Thứ Hai, 17 tháng 11, 2025

HỘI CHỨNG “ĐẢO HOANG” VÀ “TƯƠNG TƯ VÀNG”

 HỘI CHỨNG “ĐẢO HOANG” VÀ “TƯƠNG TƯ VÀNG”

Có những nỗi nhớ kỳ lạ không hướng về nơi ta sinh ra, không tìm về mái nhà có mẹ cha, bè bạn, không gắn với con đường thơ ấu. Đêm xuống, sống giữa một thành phố xa lạ, tôi lại nhớ Hà Nội nhiều hơn cả quê nhà. Hỏi sâu vào lòng mình, hóa ra tôi không nhớ Hà Nội như một không gian, mà nhớ chính mình – cái phiên bản cô đơn, lạc lõng và chưa quen với đời sống đô thị. Nhớ Hà Nội, thực ra là nhớ nỗi cô độc trong Hà Nội.

Tôi gọi nó là “hội chứng đảo hoang”. Vì trong lòng mỗi người xa xứ đều có một hòn đảo của riêng mình. Một chỗ không bóng người, dù ta đang đứng giữa đám đông. Một khoảng âm thầm như Robinson, sống giữa thành phố nhưng vẫn nghe tiếng sóng cô đơn vỗ vào vách đá tâm hồn.

Hà Nội là hòn đảo đầu tiên của tôi. Nhưng nó không phải duy nhất. Khi trở lại Kharkov làm nghiên cứu sinh, cảm giác ấy một lần nữa quay lại, rõ rệt đến mức như một cơn sốt. Khi đó ở ĐHBK Kharkov chỉ còn hơn chục sinh viên Việt, rải rác ở ký túc xá. Riêng tôi sống một mình trên phố Vesnina, gần công viên Gorky – một góc yên tĩnh đến tê người. Những ngày cuối tuần, tôi đi lang thang như một kẻ tự đày mình, bước không mục đích, chỉ để nghe tiếng bước chân và biết rằng mình còn tồn tại.

Mùa hè, tôi nằm đọc sác h trên bãi cỏ trong những cánh rừng xanh đặc nắng. Mùa thu, lá vàng phủ đầy lối, lẫn trong gió là mùi lạnh khiến trí nhớ tự nhiên buồn. Còn mùa đông, đêm nào tôi cũng ra sân băng gần nhà, trượt giữa tuyết trắng, mê mải nghe những khúc nhạc không biết tên nhưng cứ ám theo giấc ngủ. Hơn hai mươi năm sau, nhờ AI, tôi tìm lại được tên những bản nhạc ấy, mở chúng trên YouTube và nghe như thể quay ngược thời gian – trở về với phiên bản Robinson của chính mình.

Từ trải nghiệm đó, tôi hiểu rằng “hội chứng đảo hoang” không phải một khoảnh khắc, mà là một trạng thái tồn tại. Người ta có thể ở giữa hàng triệu người và vẫn thấy mình như đang sống một mình trên đảo.

Không chỉ tôi mắc “bệnh” này.

Trịnh Công Sơn từng phát hiện ra hoang đảo của chính ông khi sang Paris. Trong nỗi cô đơn của xứ người, ông không nhớ Huế hay quê nhà mà nhớ Sài Gòn – thành phố chứa những đoạn đời ông sống và yêu. “Đảo hoang” của ông không nằm giữa đại dương, mà ở trong ký ức. Một Sài Gòn trong bóng đêm ký ức còn sống mãi, đủ để khiến ông tương tư.

Và không chỉ người Việt mới mắc hội chứng ấy. Những người phương Tây từng sống ở Hà Nội hay Sài Gòn cũng nhiễm “bệnh”. Trong sách của Jean Lartéguy, họ gọi nó bằng một cái tên rất đẹp -  "Le Mal Jaune – Căn bệnh tương tư vàng "

Một thứ tương tư không dành cho một con người, mà dành cho một thành phố. Một cơn sốt âm ỉ của tâm hồn, giống như nỗi buồn bất chợt ập đến một chiều nhiều gió, như một cơn thở dài không rõ lý do. Họ rời đi rồi mới biết mình đã bị nơi ấy chiếm hữu. Nhớ những âm thanh, mùi vị, những góc phố, những buổi chiều lặng hay cả những buồn bã vô cớ. Nhớ đến mức thành bệnh. Thành hội chứng.

