Thứ Hai, 3 tháng 11, 2025

NHẠC TRỊNH – KHOẢNG TRỐNG MƠ HỒ & VƯỚNG VÍU

 NHẠC TRỊNH – KHOẢNG TRỐNG MƠ HỒ & VƯỚNG VÍU

Lời Dẫn

"Two things fill the mind with ever-increasing wonder and awe, the more often and the more intensely the mind of thought is drawn to them: the starry heavens above me and the moral law within me - Hai thứ ám ảnh tâm trí ta đó là: bầu trời đầy sao phía trên tôi và luật đạo đức trong tôi" - Immanuel Kant.

"Phải chăng vì hai thứ đó luôn là khoảng trống mơ hồ " - Trần Đức Trung.

I. Ký Ức Hà Nội, Sài Gòn

Hồi tôi học xong ở Liên Xô về nước và làm việc tại Hà Nội, mẹ đưa cho tôi địa chỉ để đến thăm chú thím Thư ở Ngõ Huyện, sau nhà thờ lớn. Chú từng học cùng ba tôi, cùng đi kháng chiến, nhưng sau đó bỏ về Hà Nội. Chú kể rằng mình “dinh tê” không phải vì đói khổ, mà vì con người khiến chú hụt hẫng. Không chỉ có chú, mà cả ông Phạm Duy, ông Hoàng Giác cũng vậy. Hồi Nhân văn – Giai phẩm, chú cũng bị dính líu, nhưng không nặng lắm.

Tôi thích đến nhà chú chơi để nghe những đĩa nhạc stereo mà Dung – con gái đầu của chú thím – sưu tầm. Dung biết tiếng Pháp, và tôi cũng bắt đầu thích những giai điệu của Chanson Française. Lần đầu tiên tôi nghe Sơn Ca 7, nhạc Trịnh, giọng Khánh Ly – thấy lạ. Khi một điều gì đó lạ lẫm xuất hiện, con người thường có hai phản ứng: hoặc bỏ qua vì cơ chế phòng vệ luôn được kích hoạt, hoặc tò mò rồi phiêu lưu.

Tôi đã bỏ qua những điều lạ trong phòng khách nhà chú: những bài hát Pháp, Ý, những truyện của Mérimée, Daudet, Quỳnh Dao, Nhã Ca... và cả cách Dung đưa cốc cà phê cho tôi, cách Dung nhìn tôi. Tôi như không để ý, không bận tâm thôi – đơn giản vì tôi đã thấy Nga qua cửa sổ phòng khách. Nga là con thứ hai của chú Thư, sinh viên trường múa. Em hay ra sân sau nhà, chao nghiêng người – nhất là lúc vừa gội đầu xong để hong tóc. Tâm trí tôi bị ám ảnh bởi một câu hỏi: đã ai từng nghĩ đến một điệu múa của tóc chưa? Câu hỏi ấy chiếm trọn tâm trí tôi, không còn chỗ cho điều gì khác ngoài sự mơ hồ về một vũ điệu không có nhạc, không có kỹ thuật, chỉ có chuyển động của sự sống, gió và nước. Mà tôi thì lại mù tịt về nghệ thuật chuyển động, âm nhạc, khiêu vũ – tôi học Vật lý.

Sau đó, tôi có vào Sài Gòn công tác khoảng hai tháng. Tôi hay nghe nhạc cùng Dung – một Dung khác. Em đang học ở nhạc viện, nhưng không thích nhạc Trịnh. Dung thích nhạc Ngô Thụy Miên – tôi cũng vậy. Giai điệu du dương, quen thuộc, như những gì tôi vốn yêu thích – nghĩa là không có lý do để tò mò. Tôi đã không phiêu lưu. Trước khi sang Mỹ đoàn tụ với ba má, Dung có gửi cho tôi mấy băng đĩa nhạc mà hai đứa từng nghe cùng nhau ở Sài Gòn mùa thu năm ấy. Tôi làm gửi tặng Dung một bài thơ về mùa thu Sài Gòn. Sau này tôi tặng lại anh bạn thân các băng đĩa nhạc đó. Anh ấy là người Hà Nội, dân chơi, sành nhạc, hát cả nhạc Ngô Thụy Miên, cả nhạc Trịnh Công Sơn.

​Dù vậy, cuộc sống là một dòng chảy. Theo thời gian, tôi thấy nhạc Trịnh Công Sơn dần dà được nghe nhiều hơn, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống âm nhạc Việt Nam. Nó trở thành quen thuộc. Sự tò mò, nếu có, không còn là về chính bản thân âm nhạc, mà chuyển sang hướng khác: đời tư của người nhạc sĩ, những câu chuyện tình ái, những mối quan hệ phức tạp. Cái lạ ban đầu đã bị tập thể hóa, bị lịch sử hóa, bị cá nhân hóa thành những câu chuyện không dứt.

Còn sự ​tò mò về chính âm nhạc, tôi chợt nhận ra, không phải là một phản ứng ngẫu nhiên. Nó phải xuất hiện đúng lúc nó mới có sức mạnh chuyển hóa. Trịnh Công Sơn đã phải chờ đợi tôi, hoặc tôi phải chờ đợi một bối cảnh khác, một thời không khác để sự khác lạ ban đầu về âm thanh trở lại và thực sự thu hút tôi.

II. Ký Ức Ba Lan

Cũng vào khoảng thời gian này – tháng 10 – ở Krakow, Ba Lan, tôi chợt nhận ra: có những mùa trong đời người không đi qua bằng lịch, mà đi qua bằng âm nhạc.

Mỗi tối, tôi đều giữ một thói quen: đi bộ sang Quảng trường Stare Miasto để đón Monica Thủy – vợ tôi – người làm việc tại một quán ăn mang tên “Sài Gòn” ở đó. Và đêm nào cũng vậy, những âm thanh jazz từ đâu đó văng vẳng theo chân chúng tôi. Chúng lướt nhẹ trên đá lát, như một lời tự sự không cần người nghe, không gửi gắm cho ai – chỉ để tự xác nhận rằng thế giới này, đôi khi, vẫn có thể tồn tại một cách đầy sức sống mà không cần bất kỳ một ý nghĩa hay mục đích rõ ràng nào.

Âm nhạc jazz ấy – một thứ mơ hồ, không chủ đích – theo chúng tôi qua cầu về tới căn hộ tầng tư trên phố Bauskiego bên kia sông Wisla. Nó tạo ra một cảm giác mơ hồ nhưng lại vướng víu đến kỳ lạ: một thứ cảm xúc không tên, không thể gọi tên, nhưng cũng không thể rũ bỏ.

Rồi trong một đêm như thế, thay vì tiếng jazz, tiếng nhạc Trịnh Công Sơn từ đâu vang lên. Nó nghe khác hẳn mọi nơi tôi từng nghe. Ở Việt Nam, người ta thường nghe Trịnh như một hồi ức tập thể – chiến tranh, chia cắt, thân phận. Nhưng ở Krakow cuối thu ấy, nhạc Trịnh không còn là ký ức của một dân tộc, mà trở thành kinh nghiệm của một cá nhân trước lịch sử: không chống, không theo, không phán xét, không xin cứu – chỉ ghi nhận nỗi buồn như một điều kiện tồn tại.

Đó không phải là trốn tránh hay dửng dưng – mà là từ chối để đời sống của mình bị quyết định bởi logic phân chia yêu – ghét, thắng – thua, đúng – sai.

Và tôi tò mò. Tôi muốn biết tại sao nhạc Trịnh lại vang lên ở đây – và dù biết nó lạ, nhưng sao lại lạ đến mức này? Có gì đó liên quan đến thế giới tâm hồn người Ba Lan chăng? Có những người Việt rung động với Chopin, thì cũng có thể có người Ba Lan rung động với nhạc Trịnh?

Những mơ hồ bỗng đòi làm rõ thúc giục tôi.

III. Symbolism Và Nhạc Trịnh

Và một lần, đúng ra là một cái Duyên đến với tôi năm 1990. Chuyến bay Paris - Bechar, một thành phố ốc đảo Sahara bị trễ và Bích đi tiễn tôi không nỡ bỏ về. Cũng không biết khi nào còn gặp lại nhau, chúng tôi nói đủ chuyện. Chủ yếu là tôi. Trước khi chia tay Bích cầm tay tôi nói:" Trung đi may mắn nhé". Rồi Bính yên lặng rất lấu, tôi chờ. Bích nói :"Trung nói lý nhiều quá. Chắc bởi Trung học ở Nga. Nhưng cái lý nào để chúng mình gặp nhau ở đây, cái lý nào để bao nhiêu đứa của lớp mình đã không còn nữa".

Có thể không phải ngay sau đó. Nhưng lời dặn của Bích đôi khi lại trở lại trong đầu tôi nhất là khi tôi bắt đầu quan tâm Logic Mờ, Đại Số Gia Tử và...  nhớ lại những bài thơ Symbolism của các nhà thơ Pháp thế kỷ IXX mà Dung đã đọc ở Sài Gòn.

Symbolism ở Pháp cuối thế kỷ XIX ra đời như một phản ứng chống lại chủ nghĩa duy lý. Nó tôn vinh cái đẹp mơ hồ của khoảng trống – nơi ngôn từ giản lược, ý nghĩa mờ nhạt để tâm thức tự soi rọi.

Baudelaire, Verlaine, Mallarmé không muốn thơ trở thành công cụ thông tin, họ muốn nó là “một trạng thái tâm linh được gợi mở”, nơi ngôn từ chỉ là tấm màn sương, còn ý nghĩa thật chờ người đọc tự soi thấy trong chính mình. Nhạc Trịnh Việt hóa chính xác tinh thần đó. Ông không kể chuyện, không giảng giải, không mô tả hiện thực như phóng sự, mà dùng các mảnh hình ảnh — “mưa vẫn mưa bay”, “biển nhớ tên em”, “ngày sau sỏi đá cũng cần có nhau” — để mở ra những không gian ý thức nơi người nghe phải tự hoàn thiện câu, tự diễn nghĩa, tự tìm mình. Đây là nguyên lý Symbolism cốt lõi: nghệ thuật không nói hết, mà buộc người tiếp nhận trở thành đồng tác giả của trải nghiệm thẩm mỹ.

Nhưng nhạc Trịnh không chỉ là sao bản Symbolism phương Tây. Nếu Baudelaire tìm vẻ đẹp trong suy đồi và bóng tối đô thị, Verlaine tôn thờ nhạc tính của tiếng nức nở mùa thu, Mallarmé xây những mê cung chữ nghĩa, thì Trịnh Công Sơn lấy vô thường phương Đông làm nhạc nền của ẩn dụ. Nỗi buồn trong Les Fleurs du mal mang mùi sa đọa của Paris; nỗi buồn trong Một Cõi Đi Về hay Cát Bụi lại mang tâm thế chấp nhận và siêu vượt: đời là biến động, biến động là luật, luật không cần giải thích. Vẻ đẹp ở Trịnh nằm trong việc biến cái không tránh được thành cái có thể hát được. Đó là Việt hóa Symbolism bằng khí chất Á Đông: thay vì nổi loạn chống lại vô nghĩa của đời, ta chấp nhận vô nghĩa ấy như một phần bản thể của đời sống — và gọi nó bằng giai điệu.

Cùng lúc, sự vướng víu — một cảm thức Symbolist quan trọng — hiện diện liên tục trong nhạc Trịnh: vướng giữa ở và đi, giữa nhớ và quên, giữa hữu hạn và khao khát vô hạn. Symbolism luôn nghiêng về những trạng thái liminal (biên giới mơ hồ giữa hai thế giới), và Trịnh Công Sơn cũng dựng âm nhạc của mình trên những biên giới ấy. “Bao nhiêu năm rồi còn mãi ra đi / Đi đâu loanh quanh…” — đó là hình ảnh con người mắc kẹt giữa hành động và vô nghĩa của hành động. Không giải pháp, chỉ nhận biết. Chính nhận biết buồn ấy được thăng hoa thành cái đẹp.

Đặt nhạc Trịnh bên cạnh thơ Bùi Giáng — một dạng Symbolism Việt Nam khác — ta thấy cùng là vướng víu, nhưng phương pháp thẩm mỹ khác hẳn. Bùi Giáng đẩy mơ hồ tới mức lập dị, phân mảnh, nhảy giật cấp, ép người đọc vào trạng thái hoang mang vật vã của ý thức. Trịnh cũng mơ hồ, nhưng là kiểu mơ hồ có nhạc đệm, nên thay vì gây choáng, nó gây lún. Nhạc Trịnh làm người ta chậm lại; thơ Bùi Giáng làm người ta choáng váng. Một bên là hồ phẳng sâu; một bên là suối dựng đứng. Cả hai gặp nhau ở Symbolism — nhưng chia đường ở mức độ dung giải: Trịnh hòa dịu, Bùi Giáng phá vỡ. Tất cả dung hợp trong một điểm: cả Symbolism Pháp lẫn nhạc Trịnh đều chống lại sự rõ ràng. Càng cố hiểu, càng vướng. Nhưng chính sự vướng ấy mới mở ra miền cảm xúc sâu hơn nhận thức logic. Nhạc Trịnh vì vậy không bao giờ “giải thích đời sống”; nó chỉ làm cho đời sống được cảm ra sâu hơn. Không đóng khung, chỉ gợi mở; không chỉ đạo, chỉ đánh thức. Cái mưa đầu bài viết rơi không để báo bão hay gọi mùa — nó chỉ rơi để cho ta thấy tĩnh lặng có hình dạng. Và nhạc Trịnh cũng thế: nó tồn tại không phải để trả lời, mà để tạo ra những khoảnh khắc ta bất ngờ nhận ra mình đang sống — và đang buồn — một cách có ý nghĩa.

Như vậy, nhạc Trịnh là Symbolism Việt hóa, mềm mại nhưng sâu sắc, nơi nỗi cô đơn, vô thường và vướng víu được chuyển hóa thành âm nhạc và thi ca, khiến người nghe vừa đau, vừa đồng cảm, vừa chiêm nghiệm. Hiện tượng lạ của nhạc Trịnh trong nền ca nhạc Việt cũng gần giống hiện tượng thơ Bùi Giáng, những bài thơ kiểu Symbolism Việt lập dị, thách thức, đa nghĩa, nơi nỗi cô đơn và vướng víu trở nên sắc nhọn, đa tầng, mênh mông. Và cả hai đều chịu ảnh hưởng của dòng thơ Symbolism Pháp, từ Baudelaire đến Verlaine, đến Mallarmé, nhưng đồng thời chuyển hóa để phù hợp với tâm hồn, nhịp điệu và triết lý Việt Nam, tạo nên một thế giới nghệ thuật vừa huyền bí, vừa gần gũi, vừa đậm chất Việt, mà vẫn hòa vào dòng chảy quốc tế của Symbolism.

Nhạc Trịnh và thơ Bùi Giáng cùng chia sẻ một cảm giác vướng víu – đó là nỗi băn khoăn về thời gian, về sự hữu hạn, về những mối quan hệ không trọn vẹn, nhưng cách thể hiện của họ khác nhau. Trong nhạc Trịnh, nỗi vướng víu thường được biểu hiện bằng âm nhạc và ca từ: giai điệu du dương, hòa hợp với ngôn từ vừa tượng trưng, vừa gợi mở.  Bùi Giáng lập dị, cô đơn, đa nghĩa và khiến người đọc phải đối diện trực diện với sự hữu hạn và phức tạp của đời sống. Nếu ví nhạc Trịnh như một dòng sông mênh mang nhưng êm ả, thơ Bùi Giáng là suối nước xoáy, lúc êm dịu, lúc dữ dội, nhưng cả hai đều làm sống dậy nỗi niềm thầm kín trong tâm hồn.

IV. Nhạc Trịnh Và Khánh Ly

Thực ra, nhạc Trịnh không thể tách khỏi một giọng ca – Khánh Ly. Ở đây, không chỉ là mối song hành lịch sử giữa hai người, mà là sự tương sinh giữa âm thanh và vô thanh, giữa người nói và người nghe. Các nhạc sĩ khác – Ngô Thụy Miên, Lam Phương, Vũ Thành An – có thể có nhiều giọng ca cùng thể hiện, và mỗi người thêm một sắc thái khác nhau. Nhưng nhạc Trịnh thì không. Nó chỉ thật sự tồn tại khi được hát bằng một giọng vô cảm, một thanh âm ở ngoài cõi cảm xúc. Một giọng “bơ”, mỏng, hư, lạnh – như thể người hát không hát cho ai, mà chỉ thở khẽ cùng vũ trụ.

Chính Khánh Ly và Tuấn Ngọc có được cái chất ấy. Khánh Ly như một ni cô giữa phố, còn Tuấn Ngọc thì như một nhà sư trong quán rượu. Cả hai đều đứng ở lằn ranh giữa đời và đạo, giữa “thương” và “buông”. Họ không hát Trịnh theo cách của Ngọc Tân – người hát bằng nỗi đau trần thế, bằng một lửa tình không nguôi. Ngọc Tân hát như muốn níu lại cõi đời, trong khi nhạc Trịnh cần người hát đứng ngoài cuộc sinh diệt. Giọng ca ấy, nếu nói theo tinh thần Symbolism Pháp, chính là “âm vang của một hình bóng đã tan”, thứ âm thanh không nhằm diễn đạt cảm xúc mà để khơi gợi trực giác.

Bởi thế, khi Khánh Ly cất lên: “Bao nhiêu năm rồi còn mãi ra đi”, đó không chỉ là nỗi buồn biệt ly, mà là bản tụng ca về vô ngã. Khi Tuấn Ngọc ngân nga “Em còn nhớ hay em đã quên”, câu hỏi ấy không cần câu trả lời – vì nhớ hay quên đều chỉ là hai mặt của một tấm gương. Nhạc Trịnh không cần diễn đạt, vì nó đã là sự im lặng được hóa thân thành âm thanh.

Người ta từng hỏi: “Ai sẽ hát Trịnh sau Khánh Ly?” – Câu trả lời có lẽ là: không ai cả. Bởi Trịnh không cần người hát nữa. Nhạc Trịnh giờ nằm trong mỗi hơi thở, mỗi khoảng lặng giữa hai bản tin, mỗi giọt mưa rơi xuống phố vắng. Ở đó, ta nghe thấy chính mình, nghe thấy tiếng vọng của Hậu trong Vô Hồn, tiếng thở dài của Baudelaire trong “Spleen”, và nụ cười nửa miệng của Bùi Giáng khi nói “Ta về, ta tắm ao ta”.

Khi thế giới rơi vào cơn lốc Tiền – Quyền – Danh, thì tiếng hát Khánh Ly và nụ cười Trịnh Công Sơn vẫn ở lại – như một hạt bụi lấp lánh trong hư vô, nhắc ta rằng: có một cõi đi về, nhưng chỉ ai biết lắng nghe mới bước được vào.

V. Vĩ Thanh.

Có những âm thanh không tắt đi —chúng chỉ lui vào trong, như lớp tro mỏng trên than chưa tắt.

Có những bản nhạc không thuộc về tai —

chúng sống trong những khoảnh khắc ta lỡ quay đầu: một vai áo đi ngang, một cửa sổ đang mở, một mái tóc nghiêng trong gió.

Nhạc Trịnh, rốt cùng, không nói về tình yêu, chiến tranh hay con người — nó nói về những gì còn sót lại sau khi tất cả đã qua. Nơi mọi câu hỏi đã thôi đòi đáp án, nơi mọi chia lìa đã thôi cần định nghĩa, chỉ còn một thứ không chịu rơi rụng: một vướng víu mờ, mềm như sương, bám vào trí nhớ như một điều chưa từng đặt tên.

https://youtube.com/shorts/kCDa7aint08?si=6eWiwcQrFV-4YCco


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét