HAI NGÔI MỘ Ở NGHĨA TRANG KHARKOV
Sáng nay, tình cờ nhìn thấy hình ảnh Kharkov bị bắn phá trên màn hình, lòng tôi bỗng se lại. Một cảm giác bồn chồn xuất hiện, có cái gì nhói lên trong ngực, có cái gì bị nhòe đi, có cái gì không rõ hình thù kéo về, như thể chính nơi ấy vẫn đang giữ lại một phần tuổi trẻ của tôi. Tuổi trẻ của một thời mà ranh giới giữa trắng và đen, giữa thiện và ác, vẫn còn rõ ràng như những dòng kẻ trên trang giấy học trò.
Trong tâm trí tôi lại hiện lên trường xưa, giảng đường, các hành lang dài với những ô cửa sổ kính mờ hơi nước mùa đông. Và rồi, tôi nhớ đến bảng danh dự treo nơi hành lang chính trường Bách khoa Kharkov – nơi có những tấm ảnh của sinh viên ưu tú và các cựu chiến binh từng giảng dạy chúng tôi. Thầy trưởng phòng thí nghiệm lặng lẽ ngày ấy từng là sĩ quan công binh trong chiến tranh. Giáo sư Galaskokov, thầy chủ nhiệm khoa, từng là lính xe tăng mang lon trung úy. Nhưng ấn tượng nhất vẫn là cô giáo dạy hóa học – cô Nadezda – người trong quân phục đại úy bộ binh.
Hồi đó, mỗi lần cô bước vào lớp, cả giảng đường như lặng đi. Vẻ đẹp của cô không lộng lẫy mà thấm đượm nét điện ảnh Liên Xô cũ – như một nhân vật bước ra từ bộ phim chiến tranh “Vùng trời Baltic”. Cao, mảnh dẻ, gương mặt góc cạnh, ánh mắt nghiêm nghị nhưng ẩn chứa một điều gì đó rất sâu – như nỗi buồn của người đã từng đứng giữa lằn ranh sống chết. Cô ít cười, giọng nói chắc và đanh. Nhưng mỗi lời cô giảng đều như dao khắc vào trí nhớ sinh viên – gọn gàng, chuẩn xác, không dư một chữ.
Nhiều năm sau, khi tôi ở lại làm cộng tác viên khoa học, sinh viên Việt Nam ở Kharkov thưa dần, ký túc xá cũng đổi khác. Một buổi chiều đầu thu, trời se se lạnh, có một bà già lặng lẽ đến ký túc xá tìm tôi. Bà mang theo một bức ảnh cũ – là ảnh tôi được treo trên bảng danh dự của trường thời sinh viên. Tôi nhận ra ngay, chính là cô Nadezda – nay đã già, gầy sụp, dáng đi chậm chạp, nhưng ánh mắt thì vẫn vậy, buồn và cương nghị.
— Trung đây rồi. Em có thể đi với cô không? — cô hỏi, giọng run run nhưng vẫn rõ ràng. — Đến nghĩa trang. Ở đó có mộ của Năm cùng thời với em đấy.
Năm học cùng thời với tôi, nhưng ở khoa khác, ở ký túc xá khác. Cậu ấy mất vì bệnh, quê ở Nghệ An. Dạo đó sinh viên Việt Nam ở Kharkov đông lắm, nên tôi chỉ biết loáng thoáng về Năm.
Chủ nhật, tôi đi cùng cô. Tôi mang theo con dao để cắt cỏ, còn cô Nadia thì đã chuẩn bị cả sơn và chổi quét. Xe bus đưa chúng tôi ra ngoại ô, rồi đi bộ qua một cánh rừng. Mùa thu khi ấy đang rực rỡ nhất — lá vàng phủ kín lối mòn, gió thì thầm như những lời kể chuyện của thời gian. Những thân bạch dương trắng ngà vươn cao, lá run rẩy trong nắng nhạt. Dưới chân, cỏ dại ngả nghiêng, còn phía xa, tháp nhà thờ cũ lặng lẽ ẩn hiện trong sương.
Nghĩa trang nằm khuất sau rừng, yên tĩnh như một thế giới khác. Không có tiếng xe cộ, chỉ có tiếng gió thổi và tiếng lá khô xào xạc dưới bước chân. Những ngôi mộ nằm san sát, nhiều tấm bia đã nghiêng, phủ rêu xanh. Mộ của Năm sạch sẽ, có hàng rào sắt nhỏ bao quanh. Một bó hoa cúc còn tươi đặt bên cạnh. Hàng rào cũng được sơn mới rồi. Ai đó vừa mới đến làm hôm trước. Trên bia mộ không có ảnh, chỉ khắc tên, ngày tháng mất. Tôi thấy nhiều tấm bia xung quanh có khắc thơ – những bài thơ ngắn gọn, sâu sắc, đôi khi chỉ là hai dòng, như tiếng nói cuối cùng của một kiếp người.
Bên cạnh mộ Năm trong hàng rào là một khoảng đất trống như để dành.
— Cô đã để dành chỗ cho mình ở đây, cũng sắp rồi — cô nói nhỏ. — Sau này để nằm bên em ấy.
Khi cô nói điều đó, tôi cảm thấy sống mũi cay cay. Trong chiến tranh, cô từng là đại úy bộ binh. Vậy mà cái chết của một sinh viên xa xứ lại để lại trong cô một khoảng trống lớn như vậy. Có lẽ, sau tất cả, điều khiến con người ta gắn bó không phải là chiến công hay lý tưởng, mà là sự hiện diện lặng lẽ, ấm áp của một người từng chạm vào đời mình. Tôi cúi xuống nhổ cỏ, rồi cẩn thận lau bụi trên tấm bia.
— Cô từng muốn viết rồi cho khắc một bài thơ cho em Năm, nhưng... — cô dừng lại. — Những từ ngữ cứ tan biến trong đầu cô.
Tôi ngồi xuống, lặng lẽ nói:
— Đơn giản thôi cô, nhưng có lẽ đủ đầy: “Dù con nằm xuống nơi đây xa nhà,
Nhưng ngủ yên con nhé, có mẹ cùng bên.”
Cô nhìn tôi. Mắt rớm lệ, nhưng ánh nhìn lấp lánh như vừa được an ủi sau bao năm mang trong lòng điều chưa nói. Chúng tôi thắp nến. Ngọn lửa run rẩy trong gió thu như ký ức chưa tắt…
Sáng nay, tôi nhận được tin nhắn của Quang – bạn cũ trên Facebook:
“Anh Trung ơi, trưa đến 37 Đường Thành uống bia, có mỡ muối Ukraine. Quân nó từ Kiev vừa về.”
Tôi bồn chồn, không phải vì món mỡ muối – thứ tôi từng thèm đến mức phải tự làm – mà vì tôi muốn nghe Quân kể về tình hình bên đó. Kharkov hôm nay ra sao, sau những đợt oanh tạc? Rồi bỗng dưng tôi lại nghĩ đến hai ngôi mộ ấy. Không biết chúng có còn nguyên vẹn không? Nghĩa trang ấy có bị pháo hay tên lửa rơi trúng không? Cô Nadezda – liệu còn sống? Có còn đủ sức để đi bộ vào rừng mỗi năm? Những ý nghĩ lộn xộn tranh nhau. Không thể nào còn cô được. Chỉ có hai ngôi mộ ở nghĩa trang, chắc chắn rồi.
Ngồi giữa bạn bè, cốc bia trong tay, tôi thấy lòng mình như đang trôi ngược về những mùa thu cũ. Ai cũng mong chiến tranh chấm dứt, đất nước Ukraine xinh đẹp được yên bình trở lại.
Và tôi sẽ trở lại Kharkov nếu có thể. Tôi muốn đứng trước hai ngôi mộ ấy – một người học trò, một người cô giáo – đặt hoa và thắp nến cho họ. Cảm ơn họ đã cho tôi hiểu rằng, dù có xa quê hay chia lìa bởi thời gian và chiến tranh, thì tình người vẫn là điều không bao giờ chết.
Có lẽ, những gì ta yêu, ta nhớ, không bao giờ biến mất. Chúng chỉ lặng lẽ sống trong ta, như hai ngọn nến vẫn cháy dưới gió lạnh – nhỏ bé, nhưng bền bỉ – giữa rừng thu Kharkov.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét