Thứ Bảy, 12 tháng 7, 2025

Maria Nhung

 MARIA NHUNG

(Chiến Tranh Và Tình Yêu)


"Người biết yêu giữa chiến tranh là người biết sống thật."


Hassen bị bắt ở rìa lòng chảo Điện Biên Phủ, giữa tiếng gầm của đại bác và ánh lửa ngút trời. Anh là lính Algeria, người một làng nhỏ gần Constantine, da nâu, tóc quăn, mắt sâu, lầm lì và xa xăm như một bóng núi. Anh chẳng biết vì sao mình có mặt ở vùng đất xa xôi này. Quân đội Pháp hứa trả lương đều và gửi về cho mẹ anh ít tiền, chỉ vậy. Chiến tranh không phải là của anh, cũng không phải của mẹ già đang hái nho bên triền dốc quê nhà.

Khi bị áp giải về trại tù binh ở Sơn Tây, Hassen tưởng đời mình đã chấm dứt. Đêm đầu tiên trong ngục lạnh, anh ôm lấy chiếc áo khoác dính bùn, mắt nhìn trăng bạc qua song sắt, nghĩ về một mái nhà đất nung và bếp lửa nhỏ. Nhưng những người Việt ở đây không đánh đập, không tra khảo. Họ đối xử với anh như con người, và giảng giải: “Anh không phải kẻ thù. Chỉ là người bị ép buộc.” Câu ấy khiến anh mất ngủ suốt nhiều đêm.

Gần trại giam nam là “Trại Hoa Bèo”, nơi giữ phụ nữ từng làm vũ nữ, tiếp viên cho lính viễn chinh. Họ bị coi là “luyến Tây”, là phản bội. Nhưng với Hassen, họ là những bóng người trôi dạt theo số phận, như chính anh. Một chiều đầu mùa hạ, khi cùng nhóm tù binh đào hố trồng sắn, Hassen nghe tiếng hát vọng qua hàng tre. Giọng đàn bà, mềm và buồn, hát tiếng Pháp, nhưng âm sắc lại pha một chút gì đó như mùi hoa sữa đầu phố:

“Sous le ciel de Paris s’envole une chanson…”

Anh đứng sững. Giữa chiến trường, giữa khói súng và những linh hồn lạc lối, có một giọng hát như từ thế giới khác.

Người hát là Maria Nhung, từng là ca sĩ ở vũ trường Catinat. Tóc cô cắt ngắn, da sạm nắng, nhưng đôi mắt vẫn giữ nét kiêu hãnh như thuở nào. Mẹ cô là người Nam Định, cha là dân buôn ở Hải Phòng. Cô từng theo một sĩ quan Pháp ra Hà Nội, sống như quý bà. Nhưng khi Pháp rút, cô bị bắt, liệt vào diện “phản động”. Trong trại, cô vẫn giữ dáng đi thẳng, vẫn nói tiếng Pháp cổ, vẫn nhìn thẳng vào mắt người đối diện.

Hassen và Nhung gặp nhau lần đầu khi cùng tổ cải tạo nấu bếp gần suối. Anh đang rửa nồi thì cô bước đến, rửa tay bên bờ nước. Cô nhìn anh, nghiêng đầu: “Tu n’es pas français?”

“Non. Je suis algérien,” anh đáp.

Một nụ cười thoảng qua môi cô, không buồn, không vui – chỉ là sự nhận biết.

Từ đó, họ chạm mặt vài lần mỗi tuần. Họ không dám nói nhiều, nhưng trong ánh mắt có điều gì đó không cần diễn giải. Cô dúi cho anh nửa mẩu thuốc lá, anh để lại hòn sỏi vẽ hoa hồng bằng mực than. Những món quà nhỏ như đốm lửa trong mùa đông.

Tháng tám năm đó, Sơn Tây bão giông. Đêm mất điện, gió rú qua vách tre. Nhung bị sốt rét, được chuyển sang lán y tế gần khu nam. Hassen trốn gác, lần theo bóng đêm đến vách gỗ, thì thầm tên cô. Cô đáp lại, yếu ớt. Họ không ôm, không hôn. Chỉ lặng lẽ nghe tiếng mưa như những lời không bao giờ nói hết. Trong đêm ấy, họ kết nối không phải bằng xác thịt, mà bằng sự cùng tan vỡ.

Sau hiệp định Genève, tù binh được trao trả. Trước lúc chia tay, Nhung đưa anh chiếc vòng cỏ bện, nói bằng tiếng Pháp chậm rãi:

— Nếu anh về được Algeria, hãy nói với mẹ anh rằng một cô gái Việt từng yêu con bà.

Hassen trở về Constantine. Mẹ anh già đi nhiều. Khi nhận chiếc vòng, bà lặng người, rồi bảo:

— Con phải tìm lại cô gái đó. Người biết yêu giữa chiến tranh là người biết sống thật.

Hassen bắt đầu hành trình tìm Nhung. Anh viết thư cho Hội Chữ Thập Đỏ, cho một linh mục từng là tuyên úy. Mỗi lần không có hồi âm, anh lại vẽ một bông hoa sim vào nhật ký. Ba năm sau, một lá thư từ Hà Nội gửi đến. Bà Cẩm, nguyên phụ trách trại Hoa Bèo, nay về hưu ở Thanh Trì, viết: “Nhung không trở về quê. Làng xem cô như tội đồ. Cô ấy đang làm ở hợp tác xã may bên Gia Lâm.”

Năm 1958, Hassen trở lại Việt Nam, với tư cách là thương nhân. Bà Cẩm đón anh giữa mưa phùn, dẫn qua những con đường đất đỏ, đến một xưởng may bên sông Hồng. Nhung đang vá áo bông, ngồi nghiêng bên cửa sổ, tóc ngắn, không son phấn. Khi thấy anh, cô đứng sững, mặt trắng bệch rồi quay đi.

Họ đi dạo bên đê. Trời xám chì. Những cánh chim chao nghiêng. Những cây cỏ hoang chỗ thành bãi, thành khóm, chỗ lẻ loi. 

— Anh đã giữ chiếc vòng cỏ.

— Em tưởng nó khô vụn rồi.

— Nó vẫn sống trong anh.

Nhung nghẹn lời. Cô nhìn dòng sông lở bờ, nước cuốn đi mảng đất. “Em không còn gì, Hassen. Quê em từ chối em. Người ta nhìn em như vết nhơ.”

— Ở Algeria, người ta gọi anh là lính đánh thuê. Nhưng anh biết mình là ai. Em cũng vậy.

Cô lắc đầu. “Em không muốn thành gánh nặng lưu vong.”

Nhưng bà Cẩm viết thư, ép Nhung đọc: “Con không thể sống bằng sự ăn năn mãi mãi. Con phải sống như cỏ hoang. Mọc ở nơi bất ngờ nhất.”

Cuối năm đó, Hassen làm giấy bảo lãnh, xin visa cho “vị hôn thê”. Gần một năm sau, Nhung lên tàu từ Hải Phòng. Cô mặc áo dài lam nhạt do chị em hợp tác xã tặng, đầu đội nón lá. Chỉ có bà Cẩm tiễn cô. Nhìn về đường chân trời, cô nói: “Lần này, con không bỏ trốn. Con chỉ đi để có thể trở về.”

Ở Algeria, giữa chiến tranh giành độc lập, họ sống tại một làng nhỏ ngoài Oran. Hassen mở tiệm bán trà, vải vóc. Nhung học tiếng Ả Rập, làm bánh, trồng hoa sim ven hàng rào. Có hôm, cô khóc khi thấy cành phượng nở bên vệ đường. “Giống hệt hè ở Hải Phòng,” cô nói.

Năm 1962, Algeria độc lập. Họ sang Marseille, sống trong khu dân cư châu Á nhỏ bé. Nhung dạy tiếng Pháp cho trẻ con, dạy thêu cho phụ nữ, tham gia nhóm thơ với bút danh “N.” Cô làm thơ từ hồi còn nhỏ, nhưng giờ đây, chữ nghĩa mang âm mùi máu và nước mắt. Trong một bài thơ, cô viết:

“Gió Sơn Tây thổi qua đời em

Mùi cỏ cháy còn vương tóc rối

Anh – người không phải kẻ chiếm đất

Mà chiếm tim em.”

Cuối tuần, họ đi khiêu vũ ở hội trường quận 7. Nhung bảo: “Khiêu vũ là cách em nói chuyện bằng cơ thể. Khi em không còn lời nào để nói nữa.”

Mùa hè năm 1992, họ về thăm nghĩa trang lính Bắc Phi ở Lorraine. Hassen kể về những người bạn đã chết trận. Nhung đặt hoa thược dược lên một ngôi mộ vô danh, nói:

— Trong chiến tranh, mọi người đều là người thân của nhau. Chỉ là chưa kịp nhận mặt.

Năm 1997, Nhung in tập thơ Người Không Trở Về, gồm 33 bài viết suốt hơn 20 năm. Bài cuối là bài thơ tình cho Hassen:

“Anh là con thuyền

Em là vết muối

Mặn còn lại sau sóng.”

Những ngày cuối đời, Nhung phát hiện mình mắc ung thư. Cô bình thản. Không thuốc men, không than vãn. Cô chỉ nhờ Hassen đưa đến nghĩa trang Việt ở Marseille. Cô chọn một gốc cây bách gần lối vào: “Chôn em ở đây. Nơi có người Việt. Có đất quê mình. Có gió biển thổi qua như từ sông Hồng.”

Cô viết lại ký ức – về trại Hoa Bèo, bài hát Paris, chiếc vòng cỏ, đêm mưa Sơn Tây. “Nếu ai hỏi, hãy kể rằng những người như em cũng từng biết yêu, biết hy sinh, biết ăn năn,” cô dặn.

Cô mất vào một chiều đông. Người Việt đưa tang. Một ông già chơi đàn tranh khúc Lưu Thủy. Trẻ con thả hoa tím xuống mộ. Hassen khắc lên bia mộ:

Maria Nhung – Người con gái Việt đã sống, đã yêu, đã thứ tha.

Hằng năm, vào ngày giỗ, Hassen mang cành cỏ bện ra mộ. Ông không tái hôn. Vẫn giữ chiếc vòng trên bàn thờ nhỏ, bên tấm ảnh Sơn Tây. Trong một lá thư gửi bạn cũ, ông viết:

Tôi từng là lính đánh thuê. Nhưng cô ấy đã cứu tôi khỏi cuộc đời vô nghĩa. Giữa chiến tranh, cô ấy dạy tôi rằng: Tình yêu cũng là một dạng giải phóng.

Nhung – người không trở về – đã giữ ký ức cho tất cả. Bằng thơ. Bằng tango. Bằng những mũi thêu trên khăn tay. Và đâu đó, trong gió biển Marseille, vẫn còn vang vọng:

“Sous le ciel de Paris s’envole ... "

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét