngồi một mình. Sóng lăn tăn, gió lạnh. Một cô gái đi ngang, để lại mùi hương rất nhẹ. Như hương thơm của quá khứ.

Tôi không gọi. Cô ấy cũng không ngoảnh lại.

Chúng tôi là người dưng. Nhưng tôi biết…

Đó là một người đàn bà Hà Nội.


https://youtube.com/shorts/g9D8Vh0tPto?si=dU7Dvw8EMbLg-LR5

Thứ Bảy, 12 tháng 7, 2025

Tạ Hùng Nam Định

 NGƯỜI NAM ĐỊNH


Tôi có một người bạn học cũ tên là Tạ Hùng. Nhắc đến Hùng là tự nhiên trong tôi lại hiện lên một khung cảnh mưa rét, ruộng bùn và tiếng đọc vang vang giữa những nấm mồ hoang lạnh.

Hồi đó, lớp 9, thầy giáo dạy Văn dẫn cả lớp đi thắp hương mộ cụ Tú ở khu 8. Hôm ấy là một ngày cuối năm, trời mưa lâm thâm, gió bấc quất rát mặt, cả lớp lội ruộng trơn trượt, bùn bám đầy giày, ướt cả ống quần. Chúng tôi đi hỏi mãi, hết bác nông dân này đến cụ già nọ, mới lần ra được mộ cụ Tú nằm khuất dưới gò đất thấp, cỏ mọc um tùm.

Thắp hương xong, Tạ Hùng rút từ trong túi áo ra một tờ giấy đã thấm nước mưa, giọng cậu cất lên giữa cánh đồng lạnh buốt:

“Cụ ơi, đất nước ta nay đã sang trang…

Những dòng máu cụ thầm nhỏ trong từng trang giấy

Nay sáng choang lên ở bảng tin xã hội chủ nghĩa

Ở mái trường, ở những giảng đường, ở những khát vọng con người...”

Tôi không nhớ hết bài văn tế Hùng viết. Nhưng tôi nhớ rõ mình đã rưng rưng, nước mắt lăn ra trong cái lạnh tê buốt ấy – vừa vì cảm động, vừa vì cảm giác mình đang sống trong một điều gì đó thiêng liêng.

Tạ Hùng học giỏi toàn diện. Văn thì khỏi nói, là cánh tay phải của thầy giáo dạy Văn. Toán cũng giỏi đến mức thầy Toán từng nói nếu Hùng học chuyên thì sau này ra viện nghiên cứu. Thể thao? Bóng đá, bóng bàn, bơi – môn gì Hùng cũng chơi và chơi đẹp. Hùng lại gần nhà, hai đứa chơi với nhau từ lớp 4. Lang thang mọi xó xỉnh Nam Định và có lẽ nhiều thời giờ cùng nhau nhất là ở khu loanh quanh hồ Vị Xuyên.

Có một đứa bạn giỏi đến vậy, tôi thừa nhận mình từng lười đi, hay ỷ lại. Mỗi lần kiểm tra Văn, tôi thường trông cậy vào bản nháp Hùng viết trước, chỉ cần chép lại hoặc biến tấu là ổn. Nhưng Hùng chẳng bao giờ phàn nàn. Cậu ấy có cái vẻ lặng lẽ, như thể luôn mang trên vai một gánh trách nhiệm với con chữ, với bạn bè, với cả quê hương.

Rồi chúng tôi lớn lên. Mỗi đứa một nơi, mỗi người một hướng. Tôi học ở Liên Xô, rồi về sống ở Hà Nội, Tạ Hùng vẫn ở lại Nam Định, làm, sống giản dị, vẫn ở ngôi nhà xưa tở phố Nguyễn Du, vãn cây bàng bên ngoài vỉa hè, không Facebook, không ồn ào.

Lạ lắm, mỗi khi tôi cần hiểu thêm về một tác giả, một trường phái văn học, một dòng thơ hay một bài báo lạ lùng... tôi không tra Google, không hỏi AI, mà lại bắt xe về Nam Định tìm Hùng.

Hùng luôn đón tôi với một ấm trà, một cái quạt nan và hàng đống giấy viết chữ ly ti lấy từ gác xép xuống. Nào là Mạc Ngôn, Đỗ Hoàng Diệu, nào là Italo Calvino, Octavio Paz, rồi cả Baudelaire, Mallarmé, rồi đến Phạm Công Thiện, Trần Dần. Tôi ngợp. Lần nào về cũng thế, ngồi giữa biển chữ của Hùng mà thấy mình thật nhỏ bé.

Tôi hỏi Hùng:

— Sao cậu không viết? Cậu có thể viết phê bình, truyện ngắn, tiểu luận cũng được mà.

Hùng chỉ cười:

— Viết gì nữa. Người xưa họ viết hết rồi. Nói hết rồi. Có ai đọc đâu. Có ai nghe đâu.

Câu trả lời đó làm tôi im lặng. Tôi vốn là người viết, nhưng nhiều khi cảm thấy viết ra rồi cũng trôi đi như lá trên sông. Còn Hùng – người chẳng viết gì cho công chúng – lại khiến tôi muốn ngồi nghe mãi.

Có lẽ Hùng là một dạng “người Nam Định” tiêu biểu – không phô trương, không đòi hỏi, nhưng kiên nhẫn giữ gìn một di sản tinh thần âm thầm. Một lòng yêu tri thức không vì danh, một cách sống trọng nghĩa, trọng tình. Những người như Hùng không nhiều, nhưng họ lặng lẽ giữ cho đời không bị nguội lạnh.

Một lần tôi đùa:

— Bây giờ có AI, có ChatGPT, có sách nói, ai cần cậu nữa.

Hùng vẫn cười:

— Ờ, nhưng cậu vẫn tìm tớ chứ gì?

Phải, tôi vẫn tìm Hùng. Mỗi khi lòng thấy hoang mang, tôi lại nhớ cánh đồng mưa rét năm nào, nhớ giọng Hùng vang lên giữa mộ cụ Tú, nhớ những giọt nước mắt đầu tiên của tuổi trẻ tôi rơi xuống vì một bài văn tế.

Có thể rồi đây chẳng còn ai nhớ đến Hùng. Nhưng trong tôi, Tạ Hùng là một phần không thể thay thế: người bạn học, người thầy lặng lẽ, người Nam Định – như một ngọn đèn dầu trong gió, âm thầm cháy giữa thời đại điện tử.

Và tôi thầm mong: nếu thế giới này ngày một lạnh đi vì công nghệ, vì AI, thì vẫn còn đó những Tạ Hùng – giữ lửa cho những điều con người thật sự cần giữ.

Maria Nhung

 MARIA NHUNG

(Chiến Tranh Và Tình Yêu)


"Người biết yêu giữa chiến tranh là người biết sống thật."


Hassen bị bắt ở rìa lòng chảo Điện Biên Phủ, giữa tiếng gầm của đại bác và ánh lửa ngút trời. Anh là lính Algeria, người một làng nhỏ gần Constantine, da nâu, tóc quăn, mắt sâu, lầm lì và xa xăm như một bóng núi. Anh chẳng biết vì sao mình có mặt ở vùng đất xa xôi này. Quân đội Pháp hứa trả lương đều và gửi về cho mẹ anh ít tiền, chỉ vậy. Chiến tranh không phải là của anh, cũng không phải của mẹ già đang hái nho bên triền dốc quê nhà.

Khi bị áp giải về trại tù binh ở Sơn Tây, Hassen tưởng đời mình đã chấm dứt. Đêm đầu tiên trong ngục lạnh, anh ôm lấy chiếc áo khoác dính bùn, mắt nhìn trăng bạc qua song sắt, nghĩ về một mái nhà đất nung và bếp lửa nhỏ. Nhưng những người Việt ở đây không đánh đập, không tra khảo. Họ đối xử với anh như con người, và giảng giải: “Anh không phải kẻ thù. Chỉ là người bị ép buộc.” Câu ấy khiến anh mất ngủ suốt nhiều đêm.

Gần trại giam nam là “Trại Hoa Bèo”, nơi giữ phụ nữ từng làm vũ nữ, tiếp viên cho lính viễn chinh. Họ bị coi là “luyến Tây”, là phản bội. Nhưng với Hassen, họ là những bóng người trôi dạt theo số phận, như chính anh. Một chiều đầu mùa hạ, khi cùng nhóm tù binh đào hố trồng sắn, Hassen nghe tiếng hát vọng qua hàng tre. Giọng đàn bà, mềm và buồn, hát tiếng Pháp, nhưng âm sắc lại pha một chút gì đó như mùi hoa sữa đầu phố:

“Sous le ciel de Paris s’envole une chanson…”

Anh đứng sững. Giữa chiến trường, giữa khói súng và những linh hồn lạc lối, có một giọng hát như từ thế giới khác.

Người hát là Maria Nhung, từng là ca sĩ ở vũ trường Catinat. Tóc cô cắt ngắn, da sạm nắng, nhưng đôi mắt vẫn giữ nét kiêu hãnh như thuở nào. Mẹ cô là người Nam Định, cha là dân buôn ở Hải Phòng. Cô từng theo một sĩ quan Pháp ra Hà Nội, sống như quý bà. Nhưng khi Pháp rút, cô bị bắt, liệt vào diện “phản động”. Trong trại, cô vẫn giữ dáng đi thẳng, vẫn nói tiếng Pháp cổ, vẫn nhìn thẳng vào mắt người đối diện.

Hassen và Nhung gặp nhau lần đầu khi cùng tổ cải tạo nấu bếp gần suối. Anh đang rửa nồi thì cô bước đến, rửa tay bên bờ nước. Cô nhìn anh, nghiêng đầu: “Tu n’es pas français?”

“Non. Je suis algérien,” anh đáp.

Một nụ cười thoảng qua môi cô, không buồn, không vui – chỉ là sự nhận biết.

Từ đó, họ chạm mặt vài lần mỗi tuần. Họ không dám nói nhiều, nhưng trong ánh mắt có điều gì đó không cần diễn giải. Cô dúi cho anh nửa mẩu thuốc lá, anh để lại hòn sỏi vẽ hoa hồng bằng mực than. Những món quà nhỏ như đốm lửa trong mùa đông.

Tháng tám năm đó, Sơn Tây bão giông. Đêm mất điện, gió rú qua vách tre. Nhung bị sốt rét, được chuyển sang lán y tế gần khu nam. Hassen trốn gác, lần theo bóng đêm đến vách gỗ, thì thầm tên cô. Cô đáp lại, yếu ớt. Họ không ôm, không hôn. Chỉ lặng lẽ nghe tiếng mưa như những lời không bao giờ nói hết. Trong đêm ấy, họ kết nối không phải bằng xác thịt, mà bằng sự cùng tan vỡ.

Sau hiệp định Genève, tù binh được trao trả. Trước lúc chia tay, Nhung đưa anh chiếc vòng cỏ bện, nói bằng tiếng Pháp chậm rãi:

— Nếu anh về được Algeria, hãy nói với mẹ anh rằng một cô gái Việt từng yêu con bà.

Hassen trở về Constantine. Mẹ anh già đi nhiều. Khi nhận chiếc vòng, bà lặng người, rồi bảo:

— Con phải tìm lại cô gái đó. Người biết yêu giữa chiến tranh là người biết sống thật.

Hassen bắt đầu hành trình tìm Nhung. Anh viết thư cho Hội Chữ Thập Đỏ, cho một linh mục từng là tuyên úy. Mỗi lần không có hồi âm, anh lại vẽ một bông hoa sim vào nhật ký. Ba năm sau, một lá thư từ Hà Nội gửi đến. Bà Cẩm, nguyên phụ trách trại Hoa Bèo, nay về hưu ở Thanh Trì, viết: “Nhung không trở về quê. Làng xem cô như tội đồ. Cô ấy đang làm ở hợp tác xã may bên Gia Lâm.”

Năm 1958, Hassen trở lại Việt Nam, với tư cách là thương nhân. Bà Cẩm đón anh giữa mưa phùn, dẫn qua những con đường đất đỏ, đến một xưởng may bên sông Hồng. Nhung đang vá áo bông, ngồi nghiêng bên cửa sổ, tóc ngắn, không son phấn. Khi thấy anh, cô đứng sững, mặt trắng bệch rồi quay đi.

Họ đi dạo bên đê. Trời xám chì. Những cánh chim chao nghiêng. Những cây cỏ hoang chỗ thành bãi, thành khóm, chỗ lẻ loi. 

— Anh đã giữ chiếc vòng cỏ.

— Em tưởng nó khô vụn rồi.

— Nó vẫn sống trong anh.

Nhung nghẹn lời. Cô nhìn dòng sông lở bờ, nước cuốn đi mảng đất. “Em không còn gì, Hassen. Quê em từ chối em. Người ta nhìn em như vết nhơ.”

— Ở Algeria, người ta gọi anh là lính đánh thuê. Nhưng anh biết mình là ai. Em cũng vậy.

Cô lắc đầu. “Em không muốn thành gánh nặng lưu vong.”

Nhưng bà Cẩm viết thư, ép Nhung đọc: “Con không thể sống bằng sự ăn năn mãi mãi. Con phải sống như cỏ hoang. Mọc ở nơi bất ngờ nhất.”

Cuối năm đó, Hassen làm giấy bảo lãnh, xin visa cho “vị hôn thê”. Gần một năm sau, Nhung lên tàu từ Hải Phòng. Cô mặc áo dài lam nhạt do chị em hợp tác xã tặng, đầu đội nón lá. Chỉ có bà Cẩm tiễn cô. Nhìn về đường chân trời, cô nói: “Lần này, con không bỏ trốn. Con chỉ đi để có thể trở về.”

Ở Algeria, giữa chiến tranh giành độc lập, họ sống tại một làng nhỏ ngoài Oran. Hassen mở tiệm bán trà, vải vóc. Nhung học tiếng Ả Rập, làm bánh, trồng hoa sim ven hàng rào. Có hôm, cô khóc khi thấy cành phượng nở bên vệ đường. “Giống hệt hè ở Hải Phòng,” cô nói.

Năm 1962, Algeria độc lập. Họ sang Marseille, sống trong khu dân cư châu Á nhỏ bé. Nhung dạy tiếng Pháp cho trẻ con, dạy thêu cho phụ nữ, tham gia nhóm thơ với bút danh “N.” Cô làm thơ từ hồi còn nhỏ, nhưng giờ đây, chữ nghĩa mang âm mùi máu và nước mắt. Trong một bài thơ, cô viết:

“Gió Sơn Tây thổi qua đời em

Mùi cỏ cháy còn vương tóc rối

Anh – người không phải kẻ chiếm đất

Mà chiếm tim em.”

Cuối tuần, họ đi khiêu vũ ở hội trường quận 7. Nhung bảo: “Khiêu vũ là cách em nói chuyện bằng cơ thể. Khi em không còn lời nào để nói nữa.”

Mùa hè năm 1992, họ về thăm nghĩa trang lính Bắc Phi ở Lorraine. Hassen kể về những người bạn đã chết trận. Nhung đặt hoa thược dược lên một ngôi mộ vô danh, nói:

— Trong chiến tranh, mọi người đều là người thân của nhau. Chỉ là chưa kịp nhận mặt.

Năm 1997, Nhung in tập thơ Người Không Trở Về, gồm 33 bài viết suốt hơn 20 năm. Bài cuối là bài thơ tình cho Hassen:

“Anh là con thuyền

Em là vết muối

Mặn còn lại sau sóng.”

Những ngày cuối đời, Nhung phát hiện mình mắc ung thư. Cô bình thản. Không thuốc men, không than vãn. Cô chỉ nhờ Hassen đưa đến nghĩa trang Việt ở Marseille. Cô chọn một gốc cây bách gần lối vào: “Chôn em ở đây. Nơi có người Việt. Có đất quê mình. Có gió biển thổi qua như từ sông Hồng.”

Cô viết lại ký ức – về trại Hoa Bèo, bài hát Paris, chiếc vòng cỏ, đêm mưa Sơn Tây. “Nếu ai hỏi, hãy kể rằng những người như em cũng từng biết yêu, biết hy sinh, biết ăn năn,” cô dặn.

Cô mất vào một chiều đông. Người Việt đưa tang. Một ông già chơi đàn tranh khúc Lưu Thủy. Trẻ con thả hoa tím xuống mộ. Hassen khắc lên bia mộ:

Maria Nhung – Người con gái Việt đã sống, đã yêu, đã thứ tha.

Hằng năm, vào ngày giỗ, Hassen mang cành cỏ bện ra mộ. Ông không tái hôn. Vẫn giữ chiếc vòng trên bàn thờ nhỏ, bên tấm ảnh Sơn Tây. Trong một lá thư gửi bạn cũ, ông viết:

Tôi từng là lính đánh thuê. Nhưng cô ấy đã cứu tôi khỏi cuộc đời vô nghĩa. Giữa chiến tranh, cô ấy dạy tôi rằng: Tình yêu cũng là một dạng giải phóng.

Nhung – người không trở về – đã giữ ký ức cho tất cả. Bằng thơ. Bằng tango. Bằng những mũi thêu trên khăn tay. Và đâu đó, trong gió biển Marseille, vẫn còn vang vọng:

“Sous le ciel de Paris s’envole ... "

Thứ Tư, 9 tháng 7, 2025

Thời Đại Tam Hắc Nhân 2025

 NHÂN VẬT THỜI ĐẠI TAM HẮC NHÂN

DONAL TRUMP


1.

Hôm nay NÓNG. Mình muốn chúng ta tạm gác thơ văn, biến đổi khí hậu, nghệ thuật, ca nhạc, tâm linh... mà bàn về một chuyện rất lớn của Nhân loại. Sau ngày 24–2–2022, thế giới đã không còn như xưa: các Tam Hắc Nhân –   Dark Triad Personalities (gồm tự luyến, thao túng, thiếu đồng cảm) không chỉ trỗi dậy mà còn nắm quyền ở nhiều quốc gia. Một xu thế đáng sợ đang lan rộng: niềm tin vào thể chế và hiến pháp bị thay thế bởi lòng trung thành với lãnh tụ.

Trong bối cảnh ấy, Donald Trump, một người hội đủ đặc điểm của "Dark Triad Personalities

", lại chọn cách không lùi bước, mà đối diện trực tiếp với ba vấn đề sinh tử của nhân loại. Nếu đặt ra ba mục tiêu chiến lược của thế giới:

a) Ngăn Putin ấn nút vũ khí hạt nhân

b) Kiềm chế Trung Quốc vượt giới hạn tại châu Á–Thái Bình Dương

c) Bảo vệ sự tồn vong của Nhà nước Israel ở Trung Đông

…thì cách tiếp cận của Trump có tối ưu không?

🔴 a) Ngăn Putin ấn nút vũ khí hạt nhân – Trump dùng "thao túng phi đối xứng"

Trump không tấn công Putin trực diện như các lãnh đạo châu Âu. Ông khen ngợi, bắt tay, và tỏ ra hiểu tâm lý Putin, nhưng đồng thời… tăng ngân sách quốc phòng, triển khai vũ khí chiến lược tới Đông Âu, và tạo thế bao vây ngầm qua NATO.

Nhiều người phê phán Trump “thân Nga”, nhưng nhìn dưới góc tâm lý học quyền lực, ông dùng chiến thuật Alpha–Omega, để Putin không cảm thấy bị dồn vào đường cùng, từ đó giảm rủi ro kích hoạt hạt nhân. Trong thế giới mà một cái bấm nút có thể chấm dứt văn minh nhân loại, có lẽ đó là một cách làm thực dụng nhưng hiệu quả.

✅ Đánh giá: Không đạo đức, nhưng hiệu quả chiến lược cao.

🟠 b) Kiềm chế Trung Quốc – Trump đi nước cờ “mất lòng trước, được lòng sau”

Trump phá tan ảo tưởng hòa hoãn với Trung Quốc bằng loạt thuế quan, cấm công nghệ, chặn Huawei, và “tái cấu trúc chuỗi cung ứng”. Ông gây mâu thuẫn thẳng thừng, nhưng chính điều đó khiến Trung Quốc phải chững lại, lo đối nội, và trì hoãn nhiều bước đi hung hăng.

Cách của Trump khác hoàn toàn Obama (mềm mỏng) hay Biden (vừa cấm, vừa hòa hoãn). Nó tạo nên một sốc chiến lược, buộc giới doanh nghiệp Mỹ rút khỏi lệ thuộc Trung Quốc.

✅ Đánh giá: Trump dùng “mâu thuẫn để thiết lập lại thế cân bằng”, và điều này đã hiệu nghiệm ở mức răn đe.

🟡 c) Bảo vệ Israel – Trump xây "trục bình thường hóa Ả Rập–Do Thái"

Không chỉ dời đại sứ quán Mỹ về Jerusalem, Trump còn thúc đẩy cái gọi là “Thỏa thuận Abraham”, nối Israel với UAE, Bahrain, Sudan, Morocco. Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, Israel có quan hệ bình thường với các nước Ả Rập mà không cần nhượng bộ về Palestine.

Với tâm lý kiểu Dark Triad, Trump không đi theo “hòa đàm đạo đức”, mà chọn “thỏa thuận kiểu thương gia”: cho và lấy rõ ràng. Chính vì vậy, ông vừa làm mếch lòng giới Hồi giáo cực đoan, nhưng lại tạo vòng bảo vệ chiến lược cho Israel trong một thời điểm cực kỳ nguy hiểm.

✅ Đánh giá: Thành công ngoại giao lớn nhất của Trump, mang tính đột phá.

📌 Tạm kết: Chiến lược của Trump – Không đạo đức, nhưng không ngây thơ

Nếu nhìn từ hệ giá trị cổ điển (hiến pháp, ngoại giao, đạo đức), Trump là một tai họa. Nhưng nếu nhìn bằng lăng kính sinh tồn trong thời đại nhiễu loạn, ông có thể là một kiểu lãnh đạo phi chuẩn nhưng đáp ứng đúng nhịp đập của thời đại Tam Hắc.

Trump không mang lại cảm giác an toàn kiểu giáo sư hay linh mục, nhưng ông giỏi sinh tồn trong thế giới của những kẻ săn mồi. Điều đó lý giải vì sao nhiều người sợ ông, ghét ông, nhưng cũng không thể rời mắt khỏi ông.

2. CÓ THỂ LÀM KHÁC ĐƯỢC KHÔNG?

Tức là có cách nào để đối mặt với ba nguy cơ lớn (Putin–Trung Quốc–Israel) mà không cần đi theo con đường của một “Tam Hắc Nhân” như Trump?

Câu trả lời không dễ, nhưng có thể chia làm ba hướng phân tích

🔍 1. Làm khác – nhưng phải chấp nhận cái giá của đạo đức

Có những lãnh đạo chọn cách “làm khác” – đi theo giá trị khai sáng: minh bạch, hợp tác, nhân đạo, pháp quyền. Ví dụ như Angela Merkel, Jacinda Ardern, hay phần nào là Barack Obama.

Nhưng vấn đề là: thế giới sau 2022 đã không còn tuân theo luật chơi cũ. Khi Putin ném bom hạ tầng dân sự, khi Tập Cận Bình sáp nhập Hong Kong mà chẳng trưng cầu, khi các lực lượng Hồi giáo tấn công thường dân Israel, thì giọng nói đạo đức không còn là vũ khí hiệu quả. Nó bị xem là yếu đuối, không thực tế.

=> Vẫn có thể làm khác, nhưng phải chấp nhận hiệu quả giảm – hoặc chơi trận chiến dài hơi. Chậm mà bền, thay vì nhanh mà dữ.

⚖️ 2. Làm khác – nhưng đừng ngây thơ

Một số lãnh đạo phương Tây hiện nay cố gắng “làm khác” với Trump – họ mềm mỏng, dùng ngoại giao, viện trợ nhân đạo, thương thuyết đa phương (ví dụ: chính quyền Biden, EU, Macron...). Nhưng vấn đề là:

Với Putin, ngôn ngữ mềm mỏng = yếu đuối

Với Trung Quốc, đa phương = phân tán lực

Với Trung Đông, công bằng đạo đức = không được ai tin

Họ muốn làm khác, nhưng điều kiện thực tế không cho phép họ thành công bằng cách đó, trừ khi có đòn bẩy khác mạnh mẽ hơn: công nghệ, niềm tin văn hóa, hoặc sự ủng hộ dân chúng vượt biên giới.

=> Làm khác được, nếu bạn có quyền lực mềm vượt trội – nhưng phải nuôi dưỡng qua nhiều thế hệ. Không thể làm “ngay và luôn”.

🧠 3. Làm khác – bằng chiến lược phi bạo lực kiểu mới

Đây có thể là hướng Tôi đang nghĩ tới. Không phải kiểu đạo đức mềm yếu, cũng không phải kiểu Trump dữ dội, mà là một chiến lược khôn ngoan – phi bạo lực – nhưng cực kỳ sắc sảo. Ví dụ:

Tận dụng AI, big data để đoán trước động thái của các nhà độc tài

Thay đổi cảm thức dân chúng qua giáo dục và truyền thông xuyên biên giới

Dùng luật pháp quốc tế kết hợp kinh tế thông minh để cô lập kẻ vi phạm

Nuôi dưỡng các phong trào thay đổi từ bên trong đối phương (soft sabotage)

=> Đây là con đường thứ ba, ít người đi, khó đi, nhưng nếu có một thế hệ lãnh đạo vừa có đầu lạnh, tim nóng, tay sạch, thì vẫn có thể làm khác được – và còn bền hơn cả Trump.

✅ Tạm kết:

Làm khác được – nếu ta chấp nhận đánh đổi:

Hiệu quả ngắn hạn → đổi lấy sự vững chắc dài hạn

Sự phô trương chiến thắng → đổi lấy sự bền bỉ thuyết phục

Thao túng và nỗi sợ → đổi lấy giá trị và niềm tin sâu sắc

Trump có thể thắng trong thời điểm, nhưng nếu nhân loại muốn sống lâu hơn 100 năm nữa, thì ta buộc phải tìm một “hệ lãnh đạo kiểu mới” – đủ tỉnh táo để không thành quái vật, và đủ mạnh để không bị quái vật nuốt chửng.

Thứ Ba, 8 tháng 7, 2025

ƯỚC MƠ VÀ MỤC TIÊU

 ƯỚC MƠ VÀ MỤC TIÊU

Và tôi đã trở nên dè chừng với ước mơ


Sáng nay, trời Hà Nội nóng đến mức chẳng muốn làm gì. Tôi chỉ mong mau đến chiều để được đi bơi. Mở YouTube lên tìm lại những hình ảnh nước Nga cho dịu mát lòng, tôi tình cờ nghe lại một bản nhạc Nga quen thuộc. Lời thơ Esenin vang lên, nhẹ và buốt:

“Và tôi đã trở nên dè chừng với ước mơ.”

Câu thơ ấy không phải là một lời từ bỏ, mà là một lời thú nhận – từ một người từng dấn thân, từng mộng mơ, từng vấp ngã.

Có một giai đoạn trong đời, người ta không còn gọi điều mình theo đuổi là “ước mơ” nữa. Thay vào đó là những từ cứng cáp hơn: kế hoạch, mục tiêu, chiến lược. Người ta bắt đầu yêu cầu mọi thứ phải có thời hạn, có báo cáo, có KPI. Và... có vẻ như đó là lúc họ trưởng thành.

Khi ấy, người vẫn còn nói “ước mơ” đôi khi bị nhìn như kẻ mộng du giữa đời thực.

Ước mơ và mục tiêu – hai thế giới trùng nhau một phần.

Ước mơ thì mềm, mục tiêu thì cứng.

Ước mơ thuộc về cảm hứng, mục tiêu thuộc về hoạch định.

Ước mơ thường mờ, mục tiêu cần rõ.

Không có toán học cho ước mơ, nhưng có hẳn một “toán học của mục tiêu” – với các hàm lượng hoá, phiếm hàm tối ưu, và các chỉ số đo lường.

Nhưng hai thứ ấy không hoàn toàn tách biệt.

Sống mà không có ước mơ, giống như ngôi nhà không cửa sổ – thiếu ánh sáng.

Sống chỉ với ước mơ mà không có mục tiêu, lại như con thuyền không bánh lái – dễ bị gió cuốn đi.

Tôi từng thấy nhiều người trẻ – trong lớp học, trong quán cà phê, trên những hành trình khởi nghiệp – hào hứng nói về “giấc mơ lớn”. Vài năm sau gặp lại, họ cười buồn:

“Giờ chỉ cần đủ sống…” – và ngay cả cái “đủ” ấy cũng lắt lay.

Không phải vì họ yếu kém, mà vì họ lẫn lộn. Ước mơ của họ chưa đủ vững khi bước vào đời – nơi cần có kế hoạch, hành động, và bền bỉ. Ở đó, cái Cần – tức là mục tiêu – phải đến trước, rồi mới có chỗ cho cái Đủ – là ước mơ.

Và thế là họ trở nên dè chừng.

Như Esenin.

Như những thi sĩ của ước mơ – và những kẻ bị đời đánh thức.

Esenin từng say mê quê hương, phụ nữ, đồng cỏ và rượu vodka. Nhưng ông sống trong thời đại chông chênh, nước Nga hậu cách mạng – nơi thi sĩ dần trở nên lạc lõng. Ông đã yêu, đã viết, đã chống cự, rồi rút lui khỏi cuộc chơi, sớm và mãnh liệt.

Byron – quý tộc nước Anh – không chỉ viết thơ mà còn cầm gươm chiến đấu cho tự do Hy Lạp. Một dạng “thơ sống” ít ai dám dấn thân. Ông chết nơi đất khách – như một giấc mơ lãng tử dang dở.

Nhưng đó là chuyện của thiên tài. Họ vượt khỏi quy luật của cái Cần. Có tài thì có tật. Người đời hoặc ngưỡng mộ, hoặc thương tiếc. Không có họ, không có các bi kịch đó thế giới sẽ nhạt đi. Nhưng chuyện của họ không phải để so với đám đông – vốn ít tài lại hay tật.

Ở Việt Nam, cũng có những kẻ mộng mơ không chịu lớn.

Lưu Quang Vũ, bằng thơ và kịch, lật tẩy cái vô cảm, giả dối, bịp bợm. Anh sống trong thời kỳ “tranh tối tranh sáng”, càng về sau càng lặng lẽ. Nhưng thơ anh vẫn vang lên – nhói buốt mà tử tế.

Paul Nguyễn Hoàng Đức – một trí thức hành động. Với Paul, thơ và lý trí là hai cánh đập cùng nhịp, giữ con người khỏi chìm giữa thời cuộc.

Du Phong, thi sĩ 9x, viết Tôi kể bà nghe – với một kiểu ước mơ khác: giữ lại cái nghĩa, cái tình trong một thế hệ sống vội. Giấc mơ ấy âm thầm, nhưng không dễ dập tắt.

Giữ lại một chút ước mơ – để không hoá đá giữa đời sống.

Khi tôi đọc lại câu thơ của Esenin, tôi không thấy tuyệt vọng. Tôi thấy sự tỉnh táo của một người đã từng tin, từng vấp, và vẫn muốn tiếp tục sống.

Ước mơ không cần hô hào. Có khi chỉ cần lặng lẽ chăm mỗi ngày – như chăm một khóm cây không hoa, nhưng xanh.

Có người giữ ước mơ bằng hành động.

Có người giữ bằng thơ.

Có người giữ bằng… sự im lặng không từ bỏ.

Và ngay trong những ngày Hà Nội nóng đến mức khiến người ta dễ gắt gỏng, mỏi mệt – thì một câu thơ nhỏ về ước mơ lại mát như ly nước nguội đặt bên cửa sổ.

Nó nhắc tôi rằng:

Người còn mơ, thì đời còn đáng sống.


https://youtu.be/8xpUTOtvRv0?si=79nt62Rs3XtsP51-

Chủ Nhật, 6 tháng 7, 2025

GIÁO SƯ NGUYỄN THÚC LOAN –

 GIÁO SƯ NGUYỄN THÚC LOAN – MỘT CON SÓNG ĐƠN ĐỘC TRONG KHOA HỌC VIỆT


Trong ký ức của nhiều người từng hoạt động trong ngành khoa học điều khiển tại Việt Nam những năm 80–90, cái tên Nguyễn Thúc Loan hiện lên như một nhân vật "dị biệt" – vừa lập dị, vừa xuất sắc, vừa khiến người ta e dè, lại vừa khiến không ít người trẻ ngưỡng mộ và thương mến.

Tôi gặp Giáo sư Loan lần đầu vào một đêm đông năm 1980 ở Moskva. Khi đó, tôi ở nhờ phòng ký túc xá của một người bạn nghiên cứu sinh thì anh Loan – một người đàn ông tầm thước, trán cao, trắng và hơi mập – bước vào. Thì ra là giáo sư Nguyễn Thúc Loan đến tìm người quen để trao quà từ Việt Nam gửi sang. Dù trước đó tôi từng vài lần nhìn thấy ông ở Thư viện Khoa học Trung ương tại Hà Nội, nhưng chưa từng có dịp trò chuyện. Lần gặp tình cờ ấy lại mang đến cho tôi cả một đêm ngủ cùng phòng với ông – một cơ hội hiếm hoi để hiểu sâu hơn về một con người nổi tiếng là "Loạn".

Người ta gọi ông là "Giáo sư Loan nặng", đọc chệch thành “Giáo sư Loạn”. Nhưng sau buổi trò chuyện, tôi mới hiểu điều đó chẳng đúng. Không phải ông loạn, mà là những mô hình lý thuyết điều khiển học mà ông tâm huyết – nhưng – dường như quá xa lạ và khó hòa hợp với xã hội và con người Việt Nam thời đó. Ông thất bại khi cố áp dụng một hệ thống không quan sát được vào một môi trường đầy những “bụi tre làng” – biểu tượng cho cái chằng chịt, vòng vo, "nói vậy nhưng không phải vậy" của tư duy Việt.

Thế là ông đi, giảng dạy và báo cáo khắp nơi trên thế giới, mang theo cái đam mê khoa học mà quê nhà chưa sẵn sàng đón nhận.

Chuyện đời tư ông kể cũng mang màu sắc… ngẫu nhiên. Khi tôi tâm sự chuyện tình cảm, ông khuyên tôi nên dùng đồng xu để quyết định giữa hai người con gái. Nếu là sáu thì nên dùng xúc xắc. "Trường hợp của cậu thì nên dùng đồng 5 kopec," ông nói xong rồi ngủ lăn quay như trẻ nhỏ. Ông vừa bay từ Việt Nam sang, cơ thể còn chưa quen múi giờ. Sáng sau trước khi chia tay ông cho tôi một lời khuyên về vấn đề khoa học tôi theo đuổi dù lĩnh vực của tôi hoàn toàn khác. Lúc về Kharkov tôi có trao đổi với thầy hướng dẫn nghiên cứu sinh của tôi. Thầy nghe xong trầm ngâm khác lạ.

Gần hai mươi năm sau, tôi trở về Việt Nam gặp lại ông trong một buổi sáng ở Hà Nội, trước khách sạn Kim Liên. Tôi cảm ơn vì ý tưởng khoa học ông từng gợi mở ở Moskva năm nào, dù cuối cùng ý tưởng ấy chưa thực hiện được vì “cơm áo gạo tiền”. Ông chỉ cười: “Anh cho ý tưởng khoảng 50 đứa, có đứa dùng mà chưa có ai cảm ơn. Em không dùng thì cảm ơn anh không nhận.” Ông  rủ tôi vào Sài Gòn viết thuê luận án tiến sĩ, nhưng tôi từ chối, vì "nghĩ đến đọc đã ngại rồi, nói gì đến viết". Thời đó chưa có Lu, chứ có thì chắc tôi đã khác.

Dưới mái nhà Viện Điều khiển học – nơi ông từng là Viện trưởng – ông vừa được trọng vọng vì trình độ siêu phàm, lại vừa bị dè chừng vì tính khí khó đoán. Có lần ông đi ngang qua một buổi bảo vệ thử luận án tiến sĩ Toán, vô tư ngồi nghe rồi đứng lên bác bỏ toàn bộ. Không giáo sư nào dám cãi. Hậu quả là luận án bị hủy, người làm phải chuyển sang ngành khác, mất thêm mấy năm mới hoàn thành được một công trình mới.

Cũng từ đó, người ta bông đùa: Viện sĩ Hiệu (Giáo sư Nguyễn Văn Hiệu) nên nhường dấu nặng cho ông để thành bác "Hiêu" (hươu), còn ông thì thêm dấu nặng thành bác "Loạn". Nhưng sau tiếng cười, vẫn là sự thán phục dành cho một nhà khoa học thực sự siêu đẳng. Năm 1969, ông bảo vệ thành công luận án tiến sĩ tại Nga, và chỉ 4 năm sau – ở tuổi 33 – đã trở thành tiến sĩ khoa học. Ông công bố gần 100 công trình trong và ngoài nước, chủ yếu bằng tiếng Nga, Anh, Đức; có người nói con số thật lên đến 200.

Dù bị xem là “ngông”, “lang thang” hay “phát biểu vung mạng”, ông lại là người sống rất thật thà, chan hòa, gần gũi với lớp trẻ. Ông từng leo lên bàn làm việc của đồng nghiệp để ngủ ngon lành, mặc kệ mọi lời thị phi.

Nhiều người không ưa ông, nhưng ai đã từng được ông giúp đỡ thì đều nhớ mãi. Ông không chỉ truyền ý tưởng mà còn truyền cảm hứng – thứ mà không dễ có trong những giai đoạn xã hội rối ren và nghi kỵ.

Hơn 30 năm sau ngày gặp gỡ đầu tiên trong đêm Moskva lạnh giá, tôi vẫn nhớ về ông – người giáo sư "Loạn" mà không loạn – một kẻ dị biệt tử tế và đắm say đến tận cùng với khoa học.