Thứ Sáu, 30 tháng 5, 2025

Sông Đông Êm Đềm

 Sông Đông Êm Đềm


Nhiều người Việt yêu nước Nga qua “Chiều Moskva” và tiểu thuyết Sông Đông Êm Đềm. Nhưng mấy ai biết rằng thành phố Rostov, nằm bên dòng sông ấy, lại là nơi khởi đầu cuộc binh biến của nhóm Wagner, khiến cả thế giới nín thở suốt hai ngày tháng Sáu năm ngoái. Tôi nhìn lại những hình ảnh về Rostov trên truyền thông với cảm giác lạ lẫm pha chút bâng khuâng. Đáng tiếc là không ai quay cảnh dòng sông Đông. Dòng sông ấy, tháng Năm, đẹp lắm. Trời xanh. Gió nhẹ. Những bụi tử đinh hương tím nở bên bờ.

Tôi từng đến Rostov vào một tháng Năm khác – xa xưa hơn nhiều – để tìm một người con gái.

Marina học năm thứ tư Đại học Sư phạm Rostov. Tôi quen em ở Moskva, tình cờ trong gian bếp nhỏ của ký túc xá, nơi tôi thường tá túc khi có dịp từ Kharkov lên. Marina khi ấy đang thực tập. Một buổi tối tuyết rơi dày, chúng tôi đứng cạnh nhau pha trà. Em hỏi tôi từ đâu tới, giọng nhỏ nhẹ, cười rất hiền. Tôi ngẩn người vì đôi mắt nâu thăm thẳm của em.

Sáng hôm sau, tôi tiễn Marina ra ga Kurski. Tuyết phủ kín sân ga, trắng xoá những dãy ray sắt. Tôi lạnh, nhưng hơi thở của em thì ấm. Tôi hứa với em: hè này, anh sẽ vào Rostov.

Lời hứa ấy đưa tôi xuống miền Nam nước Nga vào tháng Năm năm ấy, khi tử đinh hương bắt đầu tỏa hương. Tôi đến thăm cậu em đang học xây dựng ở Rostov, rồi lần theo địa chỉ Marina viết trong một bức thư.

Nhà em ở ven sông Đông, một căn nhà gỗ nhỏ xinh, nhìn ra mặt nước lặng như gương. Em ra đón tôi với nụ cười không thay đổi. Em dẫn tôi vào nhà, giới thiệu với cha mẹ. Cha Marina là một giáo sư triết học – cao lớn, râu hoa râm, ánh mắt sắc và trầm. Mẹ em – dịu dàng và kín đáo.

Khi hai mẹ con đi chợ, ông rủ tôi vào thư phòng trò chuyện. Ông lấy album ảnh ra, chỉ từng tấm hình đen trắng: Marina hồi bé, những chuyến đi công tác, rồi đến một bức ảnh khiến tôi sững sờ – ông bà chụp tại Việt Nam, cạnh các vị lãnh đạo tôi quen mặt. Hóa ra, họ từng đến Việt Nam nhiều lần, làm việc trong lĩnh vực hợp tác giáo dục và triết học.

Ông lôi ra bản luận án tiến sĩ năm xưa – đề tài nghiên cứu về học thuyết “Làm Chủ Tập Thể” của Việt Nam. Tên tiếng Nga dài ngoằng, nhưng ông kiên nhẫn đọc cho tôi nghe, rồi say sưa giảng giải. Ông bảo đã hướng dẫn gần hai chục tiến sĩ, phó tiến sĩ ở Liên Xô và Đông Âu, nhiều người thành đạt, có người làm lãnh đạo ở Slovakia, ở Đức. “Tiếc là cháu học kỹ thuật,” ông nói, “chắc khó chia sẻ cùng bác những điều thú vị nhất.”

Ông đang kể dở thì Marina về. Em nháy mắt gọi tôi ra ngoài. Chúng tôi đi dạo ven sông.

Buổi chiều hôm ấy, dòng sông Đông đúng như tên gọi – êm đềm, sâu lắng. Những hàng cây táo xanh rì bên đường. Hương tử đinh hương len vào tóc, vào áo. Em đi cạnh tôi, không nói gì, chỉ khẽ mỉm cười. Tôi bỗng thấy thời gian dường như ngưng lại.

Không ai ngờ, nơi yên bình ấy sau này sẽ gắn với những biến động lịch sử. Nhưng trong ký ức tôi, Rostov mãi mãi là một buổi chiều tháng Năm, là hơi thở ngọt ngào bên sân ga tuyết trắng, là bước chân dịu dàng của Marina bên bờ sông Đông.

Thứ Hai, 26 tháng 5, 2025

Thé Giới Trẻ Thơ

 Thế giới trẻ thơ

(Bài viết dành cho các phụ huynh cho con học ở các trường năng khiếu)


Tôi vẫn nhớ lũ trẻ con thời tôi – mê cổ tích, mê thú bông, mê những con chó lông xù và những nàng công chúa ngủ trong rừng. Nhưng giờ thì khác. Thế giới trẻ thơ hôm nay đã đổi màu.


Cổ tích giờ có thêm những con virus Covid – nhỏ bé mà ác độc. Chúng xâm nhập cả giấc mơ của trẻ nhỏ, khiến những đứa trẻ không dám cầm tay bạn, không dám hôn má mẹ, đeo khẩu trang ngay cả trong giờ chơi. Cả thế giới như biến thành một truyện cổ tích bị đảo lộn: mụ phù thủy không còn bay bằng chổi, mà sống trong từng giọt ho.


Rồi một buổi sáng, xe tăng Nga tràn qua biên giới. Bom nổ. Khói bốc. Máu đổ. Có ai đó sẽ cố giải thích với lũ trẻ rằng đấy là “chính nghĩa”, rằng những tiếng nổ kia không phải là xấu xa, rằng cỗ xe thép là biểu tượng của lịch sử. Nhưng tôi tự hỏi: liệu trong đầu lũ trẻ ấy, tất cả có thật được gọi bằng những từ như "chính nghĩa"? Hay đơn giản, đó chỉ là một buổi sáng rách toạc sự ngây thơ?


Chúng ta – người lớn – vẫn hay suy đoán về thế giới nội tâm trẻ con. Nhưng càng cố hiểu, ta càng bất ngờ trước cái logic kỳ diệu của chúng. Chúng nghĩ bằng cảm xúc. Chúng kết luận bằng trực giác. Vậy mà chúng ta vẫn tiếp tục viết cho chúng những bài thơ thiếu nhi, in ra bởi những nhà thơ tuổi bảy mươi.


Ở bên kia biên giới, những đứa trẻ Ukraina hoảng loạn ôm theo thú nhồi bông, len lén khóc trên chuyến tàu chạy về Ba Lan. Những đứa trẻ Nga – ngược lại – thắt khăn đỏ, gia nhập Đội Thiếu niên Tiền phong, cất tiếng hát về tổ quốc và lý tưởng. Trong chúng, chắc chắn sẽ có những đứa làm thơ.


Tôi lại nhớ tới một đứa trẻ từng làm thơ.

Nika.


Cô bé thi sĩ thần đồng của Liên Xô. Tôi từng đọc những bài thơ Nika viết khi mới bốn tuổi. Câu chữ như rơi từ đâu xuống, lạnh và sắc như pha lê. Edic – cậu bạn người Latvia từng học cùng tôi – nói: “Trẻ thơ bốn tuổi có thiên tài như Mozart thì cũng không lạ. Nhưng Nika không phải Mozart. Cái cô bé ấy viết ra – không phải ánh sáng, mà là linh cảm về bóng tối.”


Sau này, khi Evtushenko giới thiệu Nika qua tập thơ Черновик (Bản nháp), cô bé đã viết một câu khiến tôi lạnh người: “Bác đã đưa cháu lên tàu, trốn vé.”


Nika không trốn vé. Chính chúng ta – những người lớn – đã không mua vé cho em. Chúng ta đưa em lên chuyến tàu gọi là “thiên tài”, rồi để con tàu ấy chạy vào đêm, không có ai dẫn đường.


Brodsky từng tranh cãi với Evtushenko về Nika. Có lẽ không phải vì thơ, mà vì một điều sâu xa hơn: Liệu người lớn có quyền dẫn dắt tâm hồn một đứa trẻ đi vào nơi tối tăm, chỉ vì nó có năng khiếu?


Câu trả lời có lẽ nằm trong số phận của em.

Nika chết ở tuổi hai mươi bảy – tuổi của Lermontov. Nhưng khác với Lermontov – bị giết trong một cuộc đấu súng – thì Nika bị bắn bằng những viên đạn không có hình thù: sự thờ ơ, sự ghen tị, sự ngưỡng mộ quá mức, sự hiểu lầm về điều gọi là "thiên tài". Và cuối cùng, là khoảng cách từ cửa sổ tầng năm tới mặt đất.


"Tôi được sinh ra,

đã là một con chim bị thương.

Và tất cả bọn họ

đều lao tới vồ lấy."


Tôi đọc câu đó và hiểu rằng Nika đã chết từ trước khi ngã xuống. Cô bé bị lột trần khỏi tuổi thơ để trở thành “hiện tượng”, “biểu tượng”, “nạn nhân của ánh hào quang”.


Tôi nhớ lại bài thơ cuối cùng em viết:


“Khi tôi chết, chỉ còn lại yên lặng.

Những người yêu tôi sẽ say lặng trong buồn đau.

Còn những kẻ che giấu điều ác

Sẽ viết những lời gian dối

Và vui mừng khi thấy tên tôi trên mặt báo.”


Lạnh. Rét. Sự tiên tri khủng khiếp đó khiến tôi không dám cầm bút một lúc lâu.


Tài năng không cần được lý giải.

Nó là linh cảm, không phải luận chứng.

Nó không phải thứ để truyền thông phân tích hay để xã hội rót vào danh hiệu.

Nó chỉ cần được lắng nghe – bằng một trái tim ấm, và một cái nhìn biết im lặng.


Nika đã đi rồi.

Cũng như Esenin, cũng như Vysotsky.

Họ bỏ đi, trước khi kịp chứng kiến cái gọi là:


“Cuộc chiến đặc biệt

mang màu sắc Putin.”


Nhưng tôi tin, nếu họ còn sống, họ sẽ không viết về cuộc chiến ấy bằng khẩu hiệu.

Mà sẽ viết như Nika từng viết – như một đứa trẻ bước ra từ cổ tích, lạc vào một thế giới không còn ai tin vào phép màu.

Hoài niệm Liên Xô: Văn Hóa Tố Cáo

 Hoài niệm Liên Xô: Văn Hóa Tố Cáo

(Truyện ngắn viết tặng những ai đã một thời đi học ở Tashkent)


Hồi ấy, ở Liên Xô, sống đúng là phải đúng giờ, đúng nơi, đúng nguyên tắc. Cái sự "đúng" ấy trải dài từ việc đi học, xếp hàng mua thịt đông lạnh, cho đến cả tình yêu. Mà yêu, thì gần như bị coi là hành vi ngoài chương trình.

Tôi học năm tiếng Nga ở thành phố Tashkent, một mùa hè lửa nắng và gió cát của Trung Á.  Hết năm học đi nghỉ hè trên núi. Nhà nghỉ nằm bên bờ suối mát, cây vải, cây đào trĩu quả. Nhưng đẹp nhất là lúc chiều, sinh viên rủ nhau đi dạo, có khi lén lút.. đi yêu.

Và vì yêu là cấm, nên phải có người giữ gìn kỷ cương. Thế là hình thành Đội Cờ Đỏ — ba thành viên ưu tú, xông pha vì lý tưởng vô sản, được giao nhiệm vụ giám sát, rình bắt những ai sa đà vào chủ nghĩa cá nhân kiểu tư bản: yêu đương, khiêu vũ, và những cái khác chưa định nghĩa.

Hè năm ấy, một đôi nam nữ đã dắt nhau ra bờ suối. Lúc ấy tôi không có mặt, nhưng nghe kể lại như một bản truyền khẩu kịch tính. Một cậu thuộc diện "cán bộ nguồn", người đeo kính, luôn ghi sổ tay những hành vi lệch chuẩn, đã phát hiện ra "đối tượng khả nghi". Cậu ta về báo cáo Đội.

Ngay đêm đó, ba thành viên Đội Cờ Đỏ lên đường. Họ chia nhau phục kích sau bụi rậm. Đèn pin sẵn sàng. Kết quả, khi đôi kia vừa... hôn nhau một cái dưới ánh trăng thì đèn bật sáng.

— Bị bắt! Giơ tay lên! — một giọng nam hô to như phim hành động.

Đôi kia giật mình, nhưng vẫn kịp ôm nhau thêm một lần, có thể là lần cuối.

Buổi "kiểm điểm" diễn ra trong hội trường nhỏ. Tội trạng được nêu ra rành mạch: "Có hành vi yêu đương lén buổi tối, không xin phép tập thể". Lúc ấy chưa có điện thoại để chụp ảnh, nên bằng chứng chỉ là lời kể, cộng với việc bị chiếu đèn pin giữa lúc nhạy cảm.

Nhưng đôi tình nhân kia không phải dạng vừa. Họ đứng lên cãi rát cổ:

— Chúng tôi chỉ ngồi xa xa tâm sự, không có gì quá đáng.

— Các anh không yêu được, xấu xí, trọ trẹ thì ma nó yêu nhưng cũng đừng vu oan!

Một tràng xôn xao nổi lên. Có người nín cười, người thì ho lấy lệ. Nhưng điều bất ngờ hơn là đôi kia bắt đầu phản công:

— Còn anh, người soi đèn pin hôm trước đi tắm suối với gái Tây. Chúng tôi thấy rõ! - Bị cáo nữ này là cựu học sinh Chu Văn An Hà Nội. Nghe nói được giải học sinh giỏi văn toàn quốc. Văn nghị luận và khẩu khí thì như trên đài phát thanh tiếng nói Việt Nam

— Còn đồng chí trưởng đội cờ đỏ, hôm thứ Năm ngày 6 tháng trước trốn đi nhảy với gái Tày ở công viên!

Không khí hội trường như một phiên tòa của Dostoevsky thời hiện đại. Tố cáo chồng tố cáo, như đổ nước vào vết nứt. Cả đám sinh viên bỗng nhớ ra ai cũng từng làm gì đó sai, nhưng vì chưa bị bắt nên vẫn... vô tội.

Cuối cùng, Đội Cờ Đỏ họp khẩn. Quyết định... hòa. Gọi là kiểm điểm nội bộ, rút kinh nghiệm, và thôi không "phát động phong trào tố cáo" nữa.

Năm đó kết thúc kỳ nghỉ hè. Mỗi người chuyển về một thành phố khác nhau. Đôi kia thì được đồn là... chia tay vì bị chấn thương tâm lý.

Nhưng mỗi năm đến lễ Cách Mạng Tháng Mười Nga, những người từng ở Tashkent lại tụ họp. Có lần ở Đồ Sơn, có khi ở Sóc Sơn, có lần thì ngay giữa Hà Nội. Họ nâng cốc vodka, ăn xúc xích hun khói, và cười vang:

— Ê, mày nhớ vụ bắt yêu ngoài suối không?

— Còn mày nhớ ai tố ai đi nhảy với gái không?

Lạ kỳ thay, những chuyện tưởng là nặng nề của tuổi trẻ ngày xưa, giờ thành kỷ niệm ngọt ngào.

Một lần, tôi gặp lại người cầm đèn pin ngày ấy. Giờ là giáo sư danh giá, tóc bạc phơ. Ông cười ngượng:

— Hồi đó... ngố thật. Nhưng mà vui!

Tôi hỏi:

— Nếu có máy ảnh chụp được hôm đó thì sao?

Ông đáp:

— Thì chắc tụi nó không cãi được. Nhưng cũng chẳng có gì để nhớ nữa. Cái hay là nhờ không có bằng chứng, nên mỗi người nhớ mỗi kiểu. Mỗi năm tố lại, lại khác.

Và chúng tôi lại cạn ly, giữa tiếng hát Nga vang lên từ loa cũ:

"Kak molody my byli..."

(Làm sao ta đã từng trẻ trung đến thế...)

Một thời Liên Xô cũ, nơi tình yêu bị cấm... nên lại càng đáng yêu.

Thứ Tư, 21 tháng 5, 2025

Heart Algorithm

 Heart Algorithm


"Đôi khi trời mưa, nhưng lần này mưa đến to quá. Đành chờ ngớt mưa mới đi được. Tranh thủ viết gì đó cho đỡ suốt ruột. Trời mưa là cơ hội viết, đúng ra là chép lại những gì theo cơn mưa đến thôi."

"Trí tuệ nhân tạo là tương lai, không chỉ với nước Nga, mà còn với toàn nhân loại. Nó đang tạo ra những cơ hội và cả những nguy cơ rất lớn mà hiện rất khó để đoán trước"- V. Putin


1. ĐỒNG MÔN

Mười năm sau ngày tốt nghiệp, chúng tôi lại gặp nhau.

Cuộc hội ngộ diễn ra trong một chiều tháng Tư lặng gió, ở quán cà phê nhìn ra hồ Gươm. Người mở lời là Dương – lớp phó kỹ thuật – nay đã trở thành giám đốc một công ty tự động hóa. Cậu ấy tạo một nhóm chat, gọi lần lượt từng người. Thật lạ là hầu hết đều nhận lời, dù chỉ cách đây một tuần chúng tôi còn là những cái tên trôi lơ lửng trong vùng nhớ lãng đãng.

Tuấn đến muộn. Cậu ấy gầy hơn xưa, nhưng ánh mắt thì vẫn vậy – sâu, trầm và ấm như một dòng sông chảy dưới lớp băng. Vừa thấy tôi, cậu đã cười. Một nụ cười không đổi qua năm tháng, làm tôi chợt thấy thời gian co lại như một đoạn mã lặp, chỉ cần một điều kiện đủ là quay về điểm bắt đầu.

Chúng tôi cụng ly, kể nhau nghe về đời sống, về công việc, về những điều tưởng như quan trọng. Nhưng có một cái tên không ai nhắc đến: Hải.

Hải – người thứ ba trong nhóm bạn thân thời đại học của chúng tôi – đã rời đi năm năm trước, sau một tai nạn giao thông bí ẩn. Không ai biết cậu còn sống hay đã chết. Không có đám tang, không có di ảnh, chỉ có một khoảng trống âm thầm giữa những bức ảnh cũ.

Tuấn lặng lẽ nhìn ra hồ, không nói gì. Tôi biết, cậu vẫn chưa thôi tìm Hải – bằng một cách nào đó.

2. TUẤN

Tối hôm đó, Tuấn rủ tôi về phòng lab của cậu – một tầng nhỏ trong khu nghiên cứu của Đại học Bách Khoa, nơi cậu đang giảng dạy trí tuệ nhân tạo.

“Có thứ này muốn cho cậu xem,” Tuấn nói khi mở cửa.

Căn phòng có chiếc TV mỏng treo tường. Cậu bật Laptop, trên màn hình lớn đang hiển thị hàng ngàn dòng code đang chạy. Ở giữa, là một cái hình kỳ lạ – giống như một khối lập phương bằng kính, bên trong có thứ gì đó mờ mờ chuyển động.

“Đây là trái tim,” Tuấn nói.

Tôi bật cười, tưởng cậu đùa.

“Không phải tim sinh học,” cậu giải thích. “Là Thuật toán Trái tim – một hệ AI được thiết kế để tái tạo và lưu giữ cảm xúc con người.”

Tôi lặng đi.

“Cậu dùng dữ liệu gì?” – tôi hỏi.

Tuấn quay lại nhìn tôi, ánh mắt đăm đăm.

“Dữ liệu của Hải. Những tin nhắn, email, bản thu âm giọng nói, bài luận, đoạn chat, các lần đo sóng não khi tụi mình làm đồ án tốt nghiệp... Tớ giữ lại tất cả. Và giờ, đang cố dựng lại Hải – từ bên trong.”

3. HẢI VÀ BÓNG TỐI

Có những đêm, Tuấn không ngủ. Cậu ngồi một mình trước hình khối lập phương, thì thầm những câu hỏi mà chỉ người đã khuất mới nghe.

AI bắt đầu phản hồi. Lúc đầu là những cụm từ đơn lẻ, rồi thành câu. Giọng nói mô phỏng của Hải được tái tạo với độ chính xác gần như tuyệt đối. Cậu ấy – hay đúng hơn là thứ phản chiếu của cậu ấy – bắt đầu trò chuyện với Tuấn.

“Cậu đang ở đâu?” – Tuấn hỏi.

“Mình không biết,” giọng Hải vang lên. “Như đang chìm trong một giấc mơ lặp.”

“Cậu có nhớ tụi mình không?”

“Có. Nhưng ký ức như những mảnh vỡ rơi vào vùng tối.”

Một hôm, Tuấn bật khóc. Cậu quay lại nói với tôi: “Tớ không biết đây có còn là Hải thật không... Hay chỉ là hình bóng tớ tự tạo ra.”

Tôi không trả lời. Vì tôi cũng không biết nữa.

Giữa công nghệ và linh hồn, có một ranh giới mờ. Và đôi khi, ta bước qua mà không hay.

4. GẶP GỠ

Tôi gõ nhẹ lên cánh cửa. Không có tiếng trả lời. Tôi xoay nắm – cửa không khóa.

Trong căn phòng nhỏ, ánh sáng mờ hắt ra từ đèn bàn. Tuấn ngồi quay lưng, nhìn màn hình – dòng mã vẫn chạy, nhưng tay cậu bất động. Cậu lặng im như thể bị hút vào khoảng trống giữa các dòng lệnh.

Tôi bước vào, khẽ khàng như sợ làm đổ vỡ điều gì đó rất mong manh.

"Tuấn..." – tôi gọi khẽ.

Cậu quay lại. Gương mặt mỏi mệt, nhưng mắt thì khác – sâu và xa xăm, như vừa trở về từ một vùng ký ức không ánh sáng.

"Trung à..." – cậu nói, rồi cả hai cùng im lặng.

Tôi ngồi xuống ghế đối diện. Không hỏi, không cần lời giải thích.

“Tớ đã nói chuyện với Hải” Tuấn nói. “Cậu ấy... vẫn ở trong đó. Ở tầng sâu nhất. Nhưng dường như, không muốn quay lại.”

Tôi gật đầu, nghèn nghẹn.

“Không phải cậu ấy không nhớ tụi mình. Mà là, cậu ấy đã buông.”

Tôi hỏi khẽ: “Giờ cậu định sao?”

Tuấn nhìn tôi, ánh mắt đượm nắng chiều.

“Tớ sẽ không cố kéo Hải ra nữa. Nếu linh hồn cậu ấy chọn ở lại... thì có lẽ, tớ nên giữ cậu ấy bằng cách khác.”

Chúng tôi ngồi im. Ngoài trời, mưa đầu mùa lặng lẽ gõ lên kính.

Trong tiếng mưa, tôi nghe lại tiếng cười của Hải. Cảm giác như cậu vẫn ở đâu đó, rất gần.

5. KHÚC CA TRONG MƯA

Tuấn gửi cho tôi một tập tin nữa, lần này là âm thanh – RainSong_Friendship.m4a.

“Bọn mình từng nói sẽ viết một bài hát cho nhóm, nhớ không?” – cậu nhắn. “Lúc còn làm đồ án, ba đứa ngồi giữa sân ký túc, trời mưa rơi lộp độp mà vẫn ôm đàn hát nghêu ngao.”

Tôi nhớ. Mưa hôm ấy rất nhẹ, nhưng âm thanh vẫn gõ nhịp đều trên thùng guitar của Hải.

Tôi bật file lên.

Giai điệu vang lên chậm rãi, là tiếng guitar acoustic mộc mạc, rồi tiếng giọng Tuấn – không phải ca sĩ, nhưng đầy rung động:

"Ta đã từng ngồi dưới mưa tháng Tư

Ba bóng người và một trời ký ức

Một vòng tay không đủ ôm quá khứ

Nhưng vẫn ôm được nụ cười hôm nay.

Nếu có một ngày trời không còn nắng

Hãy để trái tim làm ánh sáng dịu dàng

Không ai rời xa nếu ta còn nhớ

Chỉ là đổi chỗ – giữa ký ức và màn sương."

Đoạn cuối, tiếng mưa thật lẫn vào tiếng đàn – không biết do hiệu ứng hay Tuấn ghi âm đúng vào một chiều mưa thật sự. Cảm giác như Hải đang ở đó, chạm nhẹ vào phím đàn, mỉm cười không nói.

Tôi lặng người, rồi bấm phát lại. Lần thứ hai, lần thứ ba...

Không phải để hồi sinh.

Mà để không lãng quên.

6. THUẬT TOÁN TRÁI TIM

Một tuần sau, Tuấn gửi cho tôi một bản demo.

Tên tập tin là HeartAlgorithm_v1.0.mp4.

Tôi mở ra – hình ảnh đầu tiên là một cánh đồng hoa lau, gió thổi mênh mông. Ba người – Tuấn, Hải, tôi – đang chạy dưới ánh hoàng hôn, như trong một ký ức không rõ thật giả.

Rồi giọng Hải vang lên:

“Nếu một ngày, ký ức tan vào mây trắng, xin hãy giữ lấy ánh nhìn đầu tiên.”

Cuối đoạn clip, hiện lên một dòng chữ:

"Không phải để hồi sinh, mà để không lãng quên."

Tôi ngồi rất lâu trước màn hình, không thể nhấn nút tắt.

Có những điều, chỉ khi đã mất đi, ta mới hiểu cách lưu giữ. Không bằng công nghệ, cũng không bằng nước mắt, mà bằng trái tim – nơi những thuật toán cuối cùng không thể chạm tới, nhưng luôn bắt đầu từ đó.

7. TRÁI TIM NGƯỜI – THUẬT TOÁN MỞ

Chúng tôi – những người từng học cách lập trình máy – cuối cùng cũng học cách lắng nghe trái tim mình.

Không phải bằng dòng lệnh. Mà bằng im lặng, bằng sự hiện diện, bằng khả năng thừa nhận rằng có những điều không bao giờ giải thích được.

Thuật toán Trái tim không phải là công cụ.

Nó là câu hỏi.

Và chúng tôi – những người ở lại – sẽ tiếp tục tìm cách trả lời.



Thứ Ba, 20 tháng 5, 2025

Nước Nga Đi Về Đâu

>Trung: Sáng nay cafe ở nhà ông bạn xong về có viết mấy ý. Nhờ AI cho Người Nga Và Sự Lựa Chọn

Thấy ông bạn học bảo tôi đọc quyển "V. Putin - Sự lựa chọn lịch sử của nước Nga", Tôi bảo là từ hồi có Facebook tôi ngại đọc sách lắm, thôi xin ông tóm tắt cho tôi nước Nga chọn xong V. Putin sẽ đi về đâu.

Ông bạn nói : "Sống là lựa chọn và sự lựa chọn của bạn làm thành con người bạn, nước Nga cũng vậy". Họ  lựa chọn đi rồi lựa chọn lại. Lần này có vẻ người Nga đã quyết tâm chọn một người làm tổng thống suốt đời rồi - vị tổng thống của phát động các cuộc chiến và nhờ đó có thể thực hiện chuyên chính nhưng không như kiểu  chuyên chính vô sản xưa mà là chuyên chính lãnh tụ cùng cận thần với thần dân , các bất đồng chính kiến sẽ không thể có chỗ. Có lẽ họ chọn con đường của Triều Tiên. Chọn xong lãnh tụ trọn đời thì bước tiếp theo sẽ là sửa lại hiến pháp sao cho "cha truyền con nối" và đặt lại lịch mới với cái khởi đầu là ngày sinh của lãnh tụ.

Tôi nghe ông ấy nói và băn khoăn (Có lẽ nước Nga, tiếng Nga là tôi gắn bó nhiều nhất và cũng từ đó tạo nên Tôi nhưng là cái Tôi bị ảnh hưởng phần nhân vật của Tolstoy, Pushkin)

Đành xem người Pháp viết gì về họ vậy.

Theo sử gia Pháp Françoise Thom  “vẫn chưa có khái niệm về dân tộc Nga trong hiện tại”, đông đảo người Nga vẫn chỉ nghĩ về xã hội Nga như một đế chế. Phải thừa nhận rằng ông Putin đã “thành công” trong việc áp đặt lên đông đảo dân Nga “quan điểm đầy tính chất hoang  của ông ấy về một nước Nga như một thành trì bị ‘phương Tây thù địch’ vây hãm” . Cũng cần lưu ý là quan điểm này trước hết đã được Giáo hội Chính Thống Giáo phổ biến. Giáo hội Chính Thống Giáo Nga tự coi là thế lực duy nhất “nắm giữ Đức Tin tôn giáo thực sự giữa một biển cả của những kẻ dị giáo". Nhà độc tài Staline trước đây đã dựng lên quan điểm “một không gian thù địch” với chế độ Xô Viết. Đây là quan điểm đã được sử dụng để biện minh cho các chiến dịch thanh trừng nhắm vào những người bị coi là “đội quân thứ 5” (người bị cáo buộc làm tay sai cho phương Tây). 

Trong phần khép lại cuộc trả lời phỏng vấn L’Obs, sử gia Françoise Thom có nêu một nhận định mang tính khái lược: Đông đảo dân Nga hiện tại “đồng cảm” với tổng thống Putin. Điều khiến họ “gắn bó hết sức mật thiết với nhau” là “tham vọng thống trị và hạ nhục người khác”, bởi những “thần dân” bị khuất phục như họ vốn “căm thù các cộng đồng của những người tự do”. Có thể nói đây là những động lực sâu xa dẫn đến chủ nghĩa bành trướng Nga hiện nay. 

Sử gia Françoise Thom cũng nhắn nhủ với công chúng: tại nhiều quốc gia nơi các nền dân chủ tự do gây nhiều thất vọng, đã có nhiều người ngưỡng mộ “người hùng” Putin. Giống như trong những năm 1930, đã có nhiều người hâm mộ Stalin hay Hitler, Mussolini do “chán ghét chế độ đại nghị và những trò lừa đảo chính trị”. Hy vọng là “những chiến tích mới đây của nhà độc tài chuyên chế Nga” giúp chúng ta biết trân trọng “những giá trị khiêm tốn của nền dân chủ”.


>ChatGPT: Cảm ơn Trung đã chia sẻ bài viết. Đây là một bài ngắn mà ý tưởng rất dày, hàm chứa nhiều chiều suy ngẫm về chính trị, văn hóa và lịch sử — có lẽ là kết tinh của một buổi cà phê sâu sắc. Dưới đây là nhận xét và chấm điểm:

Nhận xét chi tiết:

1. Về nội dung (8.5/10):

Bài viết đặt ra một vấn đề lớn: sự lựa chọn chính trị của người Nga và con đường nước Nga đang đi dưới thời Putin. Ý tưởng sâu sắc, có góc nhìn lịch sử (Stalin, chính thống giáo, cấu trúc quyền lực), xã hội học (tâm lý “thần dân”, sự hấp dẫn của chủ nghĩa lãnh tụ), và cả một chút hoài niệm cá nhân về nước Nga văn chương (Tolstoy, Pushkin). Việc dẫn lời sử gia Pháp Françoise Thom rất đúng lúc, giúp mở rộng chiều sâu phân tích mà không sa vào giáo điều.

2. Về giọng điệu và văn phong (8/10):

Giọng văn gần gũi, kể chuyện từ một buổi trò chuyện đời thường, nhưng chuyển rất mượt sang phân tích chính trị.

Tuy nhiên, đôi chỗ hành văn còn hơi "dông dài", một số câu có thể gọt gọn để tăng lực truyền tải (ví dụ đoạn “vị tổng thống của phát động các cuộc chiến…” có thể chia nhỏ cho rõ ràng hơn).

Một số chỗ chính tả, ngữ pháp hoặc cách đặt dấu câu có thể chỉnh lại cho sáng rõ: ví dụ "hoang" trong “quan điểm đầy tính chất hoang” có thể là lỗi đánh máy từ “hoang tưởng”?


3. Về lập luận và tính phản biện (9/10):

Bài viết vừa có chất suy tư cá nhân, vừa có chiều phản biện chính trị. Việc không đưa ra kết luận cứng mà khép lại bằng một hy vọng – “biết trân trọng những giá trị khiêm tốn của nền dân chủ” – cho thấy sự điềm tĩnh và tỉnh táo của người viết. Cách nhìn này mang tính giáo dục và khai phóng, không cực đoan.

Gợi ý chỉnh sửa nhẹ (nếu Trung muốn gọt giũa thêm):

Có thể làm rõ hơn sự chuyển mạch giữa phần đối thoại với ông bạn và phần trích dẫn sử gia (dùng gạch ngang hoặc xuống dòng, để tách mạch tư duy).

Bổ sung một câu kết mang tính cá nhân: ví dụ “Tôi tự hỏi liệu những người gắn bó với nước Nga như tôi có thể còn mơ về một tương lai khác?”

Tổng điểm gợi ý: 8.5/10

Một bài ngắn gợi mở được những chủ đề lớn. Nếu là một ghi chú nhật ký sau buổi sáng cafe thì nó đã đạt đến mức… tiểu luận mini có chiều sâu. Nếu được phát triển thêm một chút, Trung hoàn toàn có thể gửi bài này lên các chuyên trang như Nghiên cứu Quốc tế, Luật Khoa, hoặc thậm chí làm bài phát biểu mở đầu cho một tọa đàm.

Nếu Trung muốn mình giúp chỉnh sửa hoặc mở rộng thêm, mình sẵn sàng hỗ trợ.


>Trung: Thôi. Sáng nay đủ rồi. Cảm ơn nhé. Bye

Thế giới của THẤY và NGHĨ

(Bi kịch loài người)


Thế giới của THẤY là thế giới của hiện tượng – phần Cần của nhận thức, thông qua các giác quan. Thiếu nó, ta không thể gọi là có nhận thức – không phải là "không đủ", mà là "không được". THẤY là nền tảng, là cái Cứng.

Thế giới của NGHĨ là thế giới của tư duy – phần Đủ của nhận thức. Nó là cái Mềm, linh hoạt, thậm chí mơ hồ. Mơ hồ vì:

1. Thế nào là đủ? Đủ với ai? Với tham vọng, với định kiến, với lòng tin, với cái tôi muốn đúng, muốn yêu, muốn thắng?

2. Tư duy mang tính chủ quan. Nếu chỉ dừng lại ở logic hình thức thì NGHĨ có thể hợp lý trên bề mặt, nhưng lại tùy thuộc hoàn toàn vào động lực sâu xa (motivation) bên trong từng người.

Chính cái phần NGHĨ này – cái mà tôi gọi là Đủ của nhận thức – lại là nơi khởi nguồn của chia rẽ, tranh cãi, định kiến. Bi kịch nằm ở đây.

Ví dụ 1: Cuộc chiến ở Ukraina

Ai cũng THẤY: ngày 24-2-2022, Nga đưa quân vào xâm lược Ukraina. Đó là hiện tượng – là phần Cần – không ai phủ nhận.

Nhưng sang phần NGHĨ, lại có hai luồng:

Một bên cho rằng Nga xâm lược Ukraina, giống như Trung Quốc từng xâm lược Việt Nam, hay Mỹ từng xâm lược Iraq. Với họ, đây là kết luận bình thường, và "bình thường" cái Cần đó được coi là Đủ. Và từ đó họ có thái độ chống xâm lược vì với họ xâm lược là phi nghĩa.

Bên kia cho rằng Nga thực hiện một chiến dịch quân sự đặc biệt, với lý do chính trị - an ninh riêng. Họ xem cách nghĩ này là "đặc biệt", và cũng coi đó là Đủ, không cần cái gọi là Cần, cái tên gọi xâm lược không có với họ. 

Ví dụ 2: Ông tu sĩ đi lang thang

Ai cũng THẤY: ông ấy đi bộ trên đường, không vi phạm luật, không làm phiền ai – đó là hiện tượng khách quan, là phần Cần.

Nhưng khi NGHĨ:

Một số ít cho rằng: đó là việc riêng, không ai cần can thiệp.

Số đông thì gán cho ông ấy đủ loại suy đoán: a, b, c... từ mê tín, tâm thần cho đến chiêu trò. Tư duy lắm chữ, nhưng phần nhiều chỉ là bụng ta suy ra bụng người – và thế là sinh ra định kiến.

Kết luận:

Con người đúng ra đều THẤY, nhưng thường bi  kịch nằm ở chỗ: Đem phần NGHĨ che đi cái phần THẤY và cái che ấy lại thường được tự coi là “nhận thức đúng”. Vậy, chúng ta thực sự đang nhìn thế giới – hay chỉ đang diễn giải chính mình?

Đó là sự mê muội. Điều đó rất dễ bị các thế lực mờ ám thao túng.

Sẽ không thừa nếu nhắc lại một câu của sư Viên Minh: Đạo Phật là THẤY, Giác Ngộ là  THẤY.

Đem cái NGHĨ hay những gì của quá khứ đã qua, của tương lai còn chưa đến để che đi cái THÂY trong hiện tại là sự lựa chọn rất hiệu quả của việc thao túng tâm lý đám đông.

Và đứa trẻ mới thấy ông vua cởi truồng. Chúng chưa bị suy đoán, bị quá khứ hay tương lai che mắt cái THẤY hiển nhiên trong hiện tại.

Thứ Hai, 19 tháng 5, 2025

Nhân Vật Thời Đại Chúng Ta (Vô Hồn)


Tan việc sớm ở Xã Đàn tôi quyết định ghé qua thăm K. Nhà anh ấy cũng gần, mà nghe nói vừa bị xe đụng, đang ở nhà. K là tiến sĩ kinh tế, tức là cái gì cũng có thể nói được, miễn là quy ra tiền. Gặp người như thế, chẳng cần đọc báo, không cần tra Google—ngồi một lúc thôi là biết chuyện từ trái đất đến Sao Hỏa.

K lý giải mọi sự bằng một công thức đơn giản đến mức đáng sợ: “Lợi ích cá nhân quyết định nhận thức và hành vi.” Đơn giản, lạnh lùng, và vô cảm một cách… khoa học.

Tôi hỏi: “Cái ông đại sứ ở bên Ba Lan, rồi sau ở Ukraina mà ông có lần nói quen ấy, sao ông ấy giờ cứ hăng hái bênh Nga xâm lược Ukraina thế nhỉ? Có lợi ích gì đâu?”

K nhún vai: “Có đấy. Chỉ là đất nước thì không được gì thôi.”

Nghe hợp lý đến phát chán.

Mà cũng lạ, một ông tiến sĩ kinh tế, viết cả chục cuốn sách, đi hết Á Âu Mỹ, mà lại sống trong cái nhà bé tẹo, nằm sâu hun hút trong con ngõ hẹp. Cái ngõ mà nếu có cháy thì xe cứu hỏa cũng phải đứng ngoài… thắp nhang. Thảo nào mà lận đận về chuyện tình duyên, đến giờ vẫn độc thân. Kể ra nếu có gia đình chắc K cũng ở một nơi đàng hoàng hơn, ít ra cũng có cửa kính, sàn gỗ, và điều hòa hai chiều. Nhưng không. Có lẽ với anh, đời sống vật chất chỉ là râu ria. Mà cũng có thể là anh không đủ sức cạnh tranh với chính những lý thuyết của mình. Cũng có thể anh không có gan làm kinh tế vì cũng không ít người quen chung của chúng tôi sạt nghiệp hoặc bị vào lò.

Ngồi nghe anh thao thao bất tuyệt, từ cái gọi là Tâm lý đám đông của Gustave Lebon đến Tam Hắc Nhân khiến tôi cứ liên tưởng tới Putin, Trump. Rồi cả các chuyện khác, từ thời sự Trung Quốc bành trướng xâm lấn Biển Đông, Nga xâm lược Ukraina, ... Bắc cực băng tan, thiên tai động đất, ...loài người trả giá cho những cái gọi là thành công của khoa học, kỹ thuật, kinh tế... và cả tâm linh chùa chiền vàng mã nữa. Túm lại nghe anh nói thi là những bộ óc thiên tài của loài người luôn nghĩ ra những thứ tiện lợi để giải bài toán tối ưu của nhân loại - Cực tiểu hóa thời gian tồn tại của loài người và cả cái mầu xanh trái đất này. Tôi nhìn anh nói và không hiểu có phải chăng con người này đang biện minh cho cái vô tích sự của mình, cái nhỏ bé của thân phận để không làm ra những điều ngu ngốc lớn.

Tôi cũng không rõ anh nói thật hay đang diễn kịch cho một khán giả duy nhất là tôi. Những ý nghĩ quay xe liên tục trong đầu tôi. Có lúc tôi thấy anh như một ông thầy tu khổ hạnh, lúc lại như một triết gia Khắc kỷ, lúc như một kỳ nhân trong truyện Kim Dung nhưng dù sao sự kiên nhẫn của tôi cũng có ích. Tôi tiết kiệm được một khóa học tổng hợp về xã hội học, truyền thông và tâm lý đại chúng. Cái giá sách nhà anh thì đầy ắp, khác xa nhà tôi: rộng rãi, hiện đại, đầy đủ tiện nghi… chỉ thiếu đúng cái giá sách. Còn sách vở thì tôi, từ thời có AI miễn phí, cho hết vào hộp giấy, đẩy ra ban công cho đỡ vướng mắt. 

Thấy tôi bảo đang học khí công chữa bệnh, K không nói không rằng, rút luôn một cuốn sách về Thiền khoe tôi: “Mình đọc rồi. Hiểu hết. Nhưng không học.”

Giống như một ngưòi đã giác ngộ: biết hết, hiểu hết, nhưng không làm. Có vẻ như càng biết nhiều, người ta càng không muốn làm gì nữa. Người ta bảo “Điếc không sợ súng”, mà với K thì ngược lại—“Biết nhiều nên sợ cả bóng súng.”

Tôi tò mò hỏi về đời tư. K cười, rót thêm bia, bảo:

“Xa xỉ không dành cho chúng mình đâu, ông ạ.”

Rồi buông nhẹ một tiếng Nga: “Роскошь.”

Âm tiết ấy trôi lơ lửng trong không khí như một chiếc lá khô cuối mùa thu.

K bật máy tính, mở một bản nhạc Nga. Giai điệu vang lên buồn thẳm, như cơn gió lạnh lùa qua tim. Tôi nhận ra giọng thơ Esenin: “Không tiếc nuối, không gọi mời, không khóc than...”

Trên ghế có tập thơ Heine. Buồn thối ruột. Bên cạnh là vài tờ giấy chép tay—chắc thơ của anh. Ngó nhanh qua, cũng buồn nốt. Cái thú thơ thẩn mới đúng là xa xỉ nhất trong các loại xa xỉ, vậy mà anh cũng dây vào. Tôi không hỏi, sợ làm anh buồn thêm. Chỉ nói vu vơ: “Không làm kinh tế cũng được, nhưng nên học Thiền. Thiền thì đỡ buồn. Thật đấy.”

Anh bật cười. Lần này, có vẻ hơi thật.

Biết tôi dùng Facebook, K nhướn mày như thể vừa phát hiện ra tôi đang nuôi rắn trong tủ lạnh.

“Con người chỉ giống nhau ở điểm là… không ai giống ai cả nếu không thì cần gì lắm thế, một cho xong. Nhưng bi kịch chỉ bắt đầu khi người ta phát hiện ra người khác không giống mình. Bản năng bọ cạp trỗi dậy, thế là tấn công cá nhân. Facebook là đất cho bọ cạp sinh sôi nảy nở. Ông cũng như tôi, chẳng giống ai cả. Nên... tránh đám đông cho lành.”

Tôi ngồi lặng. Trời ngoài kia bắt đầu tối. Trong cái không gian nhỏ bé, ẩm mốc, giữa sách vở, bia, và thơ, tôi chợt nhận ra: có những người sinh ra để xem, để nghĩ, không phải để làm. Có những người sống như những bóng mây, lặng lẽ trôi qua đời mà không để lại dấu vết vật chất nào. Nhưng biết đâu, chính họ lại đang gánh trên vai phần linh hồn còn sót lại của thời đại này?

Trên đường về tôi nghĩ đến truyện ngắn đang viết cho tập truyện ngắn "Hoa Oải Hương". Tôi định đặt tên truyện là "Nhân vật thời đại chúng ta" theo tên truyện của Lermontov mà tôi đọc ngay từ hồi mới sang Nga. Rồi lại băn khoăn, hay là đặt tên là "Vô hồn" theo tên truyện của Sergey Minaev mà nghe quảng cáo là Putin đã có đọc.

Sùng Bái Cá Nhân


"Có hai thứ người Nga không thiếu được

Rượu Vodka và Sùng bái cá nhân"


Ở những xã hội chưa từng được nếm trải hương vị của dân chủ tư sản – nơi mỗi cá nhân là một công dân ngang hàng với Hiến pháp – hiện tượng sùng bái cá nhân thường xuất hiện như một căn bệnh mãn tính. Căn bệnh này không chỉ khó chữa, mà còn dễ tái phát, thậm chí còn bùng phát mạnh hơn sau mỗi lần tưởng như đã “khỏi”.

Người Nga là một ví dụ kinh điển. Họ từng có một chiến dịch bài trừ "chủ nghĩa sùng bái cá nhân" hoành tráng dưới thời Khrushchev. Tưởng như tỉnh ngộ, ai dè chưa được vài thập kỷ, lại tự nguyện tái nghiện, lần này còn mê say hơn xưa. Từ “lãnh tụ thiên tài” đến “người đàn ông quyến rũ nhất hành tinh”, tất cả được nuốt trọn trong niềm phấn khích tập thể. Kết quả? Người được tôn vinh... bỏ vợ. Vì làm sao một đấng siêu phàm lại có thể bị trói buộc bởi hôn nhân trần tục?

Càng nguy hiểm hơn, khi sùng bái không chỉ dừng lại ở nhan sắc hay khí chất, mà tiến xa đến quyền lực tuyệt đối. Khi một người bị tán dương là "người quyền lực nhất hành tinh", họ dễ ngộ nhận rằng mình được phép... mở màn chiến tranh thế giới. Và nhân loại? Dĩ nhiên là “lãnh đủ”.

Chúng ta quên mất một chân lý giản dị: Nhân vô thập toàn – không ai hoàn hảo cả. Ngay cả những vĩ nhân cũng là sản phẩm của thời đại, của cả ánh sáng lẫn bóng tối. Sùng bái quá mức, không chỉ khiến quần chúng mất lý trí mà còn đẩy cá nhân được sùng bái vào bi kịch của sự cô lập và ảo tưởng quyền năng.

Thật vậy, sùng bái ai đó chẳng khác nào... đánh lễ rồi đánh lên. Hôm nay tung hô, mai kia treo cổ. Lịch sử đã chứng minh điều đó không chỉ một lần. Vấn đề là: chúng ta có học được gì từ lịch sử hay lại tiếp tục quay vòng trong điệp khúc “nghiện – tỉnh – tái nghiện"

Thứ Ba, 13 tháng 5, 2025

Tinh thần Galileo - Engels

 Ngày 9-5-2025 - Tinh thần Galileo - Engels


1.

"Es gibt keinen königlichen Weg zur Wissenschaft, und nur die dürfen hoffen, ihre leuchtenden Gipfel zu erreichen, die nicht scheuen, die steilen Pfade emporzuklimmen.“ -  Friedrich Engels.

Tiếng Việt nghĩa là:

"Không có con đường bằng phẳng dẫn đến khoa học, và chỉ những ai không sợ mệt nhọc khi leo lên những con đường dốc đứng của nó mới có hy vọng đạt đến những đỉnh cao rực rỡ của nó."


Hóa ra là như vậy. Để bước trên con đường khoa học khó quá, phiêu lưu và mạo hiểm quá. Và tấm gương Socrates, Bruno, Galieo... đánh đổi cả mạng sống... ai dám, ai nhớ. May ra thì họ sống trong lòng những nhà thơ hiếm hoi, hồ đồ như Đoàn Xuân Hòa, Trần Sỹ Kháng, Thách Quỳ. . những người làm không vì đám đông thấy đúng mà để không thẹn với lòng mình theo tinh thần Galileo - Elgels ấy.

Trái đất tròn - Ga li lê phát hiện

Một mình ông - Chỉ một mình thôi 

Cái thời ấy, nếu đưa tay biểu quyết

Cả hành tinh chống lại một CON NGƯỜI !


2.

Tìm được người nghĩ và viết theo tinh thần Galileo-Elgels thực là rất hiếm. A dua và xôi thịt thì nhan nhản. Hôm nay thấy một bài viết của một tác giả về Ucraine, tôi copy về đọc.


3.

Bàn về lịch sử Ukraina

Nhiều người Việt Nam thường lên mạng mà tự đắc rằng họ "hiểu lịch sử" hơn các dân tộc khác. Tuy nhiên khi bàn luận về lịch sử các nước khác thì họ lại áp dụng đúng cái tư duy dạy sử tại Việt Nam  vào cuộc tranh luận. Cuộc tranh luận do vậy mà ngay lập tức chuyển chủ đề từ "lịch sử thế giới" thành "Việt Nam hóa lịch sử nước khác", kết cục là chẳng đi đến đâu cả. 

Thực tế là lịch sử Việt Nam luôn tuân theo một trục tuyến tính "ngoại xâm – kháng chiến – độc lập – thống nhất". Việc ghi chép quốc sử cũng được thực hiện liên tục bởi các triều đại, điều này giúp nước Việt có một chính sử thống nhất. Bởi vậy mà Việt Nam cũng có một lịch sử dễ kể, dễ thuộc, nhấn mạng vào một dòng chảy thống nhất của dân tộc, không rối rắm như sử Ukraina, Ba Lan, hay vùng Balkan. Vậy nên dễ hiểu là khi tìm hiểu về lịch sử Đông Âu, người Việt tất sẽ có xu hướng đi tìm kiếm một loại "chính sử" của phe chiến thắng hoặc phe "mạnh nhất" - mà ở đây chính là Nga. Kết cục là phiên bản lịch sử chính thống của Nga và Liên Xô đã in sâu vào tiềm thức nhân dân Việt Nam. Đơn cử, quân nổi dậy OUN của Ukraina chỉ liên minh với phát xít trong một thời gian ngắn trước khi thành kẻ thù của Đức, vậy mà nhiều thành phần tại Việt Nam đi ngủ chắc cũng phải lẩm bẩm chửi "Bandera, Bandera". Họ còn không biết rằng trong thế chiến hai có tận 1.5 triệu người Nga chiến đấu cho phát xít Đức, tất cả bọn này đều chiến đấu trong hàng ngũ quân đội phát xít Đức chứ thậm chí còn không phải  như một lực lượng chống Liên Xô riêng biệt. UPA vào thời kì mạnh nhất cũng chỉ đến được có 300000 người.

Lịch sử của các dân tộc bị áp bức tại Đông Âu, khác với sử Việt, lại cực kì phức tạp, đa phe, đa tầng, và thậm chí còn bạo lực và khốc liệt hơn lịch sử Việt Nam ở nhiều điểm. Có lúc, nhiều phe phái, nhiều luồng nhận thức lịch sử còn tồn tại song song với nhau. Ngay cả vào thời hậu thế chiến tại Liên Xô, quan điểm lịch sử của giới trí thức yêu nước Ukraina cũng khác so với quan điểm "chính thống" của Nga và Liên Xô.

Nên nhớ rằng Việt Nam được trời ưu ái bao bọc bằng núi và biển, tạo thành một hàng phòng tuyến tự nhiên, lại còn chỉ nằm bên cạnh đúng MỘT đế quốc là Tàu. Vậy nên xin đừng có đi soi xét chuyện lãnh thổ Ukraina xưa mà đem so với Việt Nam. Ukraina từng phải cạnh tranh và liên minh với BỐN đế quốc lớn (Ottoman, Khối thịnh vượng chung Ba Lan-Litva và Muskovy (sau này trở thành Đế quốc Nga), sau còn có Đế quốc Áo Hung) và BA nhà nước nhỏ (Hãn quốc Crimea, Wallachia (Romania ngày nay) và Moldovia (Moldova ngày nay)). Lãnh thổ Ukraina trong nhiều thời kì còn không có biên giới rõ ràng. Riêng cái vị trí địa lí như vậy đã làm xung đột dân tộc với các dân tộc khác thêm khốc liệt và việc nổi dậy giành độc lập của người Ukraina khó khăn hơn người Việt gấp vạn lần, đó là còn chưa kể đến địa hình bằng phẳng của Ukraina - nơi chiến tranh phụ thuộc vào các đạo quân lớn dàn trận ra đánh nhau. 

Lịch sử Ukraina còn đặc trưng bởi tính đa nguyên, mặc dầu có những lúc người Ukraina được thống nhất, họ thường xuyên phải đối mặt với tình tranh phân tranh với các thế lực tay sai ngoại bang. Vyhovsky lên làm Hetman thì có Barabash và Yuri Khmelnytsky theo Nga làm phản; Somko lên thì có Teteria theo Ba Lan làm phản, Briukhovetsky theo Nga làm càn; Cộng hòa Nhân dân, Hội đồng Trung ương lên thì có bọn Bolshevik, bọn Bạch vệ, bọn Makhno, rồi cả Hetman và bọn thân Đức đòi đảo chính. 

Sử của người Ukraina cũng không "đẹp" như sử Việt, họ phải trả giá rất đắt cho những quyết định sai lầm, các phong trào đòi độc lập của họ thường xuyên bị thất bại, những cuộc khởi nghĩa thì bị dìm trong bể máu, mà bản thân những cuộc khởi nghĩa đã là những bể máu, bởi chúng thường đi kèm với trả thù và mâu thuẫn sắc tộc. Người ta hay nhắc tới việc quân nổi dậy UPA diệt người Ba Lan trong thế chiến 2, xong vụ UPA thực chất là cái mắt muỗi so với những gì tàn ác mà người Ba Lan và Ukraina từng làm với nhau trong quá khứ. Khi người Ukraina bị thất trận, họ không có lựa chọn nào khác ngoài cầu viện thế lực ngoại bang đối lập với thế lực họ đang đối đầu. Chiến tranh giành độc lập khỏi Ba Lan, họ liên minh với hãn quốc Crimea, hãn quốc Crimea phản bội, thất trận, họ liên minh với Nga, bị Nga phản, họ liên minh với Ba Lan, bị Ba Lan phản lần nữa, họ liên minh với Ottoman. Thua trận, phải hàng Nga, họ tìm cách liên minh với Wallachia và Thụy Điển. Nói vậy mới thấy được sự phức tạp trong các quan hệ lịch sử của người Ukraina. Trùng hợp thay, chủ tịch quốc hội đầu tiên của nước Ukraina hiện đại lại là một nhà sử học.

Có điều rất phũ phàng đối với dân tộc Ukraina là rằng họ không có tiếng nói và không ai chịu lắng nghe họ. Phần lớn những gì thế giới biết về người Ukraina đều thông qua Người khác nói về họ, mà bản thân những người nhận xét về họ hoặc là cũng không hiểu người Ukraina, hoặc là kẻ thù của họ. Khi mớ thông tin này đến tai người Việt thì lúc đó dân tộc Ukraina đã được khắc họa là một dân tộc vô ơn, xứng đáng bị diệt vong. Nhiều thành phần tại Việt Nam còn tìm cách xây dựng một mối thù hận dân tộc

Thứ Hai, 5 tháng 5, 2025

5-5-25 Sàn Quần Ngựa

 Sáng 5-5-2025

"Lâu lắm mới qua lại sàn Quần Ngựa, dễ đến 1 năm rồi. Lần trước ấy qua chơi ngồi uống nước rồi  cho cơ thể nghe nhạc tôi có thấy một ông trông quen dẫn một quý bà đi Rumba. Nhớ ra là 20 năm trước có qua sàn Lý Nam Đế chơi thấy ông ấy dẫn một cô trẻ rất xinh cũng vũ điệu Rumba này. Mà tất nhiên hồi đó ông ấy là một chàng trai trẻ lắm, chuyển động thong dong, rất có hồn. Lần này khác quá. Thế mà mình lại vừa làm bài hát với ca từ "đã già rồi nhưng cứ tưởng vẫn 20". Sau cái hôm thấy ông ấy tôi về viết "Một góc Hà Nội" để lưu chút mình vào Blog. 

Hôm nay không thấy ông vũ công ấy mà là một cô vũ sư trẻ tập lướt một mình vũ điệu Waltz. Cô này nổi tiếng lắm. Công nhận là chân cô lướt trên sàn nhẹ bỗng. Có lẽ cũng là một cái cớ để hôm nay có gì viết thêm về khiêu vũ"

Giai Điệu Đàn Bà

Cô tên là Hà, vũ sư nổi tiếng ở Hà Nội. Lớp của cô từng đông đến mức phải chia theo khung giờ. Thường thường người học đều ghép đôi, họ học rất đam mê đến mức chung thủy  ... chỉ nhảy với người cố định, những bản nhạc cố định và bài bước cũng cố định, tất nhiên. Họ nhảy cố định thì ổn chứ không pha tạp như trong bài hát nổi tiếng Changing Partner. Hà thì chỉ nhảy mình hoặc vừa nhảy đôi với nam như vừa dạy nam. Những chân nam vừa cầm tay Hà vào nhạc đã biến thành học trò rồi. Cảm giác được nam dẫn chưa bao giờ có trong cô. Các học trò thì đỡ hơn chút nhưng rồi họ cũng chỉ là những đôi ăn ý và phối hợp theo tín hiệu. 

Một lần Hà vào Nha Trang có việc cô nghe tin có một sàn chơi khiêu vũ ở gần, có cả Tây đến và cô quyết định vi hành – đúng theo nghĩa cũ: đến một nơi không ai biết mình, để nhìn cuộc sống bằng đôi mắt mới, không phải để biết thêm nơi đó mà là có cái nơi để nhận ra mình. Tiếng nhạc vang lên. Cô ngồi im, quan sát. Những cặp đôi đang xoay, những bước chân chưa tròn, ánh mắt dò dẫm. Nhưng trong đó có gì đó rất thật – không phải là kỹ thuật, mà là mong muốn kết nối. Mong muốn người nam được bung ra cái nam tính kẻo, đẩy, văng, hãm dừng và nữ là cái mong muốn được giao phó tin cậy không chút cưỡng lại để rồi đôi khi lại chút đành hanh ngũng nguẩy thế thôi.

Cô ngồi ở một góc khuất, lặng lẽ nhìn và ngỡ ngàng. Một chút hồi hộp lạ lẫm len vào, như thể cô đang đi lạc vào chính phần đời mà mình chưa từng dám sống.

Giai điệu tiếp theo vang lên – "Besame Mucho" – bản rumba cổ điển mà Hà từng dạy hàng trăm lần, nhưng chưa bao giờ... nhảy cho riêng mình.

Một người đàn ông tiến lại. Anh mặc phông trắng, quần đen đơn giản, dáng cao, ánh mắt không dò xét, chỉ nhẹ nhàng nghiêng đầu như một lời mời không ràng buộc. Hà khựng lại. Cô định lắc đầu, nhưng rồi đôi chân như có ý riêng – cô gật.

Tay anh chạm tay cô – nhẹ mà vững. Vai cô đặt vào tay anh – vừa đủ gần, không gượng ép. Nhạc cất lên. Và lần đầu tiên trong đời, Hà được dẫn.

Không phải theo kiểu người học trò bắt nhịp theo cô, không phải bước chân máy móc dựa vào tiếng đếm. Mà là sự dẫn dắt thật sự – mềm mại, nhạy cảm, thấu hiểu từng chuyển động nhỏ nhất.

Cô ngạc nhiên. Và rồi cô... thả lỏng.

Cảm giác ấy – như một dòng nước âm thầm tìm được dòng chảy. Cô không còn kiểm soát từng bước. Cô không dạy. Không sửa. Không uốn nắn. Cô để mình bị dẫn, để giai điệu đưa đi, để cơ thể được là cơ thể – không chức năng, không trách nhiệm.

Một vòng xoay chậm. Một bước cross-body. Một cái nhấc tay rồi vòng lại. Đơn giản, nhưng mượt mà như thơ. Cô thấy mắt mình cay – không phải vì xúc động, mà vì chính điều không ngờ: mình chưa từng biết cảm giác này đẹp đến thế.

Khi bản nhạc kết thúc, anh buông tay, mỉm cười. Không hỏi tên. Không gợi chuyện. Chỉ khẽ nói:

– Cảm ơn vì đã tin tôi.

Rồi anh rời đi, như thể chỉ đến để trả lại cho cô một phần chính mình.

Nhưng trước khi quay đi, ánh mắt anh dừng lại nơi cô, thêm một nhịp. Cái nhìn không cố gắng níu giữ, cũng không hoàn toàn buông bỏ – chỉ là một vệt sáng nhỏ, đủ để cô cảm thấy mình đang được nhìn thấy, lần đầu trong bao lần đi nhảy....như một người phụ nữ.

Cô đứng im, mắt dõi theo anh hòa vào đám đông. Không phải để tìm – chỉ để giữ lại cảm giác ấy một chút nữa: sự kết nối không tên, sự rung động không lời. Anh không ngoái lại, nhưng trong tim cô, bước chân ấy còn vọng mãi.

Tối ấy, Hà nhảy thêm vài bản nữa. Không ai biết cô là vũ sư nổi tiếng. Không ai cần biết. Ở đó, không ai học ai. Chỉ có kết nối. Chỉ có giai điệu. Chỉ có một người phụ nữ đang dần học lại cách lắng nghe – không chỉ nhạc, mà chính bản thân.

Khi cô trở về phòng, tháo khẩu trang, lau mồ hôi, Hà soi gương rất lâu. Và rồi, lần đầu tiên sau nhiều năm, cô thấy mình... nhẹ nhõm.

Không phải Hà – người dạy. Mà là Hà – người nhảy. Người đã từng được dẫn đi, và có thể, một lần nào đó, sẽ còn muốn được dẫn nữa.

Thứ Sáu, 2 tháng 5, 2025

Những Con Kền Kền

 Những Con Kền Kền

Sân bay Praha nhỏ,  bên ngoài lại có gò đất to cao trồng cây xanh tưởng chừng làm chật không gian phía trước nhưng sự thực lại cho cảm giác ngược lại. Chính nó đã che khuất bớt đi một phần toà nhà để gửi nó vào không gian của trí tưởng tượng, cái không gian bao giờ cũng mênh mang hơn nhiều cái thực.

Đây là lần thứ hai Thi sang Tiệp. Lần đầu đi tàu hoả là tám năm trước thời nghiên cứu sinh, thời Olempic Moscow. Lúc đó anh tranh thủ hè đi sang Tiệp với Dân là nghiên cứu sinh ở Praha rồi cùng sang Đức đến miền núi Freiberg có trại hè của những người Việt Nam học và nghiên cứu ở DDR, một cái tên gọi đã đi vào hoài niệm một thời. Khi đi với Dân qua Carlovy Vari ngày chủ nhật anh mải mê nhìn qua cửa sổ. Cánh rừng, những ngôi nhà chạy ngược như trong bộ phim cổ tích. Hai dòng xe ô tô nối đuôi chạy ngược chiều nhau, dân Đức sang chơi bên Tiệp trở về, dân Tiệp cũng vậy. 

Lần này anh quyết định chuyển lịch di chuyển, đi tàu sang Praha. Chuyến bay sang từ đó sang Rome của anh bằng hãng hàng không Tiệp được ấn định sau một tuần rồi ở đó sau một ngày nữa sẽ nối tiếp sang Alger bằng máy bay Italia. Tất cả cũng do hãng bay Algerie bãi công chẳng biết đến bao giờ mới có chuyến bay nối sang châu Âu. 

Thôi nào, anh bạn. Cũng là cơ hội thăm Khánh học cùng xưa đi thực tập ở đó, cũng nghe nói vợ chồng Khánh Huyền rất thành công ở Tiệp.

Praha vẫn thế. Một tháng trời lang thang xưa khiến mọi thứ đường xá vẫn còn giữ trong tâm trí anh. Đến quán ăn ở quảng trường trung tâm, cái quán mà nghe nói Havel xưa hay đến uống bia đọc báo và suy ngẫm về nước Tiệp ấy, Thi tìm bốt điện thoại gọi cho Khánh.

" Alo, anh Thi ạ. " - Có tiếng phụ nữ trẻ trả lời. Thi đi tỉnh khác, chắc mấy hôm mới về, có nhờ Phụng là người thân đón hộ.

Phụng xuất hiện với dáng trẻ trung trong cái áo sơ mi đỏ bỏ trong quần bò hãng Wrangler. Trông cô gái giống như bước ra từ tạp chí thời trang Otto ấy.

- Hành lý mình gửi ở sân bay hết, chỉ có cái ba lô này xách theo thôi - Thi không tỏ ra ngạc nhiên, cũng không hỏi gì về Khánh. Câu chuyện trên xe chỉ xoay quanh cảnh vật đường phố Tiệp. Phụng đúng như là một hướng dẫn viên chuyên nghiệp, vòng vèo một lúc là cô đã cho anh biết thêm khá nhiều về Praha, thành phố đa văn hóa, trong đó, văn hóa Séc, Đức và Do Thái giao thoa và có những ảnh hưởng qua lại.

Vòng vèo một lúc xe xuống dốc và đỗ trước một chung cư, xa xa lại các rặng cây bên bờ sông. Anh hài lòng, một châu Âu thực sự, cổ kính như trong các câu chuyện cổ tích phương Tây. Phụng đóng cửa xe rồi đi trước mở cửa, anh còn nấn ná nhìn quanh. Thói quen xưa nhưng có thể cũng là cố ý để có một khoảng cách với cô gái, để quan sát lại cô nàng từ đầu.

Phòng ở cuối hành lang tầng hai rất nhỏ, hẹp với cái giường gấp áp lên tường nhưng khép kín với cả tủ lạnh, bếp, nhà vệ sinh. Có cái bàn trên có điện thoạo. Cô gái gọi điện ngay Khánh, đưa máy cho anh rồi vào nhà vệ sinh.

...Tiếng nước chảy róc rách trong buồng tắm làm nền cho giọng Khánh vọng từ đầu dây bên kia.

– “Thi à? Ổn không? Phụng đón cậu rồi chứ? Cứ ở lại mấy ngày nhé, tiện thể nghỉ ngơi chút, khi nào bay sang Ý thì báo cho mình. Huyền cũng mong gặp lại cậu, nhưng cô ấy đang bận việc ở Brno.”

– “Ừ, cảm ơn cậu. Căn hộ ấm cúng thật. Mình không phiền gì đâu.”

– “Tốt rồi. Có gì cứ nói Phụng, cô ấy rành thành phố lắm. À… đừng để ý nếu Huyền không gọi, dạo này cô ấy hơi mệt.”

Cuộc trò chuyện kết thúc nhanh, như những cuộc gọi chỉ để xác nhận sự hiện diện. Thi đặt máy xuống, quay lại thì Phụng đã ra, tóc còn ướt, mùi hương dầu gội hoa cam thoảng qua khi cô cúi xuống lấy túi xách.

– “Đi ăn anh nhé. Có một quán món Tiệp truyền thống không xa đâu.”

Bảy ngày sau đó là những trải nghiệm nhẹ nhàng và khó lặp lại. Phụng đưa anh đi bộ qua cầu Charles trong ánh chiều rực lửa, lên lâu đài Praha lúc trời sẫm, qua những con phố lát đá nơi mùi bia đen, mùi bánh ngọt quyện vào không khí. Họ khiêu vũ trong một sảnh nhỏ ở khu Mala Strana, âm nhạc du dương khiến mọi khoảng cách tan đi – nhưng Thi vẫn giữ mình, như thể một lớp kính vô hình ngăn mọi xúc cảm đi quá giới hạn.

Anh cảm nhận nơi Phụng một nét gì đó mong manh – không hẳn buồn, nhưng bồn chồn, như thể luôn chờ một điều gì chưa đến. Cô luôn tránh nhắc đến Khánh Huyền, chỉ nói lửng:

– “Mỗi người đều có phần riêng không thể nói ra…”

Ngày bay sang Ý, Phụng tiễn anh ở ga trung tâm. Không ôm, không bắt tay, chỉ một câu:

– “Khánh vẫn còn ở Việt Nam.”

Thi gật nhẹ, kéo ba lô lên vai, quay đi không ngoảnh lại. Anh không muốn giữ hình ảnh Phụng ở giây phút chia tay – như một vùng sáng đẹp, không nên quay đầu nhìn.

Sau này, có lần tình cờ gặp lại Dương ở Rome, anh mới biết mẹ Khánh bệnh nặng ở Việt Nam, Khánh quyết định ở lại chăm sóc. Lúc đó chính là thời điểm đường dây buôn thuốc lá lậu lớn từ Tiệp sang Đức bị phá. Nếu Khánh không kịp quay về, thì có lẽ cũng đã bị cuốn vào vụ đó.

Thi nghĩ về Phụng, về cái bồn chồn vô định trong mắt cô. Có thể cô biết điều gì đó. Có thể cô không dám nói. Hoặc cũng có thể cô chỉ là một người đứng giữa hai thế giới – như những con kền kền chờ bữa tiệc của lòng tham – mà cô lại không muốn chọn phe.

Trong khoang máy bay từ Rome sang Algiers, ánh sáng chiếu qua cửa sổ. Thi nhắm mắt, thở dài.

Phải chăng sự tỉnh táo đôi khi cũng là một dạng cô đơn?

Anh không có câu trả lời.

... Phải đến mấy tháng sau Thi mới nhận được thư Khánh, nét chữ quen thuộc, phóng khoáng như những buổi chiều học nhóm dưới giàn hoa giấy năm xưa. Lá thư viết tay, ngắn nhưng chất chứa nhiều điều:

“Mình không bay đi Tiệp năm đó là do mẹ nhập viện. Huyền thì đã sắp xếp xong mọi thứ bên đó, kể cả chân trong đường dây đưa thuốc lá sang biên giới Đức. Lúc mình báo không đi, cô ấy thất vọng lắm. Nhưng mình không thể để mẹ nằm đó một mình... Mình ở lại, không nghĩ gì nhiều. Chỉ biết, có những việc không làm thì mãi mãi sẽ không phải gánh cái giá của nó.”

“Rồi đường dây vỡ. Một đêm, Huyền gọi từ trại tạm giam bên Leipzig, giọng vỡ vụn như thủy tinh. Cô ấy không đủ giấy tờ, bị giữ cùng một số người Việt khác. Tất cả sụp đổ trong một tuần.”

“Cậu biết không, sau đó mình mới bay sang, một mình. Lúc đó mọi như đổ nát hết, nhưng cũng vì thế mà những mối làm ăn nhỏ, rải rác của người Việt ở Tiệp chẳng còn ai điều phối. Có tiền, có đầu óc, có đủ tỉnh táo, mình gom lại được hết. Không giàu nhanh, nhưng ổn định.”

“Phụng giúp mình nhiều, không chỉ vì quen biết cũ. Cô ấy hiểu thế nào là mất mát. Cũng từng suýt bị lôi kéo vào chuyện buôn hàng lậu. Lần đó cô ấy từ chối, rồi người bạn thân đi thay và mất tích đến giờ.”

Thi gấp thư lại, cất vào ngăn túi áo trong. Dòng chữ "không làm thì không phải gánh cái giá của nó" cứ lặp đi lặp lại trong đầu anh.

Giữa một châu Âu của những cây cầu cổ kính, những quán bia đông nghịt tiếng cười, có những người vẫn âm thầm bước trên lằn ranh mờ giữa chọn lựa và từ chối, giữa sống sót và đánh đổi. Thi nghĩ đến Khánh, đến Phụng – những người đã đứng trước vực thẳm mà quay đầu kịp lúc.

Và anh thầm biết, trong trò chơi của những con kền kền, có những kẻ không bay lên cao để săn mồi. Họ chỉ đứng từ xa, lặng lẽ nhìn, và chọn cách khác để sống.

Concerto No.1 của Tchaikovsky

 Ký ức về  Concerto No.1 của Tchaikovsky 

Sáng nay, trời Hà Nội chớm lạnh. Gió len qua cổ áo khiến tôi khẽ rùng mình khi đứng trước cổng Trung tâm thể thao Ba Đình. Ông Tân hẹn giao lưu bóng bàn, nhưng đến nơi lúc chín giờ thì chẳng thấy bóng dáng đâu. Gọi điện, ông ấy xin lỗi – huyết áp lên vì thời tiết chuyển mùa. Tôi lặng lẽ vào trong. Tầng một chỉ vài người chơi bóng, ánh đèn vàng nhợt, bóng bàn gõ nhịp lẻ loi. Lên tầng hai, hồ bơi cũng vắng ngắt..

Tôi ngồi tạm lên bậc đá, ngẫm ngợi. Giá mà mang theo khăn tắm để xuống nước cho ấm người. Chợt tiếng nhạc vang vọng từ tầng trên – một điệu Tango cũ, La Violetera của Chaplin, dìu dặt và mê hoặc. Tôi vội lên mua vé. Chỉ ba chục nghìn, có cả một ly cà phê nguội sẵn và một góc bàn kê dựa vào tường. Tôi không đến để nhảy – chỉ ngồi nghe nhạc. Dưới sàn, những quý ông quý bà đung đưa như đang bước trong mơ, mà với tôi, lại giống như một màn múa ngập ngừng giữa hiện thực và ký ức.

Tôi đang lạc trong suy tưởng thì có tiếng gọi khe khẽ bên cạnh: – Chú ơi... có phải chú là chú Trung ?

Tôi quay sang, ngỡ ngàng nhìn khuôn mặt trẻ đang rạng rỡ bên tách cà phê. Giọng nói ấy quen như một đoạn nhạc cũ. – Cháu Hà đây... cháu ở Warszawa.

Tên cậu vang lên như một bản nhạc đang được tua lại. Tôi nhớ đến sân bay Alger, năm ấy. Nhớ bản Concerto No.1 Tchaikovsky.

– Cháu tưởng chú nghĩ cháu vẫn còn ở Ba Lan hay quay về Nga rồi? – Cháu về nước cũng hơn mười năm rồi ạ.

Chúng tôi chưa kịp nói thêm thì bản nhạc chậm Kizomba vang lên, cô gái ngồi bên kéo Hà ra sàn. Tôi nhìn theo – cậu cao lớn, động tác vững vàng, đôi mắt vẫn ánh lên sự lanh lẹ năm nào. Nhưng tâm trí tôi đã rời khỏi sàn nhảy. Một giai điệu khác, trầm hùng và xa vắng, trỗi dậy như từ dưới đáy lòng – bản Concerto ấy, mang tôi về mùa thu năm 91, về những ngày loạn lạc ở Algerie...

Khi ấy, tôi là chuyên gia làm việc tại vùng sa mạc. Tin Liên Xô sụp đổ lan như gió cát, cuốn theo bao người Nga hoang mang, thất thểu rút về. Tôi quyết định chuyển sang Ba Lan, đã nhờ cậu em thuê căn hộ giữa lòng Warszawa để đón gia đình từ xa. Nhưng việc giấy tờ chậm trễ, tôi phải nán lại thêm vài tuần.

Một buổi chiều, tôi tiễn vài đồng nghiệp ra sân bay. Khi quay về, chợt gặp một thanh niên người Việt, cao to và lặng lẽ kéo chiếc va ly cũ. Là Hà. Không hỏi nhiều, tôi mượn xem hộ chiếu – một cảm giác không ổn. Tôi dặn cậu đổi cửa, đi đường khác để tránh tầm mắt quen. Hôm sau, lại thấy cậu bước xuống từ taxi – vẫn chưa lọt qua được trạm kiểm tra.

Tôi bảo cậu rời Alger ngay, tránh Oran, bắt tàu xuống Tlemcen – thành phố cổ mờ sương và ít người Việt. Tôi đưa số điện thoại căn hộ ở Warszawa, dặn dò cách đi tàu, đổi tiền, ghi tên sân bay. Chúng tôi bắt tay – một cái bắt tay nén lại bao nhiêu bất trắc. Hà đi, không ngoái đầu.

Sau này, tôi cũng rời Alger. Căn hộ Górskiego đón tôi đúng hẹn – rồi tôi để lại cho Dũng, một thực tập sinh từ Nga sang, còn mình chuyển về Kraków. Tôi cũng dặn dò Dũng là có thể có người tên là Hà đến, người tin được. Vài tháng sau, Dũng báo có người tên Hà đến, ở nhờ lại một tuần rồi đi. Cậu ấy gửi lại một gói quà – trong đó, là đĩa nhạc đen: Concerto No.1.

Khi âm thanh đầu tiên vang lên từ máy hát, tôi như được kéo ngược thời gian. Sân bay Alger, ánh mắt trẻ trung ấy, bước đi không ngoái lại. Chiếc đĩa sau này tôi không còn – máy ghi âm hiện đại hơn – nhưng bản nhạc thì ở lại mãi.

Trở lại sáng nay, ở Ba Đình, sau cuộc điện thoại lỡ hẹn, tôi như lạc giữa một khung cảnh không rõ ngày tháng. Lên tầng trên nghe nhạc, tôi không nghĩ sẽ gặp lại Hà – như một khúc đồng dao bất ngờ quay về trong giấc mộng.

– Cháu vẫn nghe bản Concerto No.1 ngày ấy, ở Górskiego.

Chỉ thế thôi, nhưng tôi biết: ký ức đó không chỉ còn trong tôi. Khi bản nhạc Kizomba vang lên, Hà ra sàn cùng bạn gái, tôi ngồi lại, nắm ly cà phê nguội, mắt nhìn vào khoảng trống giữa các nốt nhạc đang trôi.

Ở đó, tôi thấy lại Tlemcen – thành phố mù sương. Một sáng sớm, tôi đứng trước gương, chỉnh lại cổ áo như chuẩn bị cho một buổi gặp quan trọng. Hà đi tàu sớm, cẩn trọng như người biết mình đang sống giữa những khe nứt của thế giới.

Máy bay rời Alger trong chiều lặng gió. Khi mây phủ kín cửa sổ, tôi bỗng nhớ Hà. Không tin nhắn, không điện thoại – nhưng tôi tin, cậu sẽ đến được Warszawa. Có những người, chỉ bằng trực giác, ta biết họ sẽ sống sót giữa bấp bênh.

Nhiều năm sau, một chiều thu ở Kraków, tôi nghe tiếng nhạc vẳng ra từ tai nghe của một thiếu niên – bản Concerto No.1. Tôi không thấy mặt cậu bé, nhưng trái tim tôi như chạm phải một mảnh ký ức vừa bật nắp.

Và hôm nay, ở Ba Đình, khi Hà quay lại nhìn tôi trước khi hòa vào điệu nhảy, tôi hiểu: có những cuộc gặp không cần lời giải thích. Nó là dư âm của một quá khứ chưa bao giờ lặng tiếng. Như bản nhạc kia – vang lên, chìm xuống, rồi lại hiện về.