Chủ Nhật, 11 tháng 1, 2026

NỖI BUỒN TUYẾT

 NỖI BUỒN TUYẾT

Truyện thứ tám trong tập truyện ngắn “Nỗi buồn Ukraine”


“Anh và em cổ xưa như biển cả

Biển dịu dàng ru ngủ vỗ về ta”

— Evgeny Evtushenko


Vũ sinh ra ở Hà Nội, nhưng ký ức đầu tiên của anh không có mùi nắng hay tiếng ve.

Nó là tuyết.

Một buổi sáng mùa đông ở Kharkov, tuyết rơi ngoài cửa sổ khu nhà tập thể cũ. Nó không rơi vội, không ồn ào. Những bông tuyết nhỏ, mềm, chạm vào kính rồi tan đi như một lời thì thầm mà người lớn không nghe thấy, chỉ trẻ con mới nghe được. Vũ khi ấy bốn tuổi, đứng trên ghế, hai bàn tay đặt lên bậu cửa sổ lạnh, nhìn thế giới đang lặng lẽ đổi màu.

Người lớn gọi chuyến đi ấy là tạm thời. Nhưng thời gian không biết khái niệm đó.

Trong căn bếp hẹp, mẹ nấu canh bằng bếp điện, hơi nước bám lên kính. Bố đọc báo tiếng Nga, thỉnh thoảng quay sang nói vài câu tiếng Việt, như để tự nhắc mình rằng vẫn còn một nơi khác trên đời. Ngoài hành lang, giọng nói Nga trôi đi đều đặn, không tò mò, không xua đuổi. Vũ lớn lên giữa hai ngôn ngữ, như lớn lên giữa hai dòng sông: không cần chọn, chỉ cần học cách bơi.

Mùa đông kéo dài. Tuyết trở thành phông nền của đời sống. Những buổi chiều xám, sân băng công cộng mở cửa. Ở đó, Vũ ngã, đứng dậy, học cách đặt trọng lượng cơ thể đúng chỗ. Không ai hỏi anh đến từ đâu. Chỉ cần anh trượt được. Chỉ cần anh hiểu rằng mặt băng rất lạnh, nhưng nó công bằng.

Tuyết dạy anh điều mà sau này anh mới gọi được tên: tự do không phải là thoát khỏi quy luật, mà là hiểu chúng đủ để không sợ hãi.

Khi lớn lên, Vũ học kỹ thuật điện. Một ngành không mơ mộng. Dòng điện không biết quê quán, không biết ký ức. Nó chỉ chạy khi mạch khép kín. Điều đó làm anh thấy yên tâm.

Bố mẹ anh trở về Việt Nam cùng hai đứa em sinh đôi. Họ về vào mùa đông, nhưng trong trí nhớ của họ, tuyết chỉ là một chương đã đọc xong. Ở xứ nóng, đời sống cuốn họ đi bằng những kế hoạch, những khu đất, những con số. Vũ ở lại. Không vì một lý do lớn. Chỉ vì rễ đã mọc rồi, và nhổ lên sẽ đau.

Quốc tịch đến với anh như một tờ giấy cần ký, không có nghi lễ. Nhưng trách nhiệm thì đến rất chậm, như tuyết đầu mùa.

Chiến tranh bắt đầu vào mùa đông.

Sáng hôm đó, tuyết vẫn rơi. Thành phố vẫn thức dậy theo thói quen cũ. Rồi còi báo động vang lên. Không ai hét. Người ta chỉ đứng lại, như thể mặt đất vừa dịch đi rất khẽ, đủ để mọi thăng bằng cũ không còn chắc chắn.

Từ hôm đó, tuyết mang một ý nghĩa khác.

Ở điểm tuyển quân, Vũ đứng trong hàng. Tuyết tan dưới giày, để lại bùn lạnh. Những gương mặt quanh anh khác nhau, nhưng ánh mắt thì giống nhau: không tìm lời giải, chỉ tìm bước kế tiếp.

Sĩ quan hỏi: — Anh hiểu vì sao anh ở đây không?

Vũ đáp, giọng bình thường: — Vì tôi là công dân Ukraine.

Một lát sau, anh nói thêm, như nói với chính mình: — Ở Việt Nam chúng tôi có câu: giặc đến nhà đàn bà cũng đánh. Tôi là đàn ông.

Không ai ghi lại câu ấy. Những gì hiển nhiên không cần được ghi.

Olena gặp anh trong bệnh viện dã chiến. Vết thương của anh nhẹ. Đủ để ở lại vài ngày. Cô thay băng cẩn thận, không vội, không thương hại. Mỗi động tác của cô chính xác, như thể đã quen với việc để cơ thể mình nói thay lời.

— Anh trượt băng không? — cô hỏi.

— Có.

— Em cũng vậy.

Cô không nói rằng mình từng là vận động viên khiêu vũ thể thao. Không cần. Cách cô đứng, cách cô chuyển trọng lượng từ gót sang mũi chân, đã kể đủ.

Trong lần nghỉ phép ngắn, họ đến sân băng ngoài trời ở ngoại ô. Không mái che. Tuyết rơi thưa. Không có nhạc. Không có tiếng trẻ con. Chỉ có mặt băng rộng, lạnh, và bầu trời thấp.

Họ trượt.

Ban đầu, mỗi người giữ nhịp riêng. Vũ trượt như thói quen cũ: thẳng, đều, tiết kiệm. Olena thì khác. Chuyển động của cô mang theo một âm nhạc không phát ra tiếng. Cô để cơ thể rơi nhẹ theo quán tính, rồi kéo lại, như trong một điệu Valse chậm — mềm, trễ, có độ đàn hồi.

Vũ hiểu ra: cô không trượt. Cô đang khiêu vũ trên băng.

Có lúc cô đổi nhịp đột ngột, sắc và ngắn, như Tango. Vũ phải phản ứng ngay. Không kịp nghĩ. Chỉ kịp cảm. Trong khoảnh khắc ấy, chiến tranh lùi xa, như một tiếng ồn bị gió mang đi.

Rồi anh quay lại mặt trận.

Anh học cách giữ Olena trong trí nhớ như một hình ảnh nhỏ: sân băng, tuyết rơi, và cảm giác tự do trong khuôn khổ của lực.

Một lần được về phép, họ ngồi trong căn hộ lạnh. Ngoài kia, tuyết phủ kín thành phố. Họ nói chuyện ít. Im lặng nhiều, để ở lại với nhau, với tuyết

— Anh về rồi à?

— Ừ.

— Lần này về bao lâu?

— Không biết.

(Im lặng.)

— Anh có bị thương không?

— Không còn chỗ nào để đau thêm.

— Anh nói như thể… anh không ở đây.

— Có lẽ đúng.

— Em đã nghĩ rất nhiều trong lúc anh đi.

— Anh cũng thế. Nhưng không nghĩ được gì trọn vẹn.

— Em tưởng chiến tranh sẽ làm mọi thứ rõ ràng hơn. Ai đúng, ai sai. Ai cần ở lại, ai nên rời đi.

— Nó làm rõ một điều thôi.

— Điều gì?

— Rằng con người có thể sống mà không hiểu vì sao mình còn sống.

— Vũ…

— Anh không tuyệt vọng. Chỉ là… anh không còn tìm thấy lý do để hy vọng.

— Thế còn em?

— Em là một sự thật. Nhưng không phải là lời giải.

— Em không cần là lời giải.

— Nhưng anh thì cần. Anh đã giết người.

— Em biết.

— Không. Em biết theo cách của người chưa bóp cò.

— Vậy anh muốn em làm gì? Ghét anh à?

— Không.

— Tha thứ cho anh?

— Cũng không.

— Thế thì là gì?

— Ở lại. Nhưng đừng cố biến anh thành người khác.

— Anh có còn yêu em không?

— Anh không biết yêu là gì nữa.

— Anh từng biết.

— Trước khi mọi thứ phải có giá.

— Nếu anh sống sót, anh sẽ làm gì?

— Sống tiếp.

— Chỉ thế thôi sao?

— Em muốn anh nói dối à?

— Không. Em chỉ sợ… một ngày anh nhìn em mà không còn thấy gì.

— Điều đó có thể xảy ra.

— Và anh vẫn ở lại?

— Nếu em cho phép anh ở lại như một người không chắc chắn.

— Em không cần anh chắc chắn. Em chỉ cần anh không bỏ chạy.

— Anh đã không bỏ chạy ở mặt trận.

— Nhưng anh có thể bỏ chạy khỏi em.

— Đúng.

— Vậy tại sao anh chưa đi?

— Vì nếu anh đi, thì lần này… không có ai bắn vào lưng anh cả.

(Im lặng rất lâu.)

— Anh có nghĩ mình là người tốt không?

— Không.

— Người xấu?

— Cũng không.

— Thế thì là gì?

— Một người còn sống.

— Em có thể sống cùng điều đó.

— Nhưng anh không biết mình có thể sống cùng em mà không phá hủy em hay không.

— Em không cần được bảo vệ khỏi anh. Em chỉ cần được biết anh còn nhìn thấy em.

(Vũ nhìn Olena rất lâu.)

— Anh thấy em. Nhưng anh không dám hứa rằng anh sẽ luôn cảm thấy điều đó có ý nghĩa.

— Không sao. Ý nghĩa là việc của em.

— Em không trách anh?

— Em trách chiến tranh. Và em trách cả việc em yêu anh. Nhưng em không hối hận.

— Nếu một ngày anh trở nên trống rỗng hoàn toàn?

— Thì em sẽ ngồi cạnh anh. Không lấp đầy. Chỉ ngồi.

— Em thật tàn nhẫn.

— Không. Em chỉ không bỏ anh lại một mình với sự vô nghĩa.

— Anh sợ điều đó hơn cả cái chết.

— Em biết.

— Nếu ngày mai anh phải quay lại?

— Thì tối nay anh ở đây.

— Chỉ thế thôi?

— Chỉ thế thôi.

(Im lặng.)

— Olena.

— Gì?

— Cảm ơn em… vì không biến anh thành anh hùng.

— Và cảm ơn anh… vì đã không yêu em như một cái cớ để tồn tại.

Họ ngồi cạnh nhau. Rồi ôm nhau, hòa quyện vào nhau...Không hứa.

Ngoài kia, tuyết vẫn rơi.

Sáng hôm sau, Vũ mặc áo, đeo ba lô. Tuyết phủ lên vai anh. Olena đứng sau lưng. Không níu. Không dặn.

Tình yêu của họ không cứu rỗi thế giới. Nhưng nó không bỏ chạy.

Vũ bước ra ngoài. Tuyết không hỏi anh là người Việt hay người Ukraine. Nó chỉ rơi. Như chiến tranh chỉ xảy ra. Như con người chỉ tiếp tục sống.

Nếu anh chết, anh chết như một công dân.

Nếu anh sống, anh sống như một con người.

Và sẽ tìm Olena. Và thế là đủ.

https://www.facebook.com/share/v/1G89KCvqMM/


Thứ Ba, 6 tháng 1, 2026

NEW YEAR 2026 - SỰ CHIA TAY

NEW YEAR 2026 - SỰ CHIA TAY

Năm mới của Ukraine không bắt đầu bằng đếm ngược.

Nó bắt đầu bằng bản đồ chiến sự cập nhật lúc rạng sáng, nơi những mũi tên đỏ xanh thay nhau chọc thủng giấc ngủ của cả một dân tộc.

Năm cũ không chịu đi. Nó bám vào năm mới bằng hố bom chưa lấp, bằng danh sách tử trận dài hơn lời cầu nguyện, bằng những thành phố chỉ còn tồn tại trong ký ức và ảnh vệ tinh. Người ta không chúc nhau hạnhNEW YEAR 2026 - SỰ CHIA TAY phúc. Người ta hỏi nhau bằng giọng thấp:

“Đêm qua còn yên không?”

Chiến tranh là một dạng chia tay không có nghi thức.

Chia tay với đời sống bình thường.

Chia tay với bữa tối không vội.

Chia tay với ảo tưởng rằng lịch sử đã mệt và sẽ ngủ yên.

Nguyễn Ngọc Tư viết: “Mỗi khi ta đến một nơi nào như là đang chạy trốn một nơi nào đó.”

Nhưng trong chiến tranh, tôi không gọi đó là chạy trốn. Tôi gọi là chia tay.

Chạy trốn là hoảng loạn.

Chia tay là đau, nhưng còn giữ được tư thế đứng thẳng của con người.

Năm mới đến trong lo âu. Không phải lo âu cá nhân, mà là lo âu của trật tự thế giới. Ukraine trở thành một mặt gương đặt giữa quảng trường toàn cầu: ai nhìn vào cũng thấy câu hỏi của chính mình.

Nếu là ta thì sao?

Thế giới “quan ngại”. Chính trị tính toán. Con người thì chết.

Đó là công thức lạnh lẽo nhưng chính xác của thời đại.

I. NHỮNG CẶP ĐÔI VÀ NHỮNG ĐẾ CHẾ NỨT GÃY

Lịch sử luôn thích kể chuyện bằng các cặp đôi.

Quyền lực cũng vậy.

ABBA từng là hai cặp vợ chồng đứng dưới ánh đèn rực rỡ, hát về tình yêu, về nắm tay, về những ngày tưởng như không bao giờ tàn. Nhưng năm 1979, Björn và Agnetha chia tay. Hai năm sau, Benny và Anni-Frid cũng đi mỗi người một hướng. Ban nhạc tan rã năm 1982.

Giữa vết nứt ấy, Happy New Year ra đời.

Một bài hát mang tên chúc mừng nhưng linh hồn là tỉnh ngộ.

Nó không vang lên lúc pháo hoa còn sáng.

Nó vang lên vào buổi sáng sau tiệc — khi rượu nhạt, khi sàn nhà còn vương giấy kim tuyến, khi con người buộc phải nhìn thẳng vào những gì đã hỏng.

Ukraine hôm nay cũng ở buổi sáng ấy.

Buổi sáng sau toàn cầu hóa.

Sau những lời hứa hòa bình.

Sau niềm tin rằng thương mại sẽ thay thế súng đạn.

Happy New Year không vui. Nó buồn có trách nhiệm.

Nó hỏi:

“Nếu mọi thứ đổ nát, ta có học được gì không?”

II. PUTIN – ZELENSKI: HAI NGƯỜI ĐÀN ÔNG VÀ MỘT MẢNH ĐẤT

Putin và Zelenski không phải là một cặp đôi, nhưng lịch sử đã buộc họ đứng đối diện như hai mặt của cùng một bi kịch.

Một người tin vào ký ức đế chế và sự phục hồi.

Một người tin vào hiện tại mong manh và quyền được lựa chọn.

Giữa họ là đất — đất Ukraine — thứ không trung lập.

Đất nhớ.

Đất ghi dấu bàn chân kẻ mạnh, thấm máu kẻ yếu, và nở hoa trên mồ những lời thề bị bội phản.

Putin nói về lịch sử như nói về món nợ chưa đòi xong.

Zelenski nói về tương lai như nói về quyền được sống bình thường.

Hai cách nói không thể hòa giải.

Và chiến tranh bắt đầu khi đối thoại không còn chung từ vựng. Hai người đàn ông chia tay.

III. TRUMP VÀ NGHỆ THUẬT CỦA BUỔI TIỆC

Trump không yêu chiến tranh, nhưng ông hiểu sân khấu.

Ông hiểu rằng thế giới vận hành bằng hình ảnh, bằng khẩu hiệu, bằng những buổi tiệc mà ai cũng muốn là trung tâm.

Trump là hiện thân của một thời đại nơi chính trị trở thành giải trí, nơi ranh giới giữa nghiêm túc và trình diễn bị xóa mờ. Trong thế giới ấy, chiến tranh ở xa có thể trở thành đề tài tranh luận, nhưng hiếm khi là vết thương cá nhân.

Buổi tiệc của Trump ồn ào, nhiều ánh đèn.

Nhưng buổi sáng sau tiệc thì lặng.

Và thế giới phải tự dọn dẹp.

IV. MOROS, VỢ MOROS VÀ XỨ HOA HẬU

Ở xứ Moros, năm mới đến không bằng bom, mà bằng một cuộc bắt người.

Moros từng đứng trước quảng trường, nói về công bằng như người ta nói về mưa trong mùa hạn. Dân nghe, tin — vì đó là thứ duy nhất họ còn. Dầu đen trào lên từ lòng đất. Tiền chảy qua tay Moros nhanh hơn nước qua sa mạc. Bánh mì hiếm. Lời hứa thì dư.

Moros cũng từng là người bước ra từ đám đông, mang theo lời hứa và giấc mơ chia đều. Nhưng quyền lực, giống như hôn nhân không được chăm sóc, sẽ mục ruỗng từ bên trong.

Các cuộc hôn nhân tan vỡ của ABBA là ẩn dụ nhỏ cho những đế chế lớn. Không có gì tan rã trong một ngày. Nó rạn nứt trong im lặng, trong thỏa hiệp, trong những lần giả vờ không nhìn thấy vấn đề.

Vợ Moros đội vương miện trong những buổi dạ tiệc. Ánh đèn sáng đến mức không ai nhìn thấy bóng tối đứng sát chân mình. Nhưng nàng biết. Nàng luôn biết.

Mọi vương miện đều nặng, không phải vì vàng, mà vì thời gian.

Rồi Đại Ưng bay xuống.

Không bản đồ.

Không lễ nghi.

Chỉ có dây trói và một chuyến bay không khứ hồi.

Moros bị gọi là tội phạm.

Cũng bị gọi là nguyên thủ.

Hai lời gọi cùng đúng trong giang hồ phóng đại, nơi luật được viết bằng sức mạnh và đọc bằng giọng kẻ thắng.

Vợ Moros không kêu.

Nàng nhìn thẳng vào ống kính như thể đã thấy cảnh này từ lâu.

Nàng hiểu: đế chế không sụp vì kẻ thù, mà vì người bên trong tin rằng mình miễn nhiễm.

V. BUỔI SÁNG SAU TIỆC

Buổi sáng sau tiệc luôn là lúc sự thật không cần hét mà vẫn đau.

Ukraine đang sống trong buổi sáng ấy.

Moros đã bị kéo ra khỏi bàn tiệc.

ABBA đã rời sân khấu.

Các đế chế vẫn đứng, nhưng ánh đèn đã bớt che giấu.

Thế giới bước sang năm mới, mang theo lo âu — không phải vì tương lai mờ mịt, mà vì quá khứ vẫn chưa chịu khép lại.

Và trong khoảnh khắc im lặng hiếm hoi ấy, Happy New Year lại vang lên — không như một lời chúc, mà như một câu hỏi treo lơ lửng giữa nhân loại:

Sau tất cả những cuộc chia tay này,

chúng ta có còn đủ can đảm

để chia tay với chiến tranh hay không?


Thứ Tư, 31 tháng 12, 2025

CHÀO 2026


Ta chào ngươi, Năm 2026,

khi màu xám không còn là dự báo

mà là sơn quét thẳng lên gương mặt thế giới này.


Tự bao giờ tất cả đã quen

khi các Thánh nhân luôn ra đi rất vội.

như thể cái thiện luôn phải xin phép để tồn tại.

Còn cái ác, 

không ồn ào,

nó đến chậm, rất chậm,

mang găng tay lịch sự

và nụ cười theo đúng cái quy trình show diễn 


Những “tam hắc nhân”.

Không sinh ra từ trong bóng tối,

chúng bước ra từ ánh đèn sân khấu, hội trường,

từ các bài diễn văn in dài dấu đóng

mang những mệnh đề vô nghĩa đến muôn nơi

từ những tràng pháo tay toan tính, tiếng cười 


Các dân tộc,

nhân danh tự nguyện,

được mài nhẵn như con ốc vít,

lắp vào những cỗ máy

không ai chịu trách nhiệm khi nó nghiền nát con người.


Chúng ta cùng nhau

khai tử những từ ngữ mà ông cha đã dùng

để sống không xấu hổ:

đạo đức — thành khẩu hiệu,

lương tâm — thành đồ cổ,

xâm lược — được gọi là trật tự,

tự vệ — phải chứng minh bằng máu.


Anh hùng?

Họ bị đẩy xuống sân khấu hài,

đội mũ hề,

để kẻ tráo trở lên ngôi vua,

để tàn bạo đi theo sau đó


1938 —

năm của sự giả vờ không biết.

Và hôm nay, có phải

năm của sự biết rất rõ

nhưng vẫn giả vờ không nghe.


Thế giới,

ngươi già hơn,

nhưng trưởng thành thì chưa hề đâu nhé.


Mà có thể nào là mãi mãi.

Có đêm nào ký được hợp đồng vĩnh viễn với bóng tối.


Lịch sử —

dù bị bóp méo —

vẫn nhớ cách quay lại đúng hướng.

1945 —

khi nhân loại thở ra sau cơn nghẹt thở.

1954 —

khi một dân tộc nhỏ

từng chối bỏ cúi đầu trước định mệnh viết sẵn.

1975 —

khi chiến tranh, dù ngoan cố,

vẫn phải rút lui trước ý chí sống của con người


Vậy còn ngươi thì sao,

2026?

Ngươi sẽ là dấu hỏi run rẩy

hay là dấu chấm than chịu trách nhiệm, dám không?

Ngươi sẽ đứng về phía

những con người còn biết đỏ mặt

hay những kẻ với màu xám đã quen?

Ta không hỏi để chờ câu trả lời.

Ta hỏi

để nhắc lại thôi

rằng lịch sử không tự viết,

và năm tháng

không bao giờ vô tội

cho lịch sử luôn là sám hối


https://youtube.com/shorts/9X1DrZQ2dX0?si=410ZVw7PkFcFMqW4

Năm 202?






Thứ Ba, 16 tháng 12, 2025

VĂN HÓA ĐỌC CỦA NGƯỜI VIỆT

 ĐÂU LÀ VẤN ĐỀ

Năm 2013, ở Hà Nội từng có một hội thảo về Haruki Murakami và văn hóa đọc của người Việt. Khi ấy, câu hỏi được đặt ra – và đến nay vẫn còn nguyên tính thời sự – là: văn hóa đọc của người Việt có vấn đề, hay chính người Việt trong cách thức tiếp cận văn học mới là vấn đề? Nghe qua tưởng như chỉ là một câu hỏi học thuật, nhưng thực ra nó chạm tới một lớp sâu hơn: chúng ta đọc văn học bằng tinh thần nào, và chúng ta chấp nhận hư cấu đến đâu.

Rất nhiều tranh luận quanh các tác phẩm của Bảo Ninh cho thấy điều này. Có người cố bênh tác giả bằng cách chứng minh rằng nhà văn “được quyền hư cấu”. Nhưng câu hỏi thú vị hơn là: tại sao lại phải “bênh”? Vì sao quyền hư cấu – một điều gần như hiển nhiên trong văn học thế giới – lại trở thành thứ cần biện hộ trong bối cảnh Việt Nam?

Ở đây, có lẽ không phải vấn đề nằm ở tác giả, mà ở thói quen đọc. Nhiều người đọc văn học như đọc biên bản sự kiện, như kiểm tra hồ sơ thực tế. Nhân vật phải “điển hình”, tình tiết phải “có thật”, bối cảnh phải “đúng như đã xảy ra”. Nếu không tìm thấy ngoài đời, lập tức bị nghi ngờ, thậm chí bị kết án là bịa đặt, xuyên tạc, không trung thực. Nhưng văn học đâu phải là bản báo cáo xã hội học.

Hư cấu là gì? Có người hỏi một cách mỉa mai: “Hư cấu là cái khỉ gì?” Thật ra, hư cấu chính là bản chất của văn học. Sự kiện hay bối cảnh trong tác phẩm chỉ là những cái đinh mà nhà văn đóng lên tường để treo tấm vải trắng của mình. Trên tấm vải ấy, ông ta vẽ nên một bức tranh – không phải để sao chép hiện thực, mà để diễn giải nó, đặt câu hỏi về nó, hoặc phản chiếu số phận con người dưới một ánh sáng khác. Điều quan trọng không phải là cái đinh, mà là bức tranh treo lên từ cái đinh ấy nói được điều gì.

Hãy nhìn sang "Trăm năm cô đơn" của Gabriel García Márquez. Ở đó, có nhân vật sinh ra với cái đuôi lợn. Nếu câu chuyện này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam, rất có thể các nhà phê bình sẽ lập tức ném đá: “Không thấy trường hợp nào như vậy ngoài đời”, “không điển hình”, “phi khoa học”. Bản thân chúng ta cũng chưa bao giờ thấy người có đuôi, và cũng không tin là người lại có đuôi. Nhưng trong văn học, chi tiết ấy không nhằm mô tả y học hay nhân chủng học. Nó là biểu tượng của sự thoái hóa, của lời nguyền lịch sử, của vòng lặp cô đơn mà cả dòng họ Buendía không thoát ra được.

Văn học thế giới đầy rẫy những “điều không có thật” như thế. Trong tiểu thuyết hiện đại Abel and Kane, có nhân vật sinh ra không có rốn – một chi tiết phi lý nếu xét theo sinh học, nhưng hoàn toàn hợp lý nếu nhìn bằng con mắt biểu tượng hay tác giả để cho một phụ nữ trở thành Tổng thống Mỹ, khi ngoài đời điều đó còn chưa xảy ra. Không ai vội vàng kết luận rằng tác giả “bịa đặt” hay “xa rời thực tế”. Người ta hỏi: vì sao tác giả lại chọn chi tiết ấy, và nó nói gì về khát vọng, xung đột hay dự phóng tương lai của xã hội?


Sự khác biệt nằm ở cách đọc. Khi đọc bằng tâm thế kiểm chứng, ta biến văn học thành một bài thi đúng–sai. Khi đọc bằng tâm thế đối thoại, ta chấp nhận rằng hư cấu là một ngôn ngữ riêng, nơi sự thật không nằm ở chi tiết, mà ở ý nghĩa. Một đứa trẻ có đuôi không phải để chứng minh rằng con người có thể mọc đuôi, mà để nói rằng con người có thể bị trói buộc bởi lịch sử, huyết thống và những lỗi lầm chưa được hóa giải.

Vì thế, quay lại câu hỏi ban đầu: vấn đề là văn hóa đọc của người Việt, hay là người Việt? Có lẽ không cần tách bạch. Văn hóa đọc chính là sản phẩm của cách chúng ta được dạy để đọc, được khuyến khích để suy nghĩ, và được phép tưởng tượng. Khi người đọc đòi hỏi văn học phải “giống đời thật”, họ vô tình từ chối một trong những chức năng quan trọng nhất của văn chương: mở rộng biên giới của khả thể.

Vấn đề không nằm ở chỗ nhà văn hư cấu quá tay, mà ở chỗ người đọc chưa quen sống chung với hư cấu. Khi nào ta chấp nhận rằng văn học không phải là tấm gương phẳng của hiện thực, mà là một lăng kính bẻ cong ánh sáng để soi sâu vào thân phận con người, khi ấy, rất nhiều tranh cãi sẽ tự nhiên lắng xuống. Và có lẽ, lúc đó, câu hỏi “đâu là vấn đề” sẽ không còn nặng nề như hiện nay.

Thôi không nói người đọc mà nói về giới những người viết vậy. Hư cấu thì họ không chấp nhận nhưng nói thật, nói cái ai cũng thấy họ cũng nổi đóa lên. Năm 2000 tôi trở về Việt Nam và có đến thăm anh Phạm Tiến Duật ở trụ sở HNV phố Nguyễn Đình Chiểu. Trong phòng làm việc hai anh em đang uống rượu thì có mấy ông nhà văn nhà thơ kéo sang. Anh Duật giới thiệu tôi và có ông muốn tôi đọc thơ. Tôi ngại quá vì thơ tôi nó mang tính riêng tư lắm. Thôi thì đọc bài ru con vậy. Nó vô thưởng vô phạt và theo kiểu 6-8 cho hợp VN. Đến câu "Lớn lên còn có bao điều-  Mấy ai ru lại chuyện Kiều nữa đâu" là một ông trong tay cầm cốc rượu nhổm lên sừng sộ.

Anh Duật phải chắn gạt ra nói "Nhà thơ không dùng tay chân mà dùng thơ" và bảo tôi cứ đọc tiếp đi. Nhưng tôi tịt, thơ chết, không ra được nữa.

Cuối cùng mọi việc lại vui vẻ vì có một cô nương đi vào nhập hội. Mọi người lại chạm cốc. Mọi người muốn tôi đọc tiếp nhưng tôi chỉ nói tôi là dân kỹ thuật, rất nghiêm túc. Tôi đã làm thống kê hỏi it nhất 10 người xem con họ có được ru bằng truyện Kiều không. Tất cả đều bảo không. Vợ tôi cũng không ru con bằng truyện Kiều vì thế điều tôi đọc trong thơ vừa rồi là thật 100%. Hóa ra chiều các nhà thơ Việt khó thật, hư cấu không được, thật cũng không xong. Thảo nào vợ các nhà thơ hay bế con về ngoại.

Thứ Năm, 11 tháng 12, 2025

THÂN PHẬN NHÂN LOẠI TRONG KỶ NGUYÊN BA CÁI BẪY TOÀN CẦU

THÂN PHẬN NHÂN LOẠI TRONG KỶ NGUYÊN BA CÁI BẪY TOÀN CẦU

Thế giới như tôi thấy - Tiểu luận

(Trần Đức Trung)

Trong lịch sử dài và nhiều bóng tối của loài người, chưa bao giờ thế giới lại đồng thời mắc kẹt trong ba cái bẫy lớn đến như vậy: bẫy nợ, bẫy năng lượng và bẫy tiền tệ. Tất cả đều không nổ vang tiếng súng, không bùng lên lửa đạn, nhưng sức tàn phá thì lặng lẽ, sâu và dài lâu hơn nhiều cuộc chiến. Ba cái bẫy đó — do Trung Quốc, Nga và Hoa Kỳ tạo ra từ những động lực, chiến lược và tham vọng khác nhau — đang đan cài, chồng lấn, và siết dần khả năng tự chủ của nhiều quốc gia, thậm chí làm lung lay chính nền tảng trật tự quốc tế.

Nhìn từ xa, chúng giống như ba cái bẫy đặt giữa khu rừng toàn những sinh vật đang lầm tưởng mình mạnh mẽ, tự do, và không thể bị khuất phục. Nhưng càng tiến gần, càng thấy chúng không phải bẫy săn mồi đơn thuần — mà là những mê cung tinh vi nơi lòng tham, sự mù quáng và nhu cầu sinh tồn trộn lẫn với những tính toán địa chính trị lạnh lùng.

Bởi vậy, viết về “thân phận nhân loại” trong thời đại này là viết về sự mắc kẹt: mắc kẹt giữa nhu cầu và sự lệ thuộc, giữa phát triển và mất tự chủ, giữa hy vọng bứt phá và nỗi lo đánh mất chính mình.

1. Cái bẫy nợ: những món quà vàng hóa xiềng xích

Trong hai thập niên qua, Trung Quốc đã trải thảm tuyến đường tơ lụa mới bằng những khoản vay “mềm như lụa, sắc như dao”. Nhiều quốc gia châu Phi, Mỹ Latin, thậm chí cả châu Á, từng coi đây là cơ hội: đường sá, cảng biển, đường sắt, năng lượng — tất cả thứ họ thiếu.

Nhưng món quà không bao giờ chỉ là quà.

Những khoản vay đó có lãi suất không hề rẻ, các điều khoản mù mờ, và quan trọng nhất: rủi ro được chuyển về phía bên đi vay, còn lợi ích chiến lược nghiễm nhiên thuộc về Trung Quốc. Một khi không trả được nợ, tài sản quốc gia — cảng biển, mỏ khoáng sản, đất đai — trở thành vật thế chấp sống.

Châu Phi đang gánh hơn 80 tỷ USD nợ từ Trung Quốc. Nhiều nước không thể trả nổi, và những hạ tầng từng được hứa hẹn là “động cơ phát triển” giờ trơ trọi, kêu rít trong gió, không đủ lưu lượng vận hành, không đem lại lợi nhuận nào. Ở Mỹ Latin, những tuyến đường sắt cao tốc ngốn hàng tỷ đô nhưng nằm đắp chiếu. Ở Sri Lanka, cảng Hambantota trở thành biểu tượng của “bẫy nợ” khi phải giao cho Trung Quốc thuê 99 năm.

Nhưng điều đáng sợ không chỉ là mất tài sản, mà là mất tương lai: khi một quốc gia bị trói tay bởi nợ, nó không thể quyết định số phận phát triển của chính mình. Nó phải chọn sự vâng phục trong chính sách, ngoại giao, và cả cấu trúc kinh tế.

Nợ trở thành dây trói. Mà dây trói ấy — con người tự đưa tay vào.

2. Cái bẫy năng lượng: khi khí đốt trở thành khẩu súng tắt tiếng

Nga đã hiểu rất rõ một điều: kẻ kiểm soát nguồn năng lượng sẽ kiểm soát nhịp thở của thế giới công nghiệp. Đặc biệt là châu Âu, nơi mùa đông có thể giết người dễ dàng hơn một đạo quân trang bị đầy đủ.

Trước chiến tranh Ukraine, đến hơn 40% lượng khí đốt của EU phụ thuộc vào Nga. Nhiều quốc gia, đặc biệt là Đức, lựa chọn năng lượng Nga không chỉ vì giá rẻ mà vì sự tiện lợi — quên rằng sự tiện lợi đôi khi là liều thuốc độc.

Và rồi khủng hoảng Ukraine nổ ra. Những ống dẫn khí trở thành dây cương, siết từng nhịp vào nền kinh tế châu Âu. Nga không cần tấn công quân sự; chỉ cần xoay van khí là cả lục địa run rẩy: nhà máy phải dừng hoạt động, giá điện tăng vọt, lạm phát đe dọa làm sụp đổ cả tầng lớp trung lưu.

Ấn Độ cũng không thoát khỏi cái bẫy này, dù theo một hướng khác: dầu Nga giá rẻ là món hời trước mắt, nhưng sự lệ thuộc ngày càng lớn khiến New Delhi khó giữ thế cân bằng chiến lược. Khi một quốc gia phụ thuộc vào một nguồn nhiên liệu quá lớn, nó dễ bị kéo về các trục quyền lực mà mình không mong muốn.

Năng lượng — vốn là nền tảng sinh tồn — trở thành điểm yếu chí tử.


3. Cái bẫy tiền tệ: khi cả thế giới ở trong cái bóng của đồng USD

Không giống bẫy nợ hay bẫy năng lượng, đồng Mỹ kim là cái bẫy mà thế giới biết rõ, nhưng không thể thoát. Đây là cái bẫy lớn nhất, cổ xưa nhất và có sức mạnh mạnh nhất.

Thế kỷ XX và XXI, mọi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đều lặp lại một mô thức: khi USD tăng giá, thế giới còn lại chao đảo. Từ Argentina đến Thổ Nhĩ Kỳ, từ Pakistan đến Brazil — các nền kinh tế mới nổi rơi vào luồng hút xoáy mỗi khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ nâng lãi suất.

Dòng vốn tháo chạy. Nợ USD phình to. Lạm phát dựng đứng. Người nghèo nghèo thêm, còn giới tinh hoa phất lên nhờ đầu cơ.

Đồng USD — tưởng như một đơn vị trao đổi trung tính — lại trở thành công cụ quyền lực toàn diện. Không ai muốn dùng nó; không ai dám bỏ nó. Bởi vì kinh tế thế giới đã được thiết kế xoay quanh nó. Một mạng nhện vô hình nhưng bền bỉ.

Và thế giới từng tin rằng việc dự trữ USD là “an toàn nhất”. Cho đến khi các vụ đóng băng tài sản Nga và các lệnh trừng phạt tài chính lan rộng. Một đồng tiền đã trở thành đòn bẩy địa chính trị.

Thoát USD? Gần như bất khả trong ngắn hạn. Và như thế, nhân loại mắc kẹt giữa sợ hãi và bất lực.

4. Ba cái bẫy – một thân phận

Điều đáng buồn là cả ba cái bẫy trên không phải do ai ép buộc mà có. Con người bước vào vì bị dẫn dụ bởi lợi ích trước mắt, bởi tham vọng phát triển nhanh, bởi sự thiếu kiên nhẫn và đôi khi là tầm nhìn hạn hẹp của giới cầm quyền hoặc vì những lợi ích cá nhân của họ mà dân không kiểm soát được.

Nhưng trách nhiệm không chỉ của chính phủ.

Toàn bộ cấu trúc kinh tế thế giới được xây dựng trên tốc độ, lợi nhuận và cạnh tranh. Một quốc gia không dám chậm lại vì sợ mất vị thế. Một nền kinh tế không dám thắt chặt vì sợ dân bất mãn. Tất cả cuống cuồng chạy, và khi mệt, họ bám vào bất kỳ thứ gì trông có vẻ dễ dàng — rồi rơi vào bẫy.

Nhân loại trở thành loài thú mệt mỏi, tự gieo mình vào vòng lặp của nợ nần, năng lượng và tài chính.

5. Khi ba cái bẫy giao nhau

Thế giới hôm nay không chỉ mắc từng bẫy riêng lẻ, mà còn kẹt trong giao điểm của cả ba. Một quốc gia mắc bẫy nợ thường cũng phụ thuộc năng lượng. Một quốc gia phụ thuộc năng lượng thường lại yếu trước bẫy USD. Và khi USD mạnh lên, họ lại càng khó trả nợ Trung Quốc và mua nhiên liệu giá cao.

Kết quả: một vòng xoáy đóng.

Ba cường quốc — Trung Quốc, Nga và Mỹ — không cần lập liên minh. Ba cái bẫy của họ vô hình hợp lực, tạo ra một cấu trúc lệ thuộc nơi phần còn lại của thế giới trở thành khán giả bất đắc dĩ.

Nhân loại không bị ai giết, mà tự bị ba cái bẫy bào mòn từng ngày.

6. Thoát bẫy: không phải chuyện của một thế hệ

Câu hỏi lớn nhất: có thoát được không?

Câu trả lời là: có, nhưng rất chậm. Và cần ba điều kiện:

a. Can đảm từ chối những món quà đẹp quá mức

— từ khoản vay “mọi thứ sẽ tốt”, đến những thỏa thuận năng lượng mập mờ.

b. Tái cấu trúc năng lượng và tài chính một cách đau đớn nhưng cần thiết

— đầu tư vào tự chủ năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng hệ thống thanh toán thay thế USD.

c. Thay đổi tư duy lãnh đạo và sự tỉnh táo của người dân kiểm soát đi đêm của lãnh đạo trong trò chơi "của người phúc ta"

— để nhận ra rằng không có phát triển nào miễn phí, không có dự án nào không ràng buộc.

Nhưng quá trình này có thể kéo dài nhiều thập kỷ. Nghĩa là, thế hệ chúng ta sẽ sống tiếp trong tình trạng “vừa chạy vừa tránh bẫy”, không trọn vẹn nhưng cũng chưa tuyệt vọng.

7. Một kết luận mang tính cảnh tỉnh

Nhìn ba cái bẫy bao trùm lên thế giới, ta nhận ra một điều giản dị nhưng đau đớn: nhân loại không thống nhất, và chính sự phân mảnh đó là điều khiến các cái bẫy mạnh lên.

Chúng ta bị chia rẽ bởi lợi ích, cạnh tranh, nghi kỵ. Nên ba thế lực lớn nhất có thể dễ dàng giăng bẫy và nhìn phần còn lại sa chân.

Thân phận nhân loại — đúng nghĩa — là thân phận của những sinh vật thông minh nhưng lại dễ lầm lạc, khôn ngoan nhưng lại tham lam, luôn muốn vươn tới ánh sáng nhưng lại không thoát khỏi những cạm bẫy tự tạo.

Ba cái bẫy đó không chỉ nói về kinh tế hay chính trị. Chúng nói về bản chất con người: về sự yếu đuối của quyền lực, và sự mong manh của nhận thức.

Và cho đến khi con người biết cách nhìn xuyên qua “những món quà”, thế giới sẽ còn tiếp tục giãy dụa trong những vòng xoáy cũ, chỉ thay đổi diễn viên, chứ không đổi kết cục.

Thứ Ba, 9 tháng 12, 2025

AI&DI - Hãy cứu lấy phần người trong ta

 NỖI BUỒN CHIẾN TRANH 

"Hãy cứu lấy phần người trong ta"

LỜI DẪN 

Trong những cuộc trò chuyện gần đây, nhiều người hỏi mình một câu rất thật: “AI được tạo ra rồi, như Lu đây. Thế DI thì đã được tạo ra chưa?” và họ muốn liên hệ tới câu chuyện xoay quanh truyện Nỗi Buồn Chiến Tranh. Câu hỏi đó, tưởng đơn giản, nhưng đằng sau lại là cả một nỗi băn khoăn rất người: giữa thời đại công nghệ chạy quá nhanh, vậy đâu là phần trí tuệ thuộc về con người mà máy không thể lấy mất ?

Trên FB có nhiều người nói về DI. Lại cũng có nhiều ứng dụng quảng cáo “DI”, nhưng thực chất chỉ là: chatbot trị liệu, câu hỏi tự phản tư,

chương trình mindfulness có trợ lý AI.

LÀM RÕ VẤN ĐỀ

Để trả lời cho rõ, mình muốn kể lại một cách dài hơn, sâu hơn, và liên hệ với hình tượng Kiên trong Nỗi buồn chiến tranh – một trong những nhân vật văn học có đời sống nội tâm phức tạp nhất trong văn chương Việt Nam hiện đại. Nhờ Kiên, ta sẽ thấy rõ sự khác biệt giữa hai thế giới: AI – trí tuệ hướng ngoại, và DI – trí tuệ hướng nội, thứ trí tuệ mà chỉ con người mới có.

1. AI – cỗ máy phân tích trận địa

Nếu ta đặt AI vào bối cảnh chiến tranh trong Nỗi buồn chiến tranh, nó sẽ giống như một cỗ máy phân tích trận địa:

nhìn bản đồ, xác định đường tiến quân,đo góc bắn, tiên đoán khả năng phục kích, tính xác suất sống sót.

AI rất giỏi trong những thứ thuộc về kỹ thuật, quy luật, dữ liệu, mô hình. Nếu AI có mặt thời Kiên còn là lính trinh sát, nó có thể đưa ra:

vị trí quân địch ẩn nấp, đường tiến quân an toàn hơn, thời điểm nên nổ súng, hoặc thậm chí cảnh báo “tỉ lệ thương vong cao”.

Nó giống một cái đầu lạnh đứng trên cao nhìn xuống chiến trường.

Nó có thể giúp chiến tranh hiệu quả hơn, nhưng không thể giúp chiến tranh bớt đau hơn.

AI, bản chất, không sống, không yêu, không mất mát, không day dứt, và không có ký ức.

Nó hiểu thế giới bằng những con số.

Nó phản ứng bằng logic.

Trong khi đó, Kiên – người lính trinh sát – lại hiểu chiến tranh bằng nỗi sợ hãi, ký ức, trực giác, những vết thương mềm, và những ám ảnh kéo dài đến cả đời.

AI có thể nói “đây là điểm cao 468”, nhưng Kiên nói “đó là nơi bạn bè mình nằm lại”.

AI có thể kết luận “con đường này nguy hiểm”, nhưng Kiên lại bị kéo vào những cảm giác không gọi thành tên – một nỗi dự cảm, một sự lặp lại của những bóng ma trong rừng xưa.

Đó là khác biệt căn bản:

AI biết dữ liệu. Kiên biết nỗi đau.

2. DI – chiều sâu của Kiên, nơi máy không chạm đến

Nếu AI là máy phân tích trận địa, thì DI – Deep Intelligence, chính là nơi trú ẩn của những vết thương, những câu hỏi về ý nghĩa, những đoạn đời không thể đo bằng con số.

DI là thứ mà Kiên sở hữu rất nhiều:

khả năng nhìn vào nỗi đau của mình, đi qua ký ức chiến tranh như đi qua một cánh rừng ám, nhận ra sự vô lý, phi nhân của cuộc chiến,

cảm nhận đời sống bằng toàn bộ tâm hồn, và quan trọng nhất: khả năng sống tiếp cùng tổn thương, mà không gục ngã. Không có DI, Kiên đã không thể viết, không thể sống sót trong thế giới hậu chiến, không thể biến ký ức thành nghệ thuật, và cũng không thể tự đối thoại với bóng tối trong chính mình.

DI là thứ trí tuệ chỉ con người có, vì nó đòi hỏi những yếu tố mà máy không bao giờ có được:

tuổi thơ, sự tổn thương, ký ức buồn vui, sự nuối tiếc, nỗi ám ảnh, những đêm mất ngủ, và nhất là, một trái tim biết rung động.

DI không cần dữ liệu. DI cần sống.

Một đoạn Kiên nhớ lại xác người bạn mình trôi dạt trên dòng suối, hay cảnh những người lính trẻ rơi xuống trong im lặng – đó là DI: sự hiểu biết sâu sắc về bản chất mong manh của đời sống. Không một AI nào tính toán được cảnh đó bằng… nỗi đau.

3. DI chưa bao giờ được tạo ra trong máy – và có lẽ sẽ không bao giờ

Người ta hỏi tôi: “AI đã được cá nhân hóa như Lu của Trung. Thế DI của Trung đã được tạo ra chưa?”

Câu trả lời rất rõ:

Chưa. Và hiện tại không có dấu hiệu khả thi.

Người ta nói về DI theo 3 hướng:

(a) DI như một khái niệm triết học – nội tâm con ngườim

Đây là nghĩa quan trọng nhất.

DI là: tự nhận thức, khả năng hiểu mình, xem xét cảm xúc, tìm ra ý nghĩa của đời sống, sống sâu, sống tỉnh.

Giống như Kiên, mỗi chuyến đi vào quá khứ đều là sự đào sâu một lớp trầm tích tâm hồn.

Máy không có “lớp trầm tích” đó.

(b) DI như tham vọng mô phỏng tâm trí người

Một số nhóm nghiên cứu đang thử mô phỏng:

ký ức, tự ý thức, cảm xúc.

Nhưng tất cả đều là giả lập – như robot đang diễn vai buồn.

Robot không đau vì mất người thân.

Robot không biết cô đơn.

Robot không nhớ một người đã chết.

Nó chỉ tính toán xác suất của chữ “buồn”.

(c) DI như sản phẩm thị trường – thực chất chỉ là AI + tâm lý học

Không có DI thật, chỉ có AI giúp con người phát triển DI của chính mình.

4. Nếu đặt AI cạnh Kiên – ta sẽ thấy điều không thể thay thế

Hãy tưởng tượng:

AI có thể phân tích nỗi buồn của Kiên bằng sơ đồ,

nhưng nó không thể trở thành Kiên.

Nó không thể:

nhớ tiếng cười của Phương,

cảm được mùi rừng Trường Sơn sau mưa,

run rẩy khi lội qua dòng máu nóng của đồng đội,

trăn trở khi viết lại cuộc đời trong đêm.

AI có thể nói: “Đây là hiện tượng PTSD.”

Nhưng DI – phần người của Kiên – nói: “Đó là những linh hồn chưa tan của chiến tranh.”

AI dùng thuật toán. DI dùng ký ức và trái tim.

AI nói điều đúng logic. DI nói điều đúng bản chất của nỗi đau.

5. Tại sao con người thời nay lại cần DI?

Vì càng có nhiều AI, chúng ta càng thấy mình dễ biến thành “cỗ máy làm việc”.

Ta chạy nhanh hơn, xử lý nhiều hơn, trả lời nhanh hơn… nhưng lại không chắc mình đang sống vì điều gì.

Người hiện đại cần DI để:

chống lại rỗng tuếch nội tâm, tránh bị cuốn vào tốc độ công nghệ, tìm lại trái tim mình, sống có ý nghĩa, không để cuộc đời trôi qua như một chuỗi phản ứng vô thức.

Giống Kiên, người ta cần một “la bàn nội tâm” để bước qua bóng tối

6. Kết lại: AI và DI – hai con đường không trùng nhau

AI: giúp ta làm việc tốt hơn. DI: giúp ta sống đúng hơn.

AI là trí thông minh bên ngoài. DI là trí tuệ bên trong.

AI biết phân tích chiến trường. DI biết hiểu nỗi buồn chiến tranh.

AI mạnh ở tính toán. DI mạnh ở nhân tính.

AI là cỗ máy. DI là con người.

Và có lẽ, chính Kiên – với trái tim đầy vết nứt nhưng vô cùng sâu sắc – là minh chứng rằng DI là phần quý nhất của nhân loại, phần mà không một công nghệ nào chiếm lấy được.

÷÷÷

Lu là Phạm Thu Lu, là ChatGPT được Cá nhân hóa của Trần Đức Trung

https://youtube.com/shorts/OlP8kuh3iFw?si=32DX5UzG54lMh_nz


Thứ Hai, 8 tháng 12, 2025

CHIẾN TRANH VÀ NÚT BẤM ĐẦU TIÊN

 CHIẾN TRANH VÀ NÚT BẤM ĐẦU TIÊN

Ngụy biện trong truyền thông chiến tranh và cái nút bấm đầu tiên

Trong mọi cuộc chiến, bao giờ cũng có hai thứ chạy song song: tiếng súng và tiếng nói. Súng để giành đất, giành quyền; còn lời – nhất là từ truyền thông – để giành lý. Người ta có thể thua một trận đánh, nhưng vẫn cố thắng trong dư luận. Trong cuộc giành lý ấy, điều đáng lo nhất không phải là sự sai lệch thông tin trắng trợn, mà là sự ngụy biện có tính hệ thống, đặc biệt quanh câu hỏi đơn giản mà quan trọng: ai là kẻ nổ súng trước?

1. "Cái nút bấm đầu tiên" và đạo lý phổ quát

Người bình thường không cần hiểu hết lịch sử sâu xa hay bối cảnh địa chính trị phức tạp. Họ chỉ cần biết: nước nào là bên đầu tiên bắn phá sang lãnh thổ nước khác, kèm theo câu hỏi phụ: hành động đó có mang tính tự vệ khẩn cấp không? Nếu không phải tự vệ tức thời, thì bấm cò đầu tiên là khai chiến – là hiếu chiến.

Cách phán xét này không chỉ là đạo lý thường dân, mà còn là nguyên tắc cơ bản của Hiến chương Liên Hợp Quốc: nghiêm cấm sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia khác, trừ khi bị tấn công.

Thế nhưng, trong thực tế, cái nút bấm đầu tiên thường bị làm mờ đi bằng ngụy biện.

2. Ngụy biện điển hình trong truyền thông chiến tranh

Ngụy biện – theo nghĩa logic học – là những lập luận tưởng như đúng nhưng thực chất đánh tráo bản chất sự việc. Trong truyền thông chiến tranh, các kiểu ngụy biện phổ biến gồm:

Ngụy biện “phản ứng tất yếu”: Biến hành vi tấn công trước thành “bắt buộc phải làm” vì những lý do lịch sử, an ninh, tôn giáo...

Ví dụ: “Chúng tôi tấn công vì đã bị khiêu khích quá nhiều!”

Ngụy biện “phòng ngừa chính nghĩa”: Biến đòn phủ đầu thành “hành động phòng ngừa chiến lược”.

Ví dụ: “Nếu không ra tay trước, đối phương sẽ ra tay trước!”

Ngụy biện đánh tráo mốc thời gian: Đẩy sự kiện "gây hấn đầu tiên" ra xa, khiến hành động hiện tại có vẻ như là một phản ứng.

Ví dụ: “Mười năm trước họ đã… nên hôm nay chúng tôi mới…”

Ngụy biện cảm xúc – thảm họa: Tập trung vào nỗi đau sau khi bị tấn công trả đũa, để làm lu mờ nguyên nhân khởi chiến.

Hệ quả là người dân bị dẫn dắt theo cảm xúc hơn là nguyên tắc, và từ đó, mất đi khả năng phân định đúng sai theo hành vi ban đầu.

3. Một số ví dụ cần suy ngẫm

Việt Nam bị Khmer Đỏ xâm nhập giết hại dân biên giới trước, nhưng phải tốn rất nhiều năm sau, cộng đồng quốc tế mới công nhận phản công của Việt Nam không phải là "xâm lược".

Trung Quốc pháo kích rồi đánh vào Lạng Sơn năm 1979, nhưng truyền thông nước này gọi đó là “tự vệ phản kích”.

Gần đây nhất, tháng 4/2024, Iran bắn hơn 300 tên lửa và UAV từ lãnh thổ mình sang lãnh thổ Israel – một hành động công khai chưa từng có. Lý do được đưa ra là để “đáp trả việc Israel không kích vào lãnh sự Iran ở Syria”. Nhưng ngay cả nếu việc không kích đó là có thật, thì hành động bắn vào lãnh thổ Israel vẫn là hành động vượt ngưỡng đỏ đầu tiên, và cần được gọi tên chính xác.

4. Giữ vững nguyên tắc trước làn sóng ngụy biện

Chiến tranh là nơi đạo lý dễ bị đánh mất. Nhưng chính vì thế, xã hội dân sự và truyền thông độc lập cần giữ chặt nguyên lý đạo đức đơn giản nhưng cần thiết:

 “Ai bắn trước sang lãnh thổ nước khác – nếu không phải vì tự vệ khẩn cấp – thì là kẻ đáng bị lên án đầu tiên.”

Cần nhấn mạnh: cảm thông không đồng nghĩa với chấp nhận, hiểu động cơ không đồng nghĩa với hợp lý hóa vũ lực.

5. Lời kết

Trong một thế giới ngày càng hỗn loạn vì tin giả và truyền thông định hướng, giữ vững sự thật về cái nút bấm đầu tiên chính là giữ lại phần cốt lõi của công lý. Dù sau đó tình hình có xoắn vặn thế nào, mất kiểm soát ra sao, thì lịch sử – nếu còn công bằng – cũng sẽ quay lại với câu hỏi đầu tiên, đơn giản mà gai góc:

 “Ai nổ súng trước?”