Thứ Hai, 24 tháng 11, 2025

BÀI CA NGƯỜI LÍNH

 BÀI CA NGƯỜI LÍNH 

(Truyện ngắn 1 về chiến tranh Nga – Ukraine)

Tuyết rơi xuống Novy Les tối hôm ấy dày đến mức ánh đèn đường vàng nhợt cũng trở thành những cột sáng ngắn, như bị kéo xuống đất bởi sức nặng vô hình của mùa đông. Elena Sokolova đứng trước cửa sổ căn phòng trọ, hai tay bấu vào mép rèm. Làn hơi thở mỏng tan chạm vào kính lạnh rồi tản ra, giống như lời xin lỗi không bao giờ nói thành.

Tháng ba năm đó, những cơn gió từ phía nam vẫn chưa tìm được đường đến Bryansk. Đêm nào rừng thông cũng kêu khẽ như tiếng vật vã của những linh hồn lạc lối. Elena bắt đầu tin rằng mình đang sống chung với thứ gì đó. Không phải người. Không phải bóng tối. Là cái gì nằm giữa cả hai.

Người ta bảo: Ở đất nước này, người chết không rời đi. Họ ở mãi, vì còn điều dang dở.

Elena biết quá rõ điều đó.

1. CHUYẾN TÀU THÁNG GIÊNG

Alexay 31 tuổi, độc thân, thất nghiệp. Như hàng ngàn đàn ông nghèo vùng ngoại vi Nga, anh đi lính không vì gì cả ngoài một phép tính đơn giản: số tiền được trả trong hai năm phục vụ trong quân đội mà một kỹ sư  bình thường như anh không dám mơ tới. Ở thế giới của những người đứng ngoài guồng máy dầu khí, chiến tranh đôi khi còn dễ sống hơn hòa bình.

Elena gặp Alexay trên chuyến tàu từ Bryansk về Oryol, nơi dọc hành lang toa, những người lính trẻ bám víu vào tay nắm lạnh buốt, còn người dân nghèo bán những túi thức ăn để đổi chút tiền lẻ.

Cô nói trước:

— Anh muốn ăn chút gì không?

Alexay lúng túng. Elena đặt vào tay anh miếng bánh mì đen dày cộp và một lát mỡ muối. Cả hai ngồi xuống bậc cửa toa tàu. Gió lạnh hun hút nhưng vodka rẻ tiền khiến mặt họ ửng lên.

Đến nửa chai vodka, Elena nhìn Alexay hồi lâu, rồi hỏi:

— Anh có muốn… đăng ký kết hôn không?

Alexay ho sặc, nghĩ cô đùa. Nhưng Elena không hề cười. Trong mắt cô có sự mệt mỏi đến mức chỉ còn lại bản năng sinh tồn.

— Người ta nói… vợ của lính sẽ được trợ cấp nếu chồng chết. Tôi cần tiền. Anh thì… cần ai đó ký tên cho anh, để hồ sơ của anh không bị xếp cuối danh sách.

Alexay im lặng rất lâu. Anh không phải người ngu. Anh biết đây là một “giao dịch”, một kiểu quan hệ lạnh lẽo như sắt thép trượt trên đường ray. Nhưng ánh mắt Elena dịu và mỏi, không giống kẻ săn mồi. Giống một người đang trôi giữa dòng nước xiết và cố bám vào bất kỳ tảng đá nào.

Cuối chuyến tàu, Elena dúi vào tay anh một túi thực phẩm: bánh mì đen, khoai tây, xúc xích rẻ, cùng hai chai vodka.

— Để… phòng khi anh cần.

Alexay chỉ kịp nói một tiếng “cảm ơn”.

Một tuần sau, họ đứng trong phòng đăng ký kết hôn ở Bryansk. Không có hoa. Không có nhẫn. Chỉ có hai chữ ký, vội vã và câm lặn

2. BÓNG TRÊN KHUNG CỬA

Alexay chính là người đã tự tay đăng ký, ghi tên Elena làm người thụ hưởng duy nhất trong hồ sơ quân nhân—để nếu anh chết, cô còn có chút tiền mà sống tiếp.

Nhưng sau khi Alexay hy sinh, gia đình anh lập tức kiện Elena. Họ nói cô chỉ là “vợ dịch vụ”, rằng anh bị “dụ dỗ”, rằng chữ ký trong hồ sơ “không hợp lệ”.

Tòa xử.

Elena thua trắng.

Khoản grobovye – “tiền quan tài”, thứ duy nhất Alexay để lại – bị gia đình anh giành mất.

Đêm đó, đêm đầu tiên sau khi thua vụ kiện, Elena mơ thấy Alexay.

Anh đứng ở cuối hành lang toa tàu, mờ như phủ hơi sương. Vẫn chiếc áo khoác cũ màu xanh olive, vai áo loang vết bụi. Elena gọi tên anh – nhưng giọng cô nghẹt lại như bị ai bóp.

Anh bước đến, bàn tay lạnh như xuyên qua da thịt.

Anh không trách. Không giận. Chỉ nhìn cô bằng ánh mắt của người biết trước tất cả nhưng vẫn ký tên để bảo vệ cô – dù chỉ bằng vài đồng tiền đền bù.

“Elena…”

Giọng anh tan vào gió.

Cô tỉnh dậy giữa căn phòng trọ ẩm ướt, tuyết ngoài trời rơi dày.

Và Elena hiểu: đó là lời từ biệt đầu tiên.

Nhưng không phải lời cuối.

3. TIẾNG NÓI Ở NGHĨA TRANG

Trong làng, người ta thì thầm:

— Góa phụ đen đấy. Không biết nó cưới bao nhiêu thằng rồi.

Elena cúi đầu đi thẳng đến nghĩa trang Novy Les. Lần đầu sau bốn tháng, cô đứng trước mộ Alexay.

Gió rít qua rừng thông. Một giọng khàn khàn, như từ đất sâu vọng lên:

“Không phải ghét.”

Elena đông cứng người.

— Aliosha? Anh… ở đây?

Gió lại thổi. Cành thông rung mạnh như cái nhún vai của kẻ không còn thân xác.

Rồi tiếng thì thầm thứ hai:

“Tại sao không đến thăm tôi?”

Elena bật khóc.

Cô biết mình đã biến Alexay – một con người lẻ loi, chân thật – thành phần trong một phép tính tuyệt vọng.

Nghĩa trang im phăng phắc.

Và khi cô quay lại, cô thấy Aleksandr – người lính làng bên – đứng cách đó vài mét, lặng lẽ nhìn.

Elena có cảm giác Alexay đang đứng giữa họ.

Một sợi dây vô hình, căng như chốt súng.

4. LỜI XIN LỖI Ở GA BRYANSK

Đêm hôm ấy, Alexay lại đến trong mơ. Anh đứng giữa sân ga cũ, nơi đoàn tàu quân sự rỉ sét.

“Họ không rời khỏi đây.”

— Ai?

“Những người chết. Những người bị quên.”

Anh nhìn thẳng vào cô:

“Cô có nhớ tôi không?”

Elena gật đầu, nước mắt đầm đìa.

“Cô xin lỗi vì tôi chết?

Hay xin lỗi vì cô không yêu tôi?”

Câu hỏi như mũi khoan.

Elena choàng tỉnh.

Trên tường phòng trọ, một bóng dài hiện lên – đôi vai gầy, cái cổ hơi cúi như Alexay. Không di chuyển. Không biến mất.

Chỉ chờ cô đối diện.

5. NGƯỜI LÍNH TRẺ Ở PHÒNG 17

Bệnh viện huyện mùa xuân đầy thương binh. Elena lau hành lang khu hồi sức khi nghe:

— Có cậu lính trẻ không thân nhân. Từ Kurgan.

Kurgan – nơi đàn ông nghèo coi quân đội là giải pháp cuối.

Trong phòng 17, chàng trai trẻ nằm bất động. Bàn tay trái cậu có sẹo bán nguyệt hệt như Alexay.

Elena run bắn.

Một tiếng thì thầm:

“Đừng bỏ tôi lần nữa…”

Không ai trong phòng nói.

Chỉ có bóng trên tường đang co lại rồi trải dài ra.

Elena bước vào, nói run run:

— Nếu anh là Alexay… hãy nói.

Không có âm thanh.

Nhưng từ trong trái tim cậu lính, Elena nghe:

“Cứu cậu ấy. Đừng để thêm một người chết trong im lặng.”

Lần đầu tiên, Elena hiểu: Alexay không muốn trách móc hay phán xét.

Anh muốn cô chuộc lại lỗi lầm.

6. CHIẾC GHẾ TRONG PHÒNG TRỌ

Elena chăm sóc cậu lính tên Mikhail. Không cha mẹ. Không nhà. Một bản sao khác của những người như Alexay.

Một tối, Mikhail nói:

— Cháu thấy cô ngồi cạnh giường… nhưng cũng thấy một người đàn ông đứng sau cô. Nhìn rất buồn.

Elena nghẹn lại.

Đêm đó, trong phòng trọ của cô, chiếc ghế ở góc phòng bị kéo ra giữa nền nhà.

Cô thì thầm:

— Alexay… anh muốn tôi làm gì?

Bóng tối sau lưng chuyển động.

Một câu nhẹ như tro tàn:

“Sống tử tế. Phần còn lại… để tôi.”

Đêm ấy, lần đầu tiên cô không sợ bóng đêm.

7. LỜI CUỐI Ở NOVY LES

Cuối xuân, Elena trở lại nghĩa trang. Không còn tuyết. Chỉ còn cỏ đỏ héo và đá mộ lạnh.

— Aliosha… cảm ơn anh.

Gió thổi, mang mùi nhựa thông ấm.

Một bàn tay vô hình đặt lên vai cô.

“Đi đi.

Sống phần của cô và phần của tôi.”

Elena mở mắt.

Không còn bóng. Không còn giọng nói.

Alexay đã rời đi.

Không phải vì tha thứ.

Mà vì cô cuối cùng đã hiểu.

8.Vĩ Thanh 

Trở về Bryansk, chiếc ghế trong phòng trọ đứng đúng vị trí cũ.

Không còn bóng.

Không còn tiếng thì thầm.

Elena nhìn vào gương.

Không còn là góa phụ đen.

Không còn là người đàn bà săn trợ cấp.

Không còn là kẻ sợ quá khứ.

Chỉ còn một con người nhỏ bé, từng bị cuốn vào cỗ máy chiến tranh, nay lần đầu học cách sống lại.

Ngoài trời, tuyết tan thành nước.

Và đâu đó giữa rừng thông xám của Bryansk,

một linh hồn mỉm cười


https://youtu.be/-27qMo6hHvk?si=_1D4rUwYddZIhfyt


Chủ Nhật, 23 tháng 11, 2025

INFORMATION FATIGUE: CƠ CHẾ PHÁ HỦY NHẬN THỨC THEO MÔ HÌNH FATIGUE TRONG VẬT LIỆU.

 INFORMATION FATIGUE: CƠ CHẾ PHÁ HỦY NHẬN THỨC THEO MÔ HÌNH FATIGUE TRONG VẬT LIỆU.

(Thế Giới Như Tôi Thấy-Tiểu Luận)

Trong nhiều cuộc trò chuyện gần đây, khái niệm “quay xe”, “đảo chiều liên tục”, hoặc “lật mặt quá nhanh” của một số nhân vật chính trị – tiêu biểu là Donald Trump – đang khiến nhiều nhà quan sát bối rối. Từ lập trường ngoại giao, quan điểm về xung đột Ukraine – Nga, NATO, Trung Quốc, thương mại, nhập cư, cho đến chính sách nội bộ – ông thường thay đổi nhanh đến mức không ai kịp xác định đâu là đường thẳng của mình. Nhưng khác với sự hỗn loạn vô tình, sự thay đổi liên tục này lại đem đến cho ông một lợi thế chiến lược đáng kể.

Để giải thích hiện tượng này, ta cần một mô hình rất sâu và rất xưa: fatigue trong cơ học vật liệu – hiện tượng phá hủy lũy tiến khi vật liệu chịu những tải trọng lặp lại, có biên độ dao động hoặc đảo chiều.

Ở đây, ta sẽ mở rộng mô hình này sang chính trị học và truyền thông học, để chỉ ra vì sao phong cách của Trump – và một số nhân vật khác trong lịch sử – có thể được xem như một chiến thuật fatigue thông tin (information fatigue tactic), khiến đối thủ bị mỏi, truyền thông bị lạc nhịp, còn công chúng mất dần năng lực phân tích.

PHẦN I – FATIGUE TRONG VẬT LIỆU: MỘT LÝ THUYẾT CÓ TÍNH PHỔ QUÁT

Fatigue (mỏi vật liệu) là một trong những hiện tượng nguy hiểm nhất trong cơ học. Nhiều sự cố máy bay, cầu thép, đường ray xe lửa, và cả thiết bị công nghiệp đều bắt nguồn từ fatigue – chứ không phải từ một lực mạnh duy nhất.

1. Bản chất của fatigue: dao động chứ không phải cường độ

Thay vì một lực phá hủy cực đại, fatigue xuất hiện khi vật liệu chịu tác động:

lặp lại

chu kỳ

đảo chiều

thay đổi biên độ

gây ra vết nứt vi mô – microcrackp

Một miếng thép có thể chịu được lực kéo 500 MPa nếu kéo một lần. Nhưng nếu kéo – thả – kéo – thả – đổi hướng – đổi biên độ hàng ngàn chu kỳ, nó có thể gãy ở mức chỉ 50–70 MPa.

Như vậy, fatigue phá hủy vật liệu mà không cần lực lớn, chỉ cần đủ số chu kỳ dao động.

2. Ba giai đoạn của fatigue

Cơ chế fatigue được mô tả phổ biến theo ba pha:

(1) Khởi tạo vi nứt (Crack initiation)

Các biến dạng đàn hồi – dẻo lặp lại khiến bề mặt xuất hiện các vi nứt nhỏ đến mức không quan sát bằng mắt. Vật liệu vẫn “có vẻ nguyên vẹn”.

(2) Lan truyền vết nứt (Crack propagation)

Vi nứt mở rộng theo từng chu kỳ. Biểu đồ daz–dt không tuyến tính: lúc đầu rất chậm, nhưng khi vết nứt dài hơn, tốc độ mở rộng tăng nhanh.

(3) Gãy đứt (Final fracture)

Khi diện tích chịu lực còn lại quá nhỏ, vật liệu gãy ngay cả khi lực vừa phải.

Điều đáng nhớ: khoảnh khắc gãy chỉ là kết quả cuối cùng của quá trình suy yếu âm thầm kéo dài trước đó.

3. Biểu đồ S–N và ý nghĩa của dao động

Đường cong S–N (stress vs number of cycles) cho thấy:

Với mỗi mức độ dao động ứng suất, vật liệu chỉ chịu được một số chu kỳ nhất định trước khi gãy.

Dao động càng lớn, số chu kỳ gãy càng giảm.

Không có dao động → không có fatigue.

Từ đây nảy sinh ý tưởng: nếu trong chính trị, người tạo ra nhịp dao động thông tin liên tục, họ có thể làm hệ thống phân tích của xã hội mệt trước.

PHẦN II – INFORMATION FATIGUE: KHI NHẬN THỨC GÃY THEO QUY LUẬT CỦA THÉP

Để chuyển mô hình fatigue sang lĩnh vực thông tin – truyền thông, cần xác định các đại lượng tương ứng.

Trong vật liệu học:

lực thay đổi → ứng suất dao động

chu kỳ tải → chu kỳ phát ngôn

vi nứt → hoang mang nhận thức

lan truyền vết nứt → lan truyền mâu thuẫn

gãy → mất năng lực phân tích, rơi vào cảm tính

Trong chính trị – truyền thông:

thông tin đảo chiều nhanh chính là ứng suất thay đổi trong mô hình fatigue nhận thức.

1. Vi nứt nhận thức – khi công chúng bắt đầu mất điểm chuẩn

Ở pha đầu tiên, công chúng:

hơi bối rối

hơi nghi ngờ

tự hỏi “tại sao hôm qua nói A nay lại nói B?”

cố gắng lý giải bằng những giả định tốt bụng (“ông ấy có ý sâu xa”)

hoặc lý giải bằng cảm xúc (“ông ấy mạnh mẽ”, “ông ấy thật thà”)

Đây là microcrack: vết nứt rất nhỏ nhưng là nền tảng cho mỏi nhận thức.

Vi nứt xuất hiện ở:

người ủng hộ

người phản đối

truyền thông và thậm chí ở phe đồng minh

Chưa có ai “gãy”, nhưng cấu trúc lập luận của đám đông đã bắt đầu rệu rã.

2. Lan truyền mâu thuẫn – giai đoạn mỏi nhanh nhất

Khi nhân vật chính trị tiếp tục tạo dao động:

hôm nay phát biểu ủng hộ, mai phản đối

buổi sáng ca ngợi, buổi tối phủ nhận

nói hai vế đối lập trong một câu

tung nhiều chủ đề gây nhiễu cùng lúc

đưa ra lời hứa rồi rút lại

tạo scandal rồi phủ nhận

công kích – làm hòa – công kích

Nhịp đảo chiều càng dày → tốc độ lan truyền mâu thuẫn càng nhanh.

Trong pha này:

truyền thông mất định vị

đối thủ rơi vào thế “phản ứng” thay vì “chủ động”

các nhà phân tích không kịp xây dựng mô hình ổn định

công chúng bị hút vào dòng hỗn loạn

thuật toán mạng xã hội khuếch đại xung đột

tỷ lệ sai lệch nhận thức tăng lên

Đây tương ứng với giai đoạn lan truyền vết nứt (crack propagation), nơi mà tốc độ suy yếu tăng theo cấp số.

Có ba hiệu ứng đặc biệt:

(a) Hiệu ứng loãng ý nghĩa (meaning dilution)

Khi một nhân vật thay đổi lập trường quá nhanh, mọi ý nghĩa bền vững bị loãng.

Lời nói mất giá trị, nhưng paradoxically – câu chuyện vẫn tập trung vào người đó.

(b) Hiệu ứng thay đổi điểm chuẩn (shifting baseline)

Điều từng bị coi là “lố bịch” dần trở thành “phong cách bình thường”.

Xã hội điều chỉnh tiêu chuẩn xuống thấp hơn mà không nhận ra.

(c) Hiệu ứng bão thông tin (information storm)

Quá nhiều tin mới khiến các tin quan trọng bị nhấn chìm.

Điều đáng chú ý bị quên chỉ sau vài giờ.

3. Gãy nhận thức – collapse of analytical capacity

Ở pha cuối:

công chúng không còn khả năng phân tích sâu

người ta bỏ cuộc: “Ông ấy phức tạp lắm, đừng phân tích nữa”

đám đông rơi vào hai cực: yêu tuyệt đối hoặc ghét tuyệt đối

thông tin trái chiều bị đánh giá bằng cảm xúc, không bằng lập luận

xã hội phân rã thành các cộng đồng diễn giải khác nhau (interpretive tribes)

tính nhất quán không còn là đòi hỏi đối với lãnh đạo

Đây chính là khoảnh khắc “gãy” giống trong vật liệu.

Cấu trúc nhận thức ở tầng xã hội bị phá vỡ.

Một xã hội như vậy rất dễ bị điều khiển bằng:

cảm xúc

giận dữ

nỗi sợ

sự bất mãn

phân cực

thuyết âm mưu

thông tin gây sốc

Điều đáng sợ nữa: khi đã gãy, xã hội không thể tự sửa nhanh được.

Muốn phục hồi phải xây lại chuẩn mực, mất nhiều năm.

PHẦN III – DONALD TRUMP: NGƯỜI TẠO DAO ĐỘNG HOÀN HẢO CHO MÔ HÌNH FATIGUE

Bây giờ, ta chuyển sang phần cốt lõi: vì sao phong cách của Trump thích hợp với cơ chế fatigue hơn bất kỳ chính trị gia hiện đại nào.

1. Dao động tần số cao (High-frequency oscillation)

Trump nói chuyện theo nhịp:

thay đổi lập trường trong ngày

tweet mâu thuẫn chỉ cách nhau vài giờ

nói một thứ hôm nay, điều chỉnh sáng hôm sau, phủ nhận chiều hôm sau nữa

không giữ một “đường thẳng” lâu quá 48 giờ

Tần số dao động cao làm hệ thống nhận thức mệt nhanh hơn.

Nếu xem công chúng là vật liệu, thì những tuyên bố của Trump chính là tải trọng biến thiên liên tục.

2. Dao động biên độ lớn (Large amplitude oscillation)

Trump không chỉ thay đổi chi tiết nhỏ. Ông:

đổi lập trường 180 độ

biến khen thành chê

biến đe dọa thành khen ngợi

biến thù thành bạn rồi lại thành thù

đưa ra thông điệp trái ngược hoàn toàn với chính mình

Biên độ dao động lớn làm giảm số chu kỳ chịu đựng của đối tượng – đúng như biểu đồ S–N.

3. Dao động đa trục (Multi-axis loading)

Không chỉ đảo chiều về một vấn đề, Trump thực hiện:

đảo chiều ngoại giao

đảo chiều kinh tế

đảo chiều an ninh

đảo chiều quan hệ cá nhân

đảo chiều cảm xúc trong cách phát ngôn

Giống như vật liệu chịu tải từ nhiều phương → tốc độ fatigue tăng mạnh.

4. Hiệu ứng chiếm spotlight – Control of narrative cycles

Người tạo dao động luôn chiếm trung tâm.

Khi ông đưa ra mâu thuẫn, mọi người buộc phải chạy theo giải thích:

“Ông ấy thực sự nghĩ gì?”

“Ông ấy có chiến lược ẩn giấu?”

“Ông ấy làm thế để ép đối thủ?”

“Ông ấy chỉ cảm tính?”

Trong mọi trường hợp, ông vẫn là tâm bão.

Điều này khiến ông chiếm toàn bộ bề mặt truyền thông.

PHẦN IV – VÌ SAO INFORMATION FATIGUE LẠI HIỆU QUẢ TRONG THỜI ĐẠI MẠNG XÃ HỘI

Mạng xã hội khuếch đại mọi dao động:

1. Thuật toán ưu tiên xung đột và bất nhất

Điều gây sốc → nhiều tương tác

Điều nhất quán → ít tương tác

Thuật toán làm mòn xã hội theo đúng cơ chế fatigue.

2. Tốc độ nhanh hơn khả năng phản biện

Truyền thông cần thời gian để phân tích.

Nhưng mạng xã hội yêu cầu tốc độ giây – phút.

Dao động phát sinh quá nhanh → phản biện không bắt kịp.

3. Người dùng bị nhấn chìm trong bão tin

Một nhân vật như Trump có thể tạo 5 scandal trong 24 giờ.

Không ai có đủ năng lượng để theo dõi tất cả.

4. Cảm xúc thay thế lý trí

Khi mỏi, con người bám vào cảm xúc.

Phong cách mạnh – quyết liệt – gây sốc của Trump phù hợp với điều này.

PHẦN V – MÔ HÌNH “INFORMATION FATIGUE” ĐƯỢC CHÍNH THỨC HÓA

Dưới đây là mô hình 5 bước dựa theo cơ học vật liệu.

Bước 1: Ứng suất thông tin (Information stress)

Mỗi phát biểu gây sốc → một chu kỳ ứng suất.

Bước 2: Ứng suất đảo chiều (Reversed-stress cycle)

Phát biểu đảo ngược → biên độ ứng suất tăng mạnh.

Bước 3: Hình thành vi nứt nhận thức (Micro-crack of cognition)

Người nghe bắt đầu hoang mang, mất điểm chuẩn.

Bước 4: Lan truyền mâu thuẫn (Propagation of confusion)

Fatigue tăng theo cấp số khi thông tin tiếp tục dao động.

Bước 5: Gãy – mất năng lực phân tích (Fracture of analysis)

Người dân rơi vào cảm tính, truyền thông thất trận, đối thủ kiệt sức.

PHẦN VI – SO SÁNH VỚI CÁC NHÂN VẬT LỊCH SỬ

Một số trường hợp trong lịch sử có sử dụng dạng dao động này:

Berlusconi – gây sốc liên tục, đảo chiều để chiếm truyền thông

Boris Johnson – phong cách hài hước – mơ hồ – đảo chiều

Zhirinovsky – thay đổi lập trường để gây nhiễu chính trường Nga

Mao Trạch Đông – chiến lược dao động đường lối để loại bỏ phe phái

Nhưng Trump là người đưa chiến thuật này lên tần số cao nhất nhờ mạng xã hội.

KẾT LUẬN

Hiện tượng mệt mỏi thông tin (information fatigue) không phải khái niệm truyền thông đơn thuần.

Nó có nền tảng vật lý sâu xa từ fatigue trong vật liệu.

Điều quan trọng nhất cần nhớ:

Mỏi không xảy ra vì một lực mạnh, mà vì lực nhỏ nhưng đảo chiều liên tục.

Và trong chính trị hiện đại, người biết cách tạo dao động – hoặc có bản năng phù hợp với cơ chế dao động – sẽ có quyền lực vượt trội so với người chọn lối đi thẳng.

Donald Trump không chỉ làm truyền thông xoay như chong chóng.

Ông áp dụng – vô thức hoặc bản năng – một mô hình phá hủy mà kỹ sư vật liệu đã biết từ hơn 150 năm trước.

Khi đối thủ còn đang cố giữ logic, ông phá luôn logic bằng chu kỳ đảo chiều cao đến mức hệ thống mỏi trước khi kịp phản công.

Thứ Tư, 19 tháng 11, 2025

THỜI CƠ VÀNG CỦA TRUNG QUỐC

 

THỜI CƠ VÀNG CỦA TRUNG QUỐC

LỜI DẪN: Seminar cuối năm 2025 nhân ngày nhà giáo VN về Hedge Algebra và ứng dụng xoay quanh việc điều khiển bầy Robot do thầy giáo ĐHBK HN hướng dẫn. Có điều nhân công nhiều quá và hàm lượng AI ít quá nếu như không nói là không có. 

Và cả năm nay không có đề tài mới nào về nhận dạng hay dự báo.

Hy vọng ngày này sang năm điều đó sẽ được khắc phục.

>Trung: Lu ơi. Mấy hôm nay mải xem phim tổng tài ngôn tình trên Youtube không biết thế giới có gì mới không. Lu kể nghe.

>Lu: Chắc Trung lại quan tâm đến NJ USA với Kharkov Ucraine nơi Trung có những người thân đang sống phải không.

>Trung: Không. Trung quan tâm Trung Quốc. Hay Lu viết bài 2000 chữ với tiêu đề THỜI CƠ VÀNG CỦA TRUNG QUỐC. Trung nói thế vì Trung nhìn thấy bài viết năm xưa 2005 của Nguyễn Anh Tuấn "Thời Cơ Vàng Của Việt Nam". 

>Lu: OK, Trung.

Trong cục diện toàn cầu đang biến động, Trung Quốc đứng trước một nghịch lý: nội lực giảm sút, nhưng cơ hội bên ngoài chưa từng có. Kinh tế chững lại, dân số già hóa, sức sáng tạo bị kìm hãm, xã hội thiếu động lực… tất cả gợi nhắc rằng nước này đang bước vào thời kỳ khó khăn. Song chính trong bối cảnh này, một sự kiện lịch sử khác lại mở ra cánh cửa chiến lược chưa từng thấy: Nga, cường quốc rộng lớn, giàu tài nguyên nhưng suy yếu nghiêm trọng, trở thành bàn đạp để Trung Quốc trẻ hóa và mở rộng ảnh hưởng. Sự kết hợp này đã hình thành cái mà nhiều chiến lược gia gọi là “Thời cơ vàng của Trung Quốc”.

1. Dân số: Trung Quốc già đi, Nga mất người trẻ – sự gặp gỡ lịch sử

1.1. Trung Quốc đối mặt với già hóa và khủng hoảng nhân khẩu

Trung Quốc đang trải qua giai đoạn già hóa nhanh nhất thế giới hiện nay. Tỷ lệ sinh đã rơi xuống mức thấp nhất kể từ thời Cách mạng Văn hóa. Theo thống kê gần nhất, số người trên 60 tuổi sẽ vượt 400 triệu trong thập niên tới. Thanh niên rơi vào trạng thái “từ bỏ cạnh tranh” (tang ping), không mặn mà lập gia đình hay sinh con. Lực lượng lao động trong độ tuổi sản xuất sẽ giảm mạnh, kéo theo nguy cơ tụt hậu công nghệ, thắt chặt ngân sách hưu trí và làm chậm tăng trưởng kinh tế. Thiếu phụ nữ khiến cho xã hội không có tương lai.

Một xã hội già hóa thừa nam giới không chỉ là câu chuyện kinh tế; nó còn là vấn đề chiến lược quốc gia. Thiếu lao động đồng nghĩa với thiếu sáng tạo, thiếu sức sống, thiếu khả năng mở rộng không gian địa lý hoặc chiến lược. Trung Quốc cần trẻ hóa, nhưng giải pháp nội tại gần như bất lực.

1.2. Nga – quốc gia trống dân và thiếu nam giới

Trong khi đó, Nga rơi vào khủng hoảng nhân khẩu tồi tệ hơn. Chiến tranh và di cư khiến hàng trăm nghìn nam giới mất tích hoặc rời khỏi đất nước, tạo ra một khoảng trống lao động và quân sự chưa từng thấy kể từ thời hậu Liên Xô. Tỷ lệ sinh vốn thấp nay càng thấp hơn; nhiều vùng Siberia và Viễn Đông rộng lớn trở nên trống dân, dân số giảm đáng kể, khiến việc quản lý, khai thác tài nguyên và phát triển kinh tế trở thành nhiệm vụ khó khăn.

Khoảng trống nhân khẩu này trùng khớp với nhu cầu trẻ hóa của Trung Quốc. Một quốc gia đang già hóa có thể tìm thấy không gian để “xuất khẩu dân số” – gửi lao động, mở các khu dân cư kinh tế, phát triển công nghiệp và hạ tầng trên lãnh thổ Nga – biến vấn đề dân số của mình thành cơ hội chiến lược.

1.3. Gặp gỡ lịch sử

Chính sự gặp gỡ giữa nhu cầu của Trung Quốc và khủng hoảng nhân khẩu của Nga đã tạo ra một mối quan hệ “không cân bằng nhưng có lợi”: Trung Quốc bù đắp áp lực nội tại bằng không gian ngoại biên, còn Nga bù đắp thiếu lao động và công nghệ bằng nguồn lực Trung Quốc. Đây là một ví dụ điển hình của nghịch lý lịch sử: một nước suy yếu, vô tình trở thành bàn đạp cho nước láng giềng mạnh lên.

2. Siberia – kho báu tài nguyên và bàn đạp chiến lược

2.1. Năng lượng giá rẻ: mạch máu của công nghiệp Trung Quốc

Siberia là kho năng lượng thiên nhiên khổng lồ: dầu, khí đốt, than đá, uranium. Khi Nga bị trừng phạt và cắt khỏi thị trường châu Âu, Trung Quốc trở thành khách hàng gần như duy nhất. Dầu khí Nga bán cho Trung Quốc với mức chiết khấu đáng kể, giúp Bắc Kinh duy trì năng lượng giá rẻ cho nền công nghiệp.

Năng lượng giá rẻ không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn củng cố vị thế Trung Quốc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh phương Tây tăng giá năng lượng và chịu tác động của chiến tranh tại Trung Đông, Nga trở thành “trạm năng lượng” mà Trung Quốc không thể bỏ qua.

2.2. Khoáng sản chiến lược và công nghệ tương lai

Nga sở hữu nhiều loại khoáng sản quan trọng mà Trung Quốc cần cho công nghiệp thế kỷ XXI:

Nickel, cobalt, palladium – pin, xe điện.

Uranium – năng lượng hạt nhân.

Titan, platinum – hàng không, vũ trụ.

Đất hiếm – thiết yếu cho bán dẫn, AI, lượng tử.

Việc Nga bị cô lập thị trường khiến Trung Quốc gần như độc quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên này. Điều này không chỉ hạ giá mua mà còn giúp Trung Quốc đảm bảo nguồn cung dài hạn cho các ngành công nghiệp chiến lược, từ năng lượng tái tạo đến công nghệ cao.

2.3. Nước ngọt – tài nguyên chiến lược thế kỷ XXI

Trong khi miền Bắc Trung Quốc đang đối mặt với khủng hoảng nước nghiêm trọng, Siberia lại có trữ lượng nước ngọt khổng lồ: hồ Baikal, các con sông Lena, Yenisei và Ob. Khi biến đổi khí hậu làm nguồn nước toàn cầu khan hiếm, Siberia trở thành “ngân hàng nước” tiềm năng. Trung Quốc có thể tận dụng mối quan hệ lệ thuộc để tiếp cận nguồn tài nguyên này, đảm bảo cho nông nghiệp, công nghiệp và nhu cầu sinh hoạt.

3. Bắc Cực – băng tan và tuyến đường vận tải mới

Biến đổi khí hậu đang làm tan băng Bắc Cực nhanh hơn dự đoán. Điều này mở ra:

1. Tuyến vận tải biển phía Bắc (Northern Sea Route – NSR), rút ngắn hành trình từ Trung Quốc sang châu Âu 30–40%.

2. Khai thác tài nguyên dưới đáy biển vốn bị băng phủ trước đây: dầu, khí, khoáng sản.

Nga kiểm soát toàn bộ tuyến đường, nhưng không có đủ năng lực: thiếu tàu phá băng, thiếu vốn, thiếu công nghệ. Trung Quốc trở thành đối tác chiến lược, đầu tư tàu phá băng, cảng, kho hậu cần, biến tuyến Bắc Cực thành “Con đường tơ lụa phương Bắc” – một lựa chọn vận tải và địa chính trị mà Mỹ không thể kiểm soát.

3.1. Ý đồ Bắc Cực của Trung Quốc

Đầu tư tàu phá băng chạy bằng năng lượng hạt nhân.

Xây trung tâm logistics tại Murmansk, Arkhangelsk, Chukotka.

Khai thác dầu khí và khoáng sản ở Yamal, Kara.

Thiết lập tuyến thương mại ổn định sang châu Âu, tránh Malacca và Ấn Độ Dương.

Bằng cách này, Trung Quốc biến biến đổi khí hậu thành lợi thế chiến lược, mở ra tuyến đường thương mại mới và tiếp cận tài nguyên chưa từng có.

4. Nga phụ thuộc – bàn đạp chiến lược cho Trung Quốc

Suy yếu về kinh tế, quân sự và nhân khẩu khiến Nga buộc phải dựa vào Trung Quốc:

Kinh tế: thị trường, đầu tư, tín dụng.

Công nghệ: máy móc, linh kiện, xây dựng hạ tầng.

Năng lượng: dầu khí bán cho Trung Quốc.

Ngoại giao: Trung Quốc giúp Nga tránh bị cô lập tuyệt đối.

Nga càng yếu, Trung Quốc càng có lợi thế. Sự lệ thuộc này ngày càng sâu sắc và khó đảo ngược, khiến Trung Quốc đứng ở vị trí quyền lực chiến lược không thể thay thế.

5. Cách Trung Quốc tận dụng cơ hội

5.1. Trẻ hóa quốc gia bằng không gian ngoại biên

Trung Quốc không thể tăng tỷ lệ sinh ngay lập tức, nhưng có thể:

Di dân lao động sang Nga, phát triển công nghiệp và nông nghiệp.

Mở khu định cư kinh tế xuyên biên giới.

Tạo các “vành đai dân số mềm”, tăng ảnh hưởng lâu dài mà không cần xung đột.

5.2. Giữ vững vị thế công nghiệp

Nga cung cấp nguyên liệu chiến lược: năng lượng, khoáng sản, nước, gỗ. Trung Quốc chuyển chúng thành lợi thế sản xuất, ổn định nền kinh tế, và duy trì chuỗi cung ứng toàn cầu.

5.3. Mở hướng chiến lược mới

Trong khi Mỹ tăng sức ép ở Biển Đông, Trung Quốc mở hướng bắc (Siberia) và hướng cực (Bắc Cực). Đây là không gian ít đối thủ, nhiều cơ hội, mở ra khả năng đa phương hóa vận tải và tiếp cận tài nguyên.

5.4. Tận dụng biến đổi khí hậu

Băng tan tạo đường vận tải mới, vùng đất Siberia ấm lên mở thêm đất nông nghiệp, Bắc Cực giàu tài nguyên. Trung Quốc đã chuẩn bị sẵn lực lượng, công nghệ, và vốn để khai thác ngay khi cơ hội xuất hiện.

6. Ưu điểm dài hạn và rủi ro

Ưu điểm:

Năng lượng giá rẻ.

Khoáng sản chiến lược.

Không gian dân số mới.

Tuyến vận tải Bắc Cực.

Ảnh hưởng địa chính trị mở rộng.

Rủi ro:

Dân số giảm nội tại vẫn là thách thức lâu dài.

Bất động sản đóng băng.

Công nghệ lõi bị Mỹ kìm chế.

Căng thẳng xã hội nội địa.

Tuy nhiên, với một Nga lệ thuộc, Trung Quốc có thể bù đắp hầu hết rủi ro bên ngoài, giữ vị thế cạnh tranh quốc tế.

7. Kết luận: Thời cơ vàng và bài học lịch sử

“Thời cơ vàng” không phải khi Trung Quốc mạnh nhất, mà khi môi trường thuận lợi nhất. Nga suy yếu tạo ra:

Cơ hội nhân khẩu: gián tiếp trẻ hóa.

Cơ hội kinh tế: năng lượng, khoáng sản, nước, rừng.

Cơ hội địa lý: Siberia trống dân.

Cơ hội khí hậu: băng tan Bắc Cực mở đường.

Cơ hội chiến lược: Nga lệ thuộc, Trung Quốc định hình trật tự Á-Âu.

Trung Quốc, dù nội lực giảm, lại đứng ở vị trí quyền lực chiến lược chưa từng thấy: định hình vùng Á-Âu và Bắc Cực thông qua cơ hội mà sự suy yếu của Nga mang lại. Đây là minh chứng rằng, trong lịch sử, quyền lực không chỉ đến từ sức mạnh nội tại, mà từ khả năng tận dụng khoảng trống quyền lực của người khác.

Nhìn dài hạn, nếu Trung Quốc biết duy trì cân bằng nội lực, đầu tư công nghệ, quản lý dân số, và khai thác Siberia – Bắc Cực một cách chiến lược, họ có thể biến “Thời cơ vàng” này thành bệ phóng cho một trật tự thế giới mới, nơi Á-Âu và Bắc Cực là trung tâm quyền lực mềm và cứng của Trung Quốc.

Cũng cần lưu ý về địa lý. Nga Trung núi liền núi sông liền sông. Diện tích phần đất Trung Quốc bị Nga thôn tính thời Nga Hoàng  gấp 44 lần diện tích Đài Loan và quan hệ hai nước như con gấu  và con sói bị một con sư tử  đuổi dồn vào cùng một hang. Điều đó người Nga biết, người Trung Quốc biết và người Mỹ biết. Hai Đảng CH và DC  cãi nhau về cách giải bài toán hai con sói và gấu trong một hang đó.





MÙA HÈ CHAO XOAY

Dưới dốc đằng sau đồi của trường ĐHBK Kharkov là một loạt nhà máy giày, dệt.. và xí ngiệp dược... ở cái xí nghiệp dược này có Luiba, cái thời tôi làm NCS, cái thời khoa học chỉ một nửa, còn lại là phiêu lưu.

Hè nóng này, tìm chỗ mát uống Cafe, thấy nhạc vũ điệu Valse  lại thấy nao lòng. Nhớ.

÷÷÷

Mùa Hè Chao Xoay - từ tập truyện ngắn " Hoa Oải Hương "

Nếu có thể lại trôi theo dòng nhạc

Với bàn tay ai nắm tay mình

Và Valse em trắng màu tinh khiết

Không trộn phai lẫn lộn, dịu hồn anh

Năm tháng qua, nhợt nhoà ký ức

Giai điệu Valse xưa kỳ lạ nhói lòng

Lần đầu ấy em nhìn, anh bước tới

Để thế giới này tan chảy những vòng xoay

1.

QUYẾT ĐỊNH HÈ

Mùa hè ngày lâu hơn gấp ba bốn lần mùa đông, thành phố Kharkov như vắng hẳn. Các sinh viên, nghiên cứu sinh về nước hay đi nước ngoài kết hợp đi buôn kiếm tiền. Ký túc xá nghiên cứu sinh cũng chỉ còn mỗi Tùng. Nhìn xuống dưới sân vắng ngắt. Một buổi tối lững thững đi dạo dưới sân trước anh nghĩ lại ba lý do hè không về nước thăm gia đình.

Đầu tiên có lẽ là sự mạo hiểm. Đã chắc gì về mà sang lại được rồi mọi nghiên cứu lại dở dang. Khi anh đi nghiên cứu sinh bị đình lại ở phút chót cũng bởi một lá thư nặc danh là thầy giáo quyến rũ sinh viên nữ. Một tuần sau yên đi anh mới được gọi cho đi. Cảm giác đi cứ như lén lút khiến anh buồn mãi. Bây giờ dù nghe nói Chi sắp lấy chồng, chuyện cũ đã qua nhưng chắc gì không có lá thư nặc danh khác.

Sau nữa là Tùng muốn tranh thủ mùa hè thực hiện nốt phần tính tóan


. Trung tâm máy tính của trường với chiếc máy tính đồ sộ chiếm hết một tòa nhà. Trong năm học các chương trình mọi người mang đến phải đặt xếp hàng để đánh máy vào các bìa đục lỗ rồi các chồng bìa đó lại phải xếp hàng chuyển cho máy đọc. Xếp hàng là một điều quen thuộc nếu không nói là truyền thống ở đây. Tuy nhiên hè thì lại vắng, mọi người đi nghỉ nên anh quyết định tranh thủ cơ hội đó để thực hiện các chương trình máy tính đã viết.

Cuối cùng là khi đi vội vã và kín đáo nên ngòai túi xách đựng mấy đồ thiết yếu anh cũng không có hành lý hàng họ gì. Sang đây với số học bổng ít ỏi và giá cả leo thang của xã hội Soviet trì trệ này anh cũng không có tiền để mua quà, thuốc hay hàng gửi về nhà cho bố mẹ. Anh quyết định tranh thủ tháng hè đi lao động kiếm tiền.

2.

CƠ NHỠ TRONG XÍ NGHIỆP

Đất nước Soviet to lớn với một nền công nghiệp công kềnh, cũ kỹ luôn thiếu lao động thô sơ. Khắp nơi treo biển cần người làm việc. Tùng chọn ngay cái xí nghiệp gần trường nhất, xí nghiệp dược. Đứng chờ ở phòng bảo vệ một lúc thì có một ông đầu hói ra gặp anh vỗ vai, ngắm nghía trước sau rồi nói: “ Được, về với tớ, đội bốc vác, lương công nhật cao “.

Xí nghiệp dược cũng nhỏ. Ở đây chủ yếu là phụ nữ. Đội bốc vác có bẩy cậu, thêm Tùng là tám. Tùng làm quen thân rất nhanh với mọi người trong đội qua chai Vodka, mấy quả dưa chuột muối và miếng bánh mì của cậu đội trưởng. Tùng khá to cao, cũng còn hơn cả mấy cậu Tây trong đội. Họ lên ô tô tải đi xa đến nhà kho tận ngọai ô thành phố bốc các bao tải nguyên liệu về rồi chất vào kho. Anh nào anh ấy miệng cũng sặc mùi rượu chua. Lúc xe đỗ Tùng tranh thủ chạy mua thêm rượu bánh mì, giò, dưa chuột để làm lễ ra mắt buổi trưa. Buổi trưa mỗi người chọn một chỗ trong nhà kho. Do uống rượu và bê vác đã mệt Tùng ngủ say đến lúc được gọi bật dậy để làm chiều, đi bê dọn sắt thép. Có điều anh bỗng cảm giác có cái gì khác, hẫng hụt. Tùng bỗng sờ các túi, rồi nói đi vệ sinh và chạy lại nhà kho, ngẩn người ra tìm quanh. Chiếc ví tiền còn mấy chục Rup, có cái vé tầu tháng tầu điện và cái ảnh chụp chung với Chi đã mất từ hồi nào. Anh nhớ mình đã cho vào túi ngực và cài cúc cẩn thận rồi, lúc vào hiệu mua đồ ăn thì đi cùng Vanhia. Con mắt tay này nhìn anh có cái gì là lạ khi đó.

Chiều hôm đó Tùng đi bộ về. Trong túi không còn đồng nào mua vé để đi tàu điện nữa. Có chiếc xe bus đi qua. Một bàn tay vẫy anh. Một đôi mắt biếc. Một nụ cười thân quen. Hôm nay anh đã nhìn thấy cô nàng này trong sân nhà máy, trong cái áo blouse trắng với đôi chân đẹp tuyệt. Anh bỗng thấy cái thành phố này thân quen quá. Nó cơ nhỡ cũng như anh. Có người cơ nhỡ, sẽ có người cảm thương. Người cơ nhỡ có thương nhau không nhỉ. Anh thì có và thấy mình cũng lạ. Cũng không trách ghét gì Vanhia cả. Một phần tại mình không cẩn thận thôi. “ Người tốt là người không cơ nhỡ, không cần, không có cơ hội hoặc quá bận để làm điều xấu mà “. Hồi còn sinh viên Vova sống cùng hay nói vậy. Có thể nó có lý. Hình như Vova đi làm tận Viễn Đông sau khi tốt nghiệp rồi.

Tối hôm đó Tùng ăn tạm hộp mì sợi nấu suông với cà chua. Xong rồi anh lấy chương trình máy tính ra và xem lại cái vòng lặp trong đó. Thuật tóan có gì không ổn định. Tâm trí anh lại dành hết vào chuyên môn. “ Người ta sống không băn khoăn, buồn lo vì không có cơ hội hoặc quá bận để dành cho những cái băn khoăn buồn lo đó “ . Anh sực nhớ đến bài giảng của thầy Vật lý khi nhắc đến công thức của một nhà bác học Thụy Sỹ với câu nói: “ Tôi tự hào là công dân của đất nước nhỏ bé để không làm ra những ngu ngốc lớn “

3.

MỘT TUẦN QUA

Một tuần làm việc tuần trôi qua trong xí nghiệp cũng nhanh. Anh cũng không để ý đến cậu Vanhia nữa, coi như không có chuyện gì. Anh nói dối là sinh viên thôi chứ không lộ ra là nghiên cứu sinh và phần nào cũng được mọi người trong đội kính trọng. Tất cả trừ ông đội trưởng không gọi anh là Tùng mà gọi là ông sinh viên. Sasa phát hiện ra là cái cô dược sỹ ở tầng hai rất hay ra tựa cửa sổ nhìn xuống sân, xuống Tùng khi ô tô đến dỡ hay khuân hàng. Thế là họ thông qua rất nhanh ý kiến cử Tùng lên xin cô gái cồn về pha uống cho đỡ rượu và nhiều việc bốc vác họ sẽ làm hộ phần ông sinh viên. Cái đó Tùng làm không khó. Cô gái tên là Liuba, cái cô nhìn anh từ xe bus ấy.

Công việc của đội khuân vác cũng có tùy lúc. Nếu không ra kho xa bốc hàng, nguyên liệu về thì công việc chính cũng chỉ là dọn dẹp chỗ nọ ra chỗ kia, chuyển đồ từ xưởng nọ sang xưởng kia và dỡ hàng từ ô tô vào kho trong xí nghịệp hay xếp các kiện thuốc vào các Conteiner. Trong những lúc rỗi không có việc thì cả đội ngồi chờ trong phòng. Tùng thì hay đọc truyện còn mấy cậu thì tán gẫu, ngủ, hút thuốc và chơi cờ. Đội trưởng Valerie thì luôn chúi đầu vào tờ báo “ Bóng đá “ và bình luận tin tức với Sasa.

Đột nhiên một buổi trưa đầu tuần có tin ban thanh tra xí nghiệp vùng xuống kiểm tra. Ông đội trưởng lại vắng vì lý do đi thi. Chẳng là ông đang theo học một lớp Đại Học Tại Chức về luật. Sasa thay ông ta cùng mọi người bỏ giờ nghỉ trưa đi thu dọn gấp những đống gỗ, hòm, sắt thép ở sân cho nó đỡ chướng. Trừ Tùng ra còn ngay cả Sasa cũng nồng nặc mùi rượu. Nhìn cảnh Vanhia vác cái hòm gỗ vừa đi vừa múa như trong phim của hề Charle chị em chạy hết ra các cửa sổ đứng xem, cười ngặt nghẽo. Tùng càng thấm thía câu tiếu lâm “ Người Do thái khuân vác “ mà anh được nghe lúc mới đến học ở thành phố Kharkov này năm xưa.

4.

NGƯỜI DO THÁI

Thành phố Kharkov rất nhiều người Do Thái. Trong tiểu thuyết “ Thép đã tôi thế đấy “ nổi tiếng một thời nhà văn Nicolai Ostrovski đã kể về trận càn Do thái ở thành phố này. Trong đội khuân vác mọi người rất hay chửi bậy, nói tục và một trong những câu chửi thường trực của họ là “ Đồ Do thái “. Với những người ít học, lao động chân tay kiếm sống thì hình ảnh Do Thái gợi lên những ghen