Jean Lartéguy miêu tả rất rõ: đó là bệnh của những người từng yêu Hà Nội và Sài Gòn – hai thành phố đã đổi khác, không còn như họ nhớ nữa. Nỗi nhớ ấy giống như đứng nhìn một hòn đảo xa qua sương: biết nó từng thuộc về mình, nhưng không thể quay lại trọn vẹn.

Nhìn lại, tôi nhận ra một nghịch lý:

Quê hương thật sự đôi khi không phải nơi ta sinh ra, mà là nơi ta từng bị bỏ rơi.

Chính những nơi ta sống trong cô đơn sâu nhất lại trở thành nơi ta nhớ nhất – vì ở đó ta đã từng phải đối diện với chính mình, với khoảng trống, với mọi câu hỏi chưa có lời giải.

Có phải ai cũng có một “đảo hoang” như vậy? Một thời sống lặng lẽ trong ký túc xá, một căn phòng trọ bên ngoài tổ quốc, một lối phố ngoại ô không người quen, một mùa đông dài và không ai gọi tên ta. Và khi bước ra khỏi nó, ta lại nhớ nó tha thiết – như nhớ một vết thương đã liền sẹo, đau nhưng quan trọng.

Đảo hoang là nơi cô độc nhất – nhưng cũng là nơi ta trưởng thành nhất.

“Căn bệnh tương tư vàng” không phải chỉ là nỗi nhớ một địa danh. Nó là sự kết tinh của ký ức, cô đơn và tình cảm không gọi được tên. Màu vàng ấy có thể là vàng của nắng Hà Nội, vàng của lá Sài Gòn, vàng của những mùa thu Kharkov, vàng của mặt trời và cát Sahara, vàng của hoài niệm.

Nó là thứ màu vàng vĩnh viễn không còn tươi nữa, nhưng cũng không phai – giống như ánh đèn cuối buổi chiều, như màu ảnh cũ.

Và có lẽ, nếu không từng mang trong mình hội chứng đảo hoang, ta sẽ không bao giờ hiểu được cái đẹp của bệnh tương tư vàng.

Cả hai hội chứng ấy – một của kẻ nổi trôi trên đảo, một của người mang bệnh nhớ – đều nói cùng một điều:

Con người không thật sự nhớ nơi chốn.

Con người chỉ nhớ phiên bản cô đơn nhất của chính mình khi sống ở nơi ấy.

Và chính phiên bản đó, dù yếu đuối, lạc lõng, thậm chí tuyệt vọng, lại trở thành phần sâu nhất, thật nhất của ký ức.

Có người nhớ một thành phố vì nó từng là nơi họ hạnh phúc. Nhưng những người mắc “đảo hoang” hay “tương tư vàng” thì khác. Họ nhớ thành phố vì ở đó, họ từng không có ai.

Và vì vậy, tình yêu ấy – nghịch lý thay – thường bền hơn, lâu hơn, và đẹp hơn mọi thứ hạnh phúc tròn đầy.

Có lẽ, chúng ta chỉ thật sự thuộc về một nơi khi ta đã từng cảm thấy mình không thuộc về nơi đó.

Và một ngày nào đó, khi bạn đang ngồi giữa thành phố đông đúc, bỗng nhiên thấy tim mình gióng lên một tiếng trống rỗng, biết đâu… chính lúc ấy, hội chứng “đảo hoang” đang trở lại. Hay một cơn tương tư vàng vừa bắt đầu.

Và bạn sẽ hiểu rằng: một hòn đảo hoang đôi khi lại là quê hương thầm kín nhất của đời người.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét