Thứ Ba, 8 tháng 7, 2025

ƯỚC MƠ VÀ MỤC TIÊU

 ƯỚC MƠ VÀ MỤC TIÊU

Và tôi đã trở nên dè chừng với ước mơ


Sáng nay, trời Hà Nội nóng đến mức chẳng muốn làm gì. Tôi chỉ mong mau đến chiều để được đi bơi. Mở YouTube lên tìm lại những hình ảnh nước Nga cho dịu mát lòng, tôi tình cờ nghe lại một bản nhạc Nga quen thuộc. Lời thơ Esenin vang lên, nhẹ và buốt:

“Và tôi đã trở nên dè chừng với ước mơ.”

Câu thơ ấy không phải là một lời từ bỏ, mà là một lời thú nhận – từ một người từng dấn thân, từng mộng mơ, từng vấp ngã.

Có một giai đoạn trong đời, người ta không còn gọi điều mình theo đuổi là “ước mơ” nữa. Thay vào đó là những từ cứng cáp hơn: kế hoạch, mục tiêu, chiến lược. Người ta bắt đầu yêu cầu mọi thứ phải có thời hạn, có báo cáo, có KPI. Và... có vẻ như đó là lúc họ trưởng thành.

Khi ấy, người vẫn còn nói “ước mơ” đôi khi bị nhìn như kẻ mộng du giữa đời thực.

Ước mơ và mục tiêu – hai thế giới trùng nhau một phần.

Ước mơ thì mềm, mục tiêu thì cứng.

Ước mơ thuộc về cảm hứng, mục tiêu thuộc về hoạch định.

Ước mơ thường mờ, mục tiêu cần rõ.

Không có toán học cho ước mơ, nhưng có hẳn một “toán học của mục tiêu” – với các hàm lượng hoá, phiếm hàm tối ưu, và các chỉ số đo lường.

Nhưng hai thứ ấy không hoàn toàn tách biệt.

Sống mà không có ước mơ, giống như ngôi nhà không cửa sổ – thiếu ánh sáng.

Sống chỉ với ước mơ mà không có mục tiêu, lại như con thuyền không bánh lái – dễ bị gió cuốn đi.

Tôi từng thấy nhiều người trẻ – trong lớp học, trong quán cà phê, trên những hành trình khởi nghiệp – hào hứng nói về “giấc mơ lớn”. Vài năm sau gặp lại, họ cười buồn:

“Giờ chỉ cần đủ sống…” – và ngay cả cái “đủ” ấy cũng lắt lay.

Không phải vì họ yếu kém, mà vì họ lẫn lộn. Ước mơ của họ chưa đủ vững khi bước vào đời – nơi cần có kế hoạch, hành động, và bền bỉ. Ở đó, cái Cần – tức là mục tiêu – phải đến trước, rồi mới có chỗ cho cái Đủ – là ước mơ.

Và thế là họ trở nên dè chừng.

Như Esenin.

Như những thi sĩ của ước mơ – và những kẻ bị đời đánh thức.

Esenin từng say mê quê hương, phụ nữ, đồng cỏ và rượu vodka. Nhưng ông sống trong thời đại chông chênh, nước Nga hậu cách mạng – nơi thi sĩ dần trở nên lạc lõng. Ông đã yêu, đã viết, đã chống cự, rồi rút lui khỏi cuộc chơi, sớm và mãnh liệt.

Byron – quý tộc nước Anh – không chỉ viết thơ mà còn cầm gươm chiến đấu cho tự do Hy Lạp. Một dạng “thơ sống” ít ai dám dấn thân. Ông chết nơi đất khách – như một giấc mơ lãng tử dang dở.

Nhưng đó là chuyện của thiên tài. Họ vượt khỏi quy luật của cái Cần. Có tài thì có tật. Người đời hoặc ngưỡng mộ, hoặc thương tiếc. Không có họ, không có các bi kịch đó thế giới sẽ nhạt đi. Nhưng chuyện của họ không phải để so với đám đông – vốn ít tài lại hay tật.

Ở Việt Nam, cũng có những kẻ mộng mơ không chịu lớn.

Lưu Quang Vũ, bằng thơ và kịch, lật tẩy cái vô cảm, giả dối, bịp bợm. Anh sống trong thời kỳ “tranh tối tranh sáng”, càng về sau càng lặng lẽ. Nhưng thơ anh vẫn vang lên – nhói buốt mà tử tế.

Paul Nguyễn Hoàng Đức – một trí thức hành động. Với Paul, thơ và lý trí là hai cánh đập cùng nhịp, giữ con người khỏi chìm giữa thời cuộc.

Du Phong, thi sĩ 9x, viết Tôi kể bà nghe – với một kiểu ước mơ khác: giữ lại cái nghĩa, cái tình trong một thế hệ sống vội. Giấc mơ ấy âm thầm, nhưng không dễ dập tắt.

Giữ lại một chút ước mơ – để không hoá đá giữa đời sống.

Khi tôi đọc lại câu thơ của Esenin, tôi không thấy tuyệt vọng. Tôi thấy sự tỉnh táo của một người đã từng tin, từng vấp, và vẫn muốn tiếp tục sống.

Ước mơ không cần hô hào. Có khi chỉ cần lặng lẽ chăm mỗi ngày – như chăm một khóm cây không hoa, nhưng xanh.

Có người giữ ước mơ bằng hành động.

Có người giữ bằng thơ.

Có người giữ bằng… sự im lặng không từ bỏ.

Và ngay trong những ngày Hà Nội nóng đến mức khiến người ta dễ gắt gỏng, mỏi mệt – thì một câu thơ nhỏ về ước mơ lại mát như ly nước nguội đặt bên cửa sổ.

Nó nhắc tôi rằng:

Người còn mơ, thì đời còn đáng sống.


https://youtu.be/8xpUTOtvRv0?si=79nt62Rs3XtsP51-

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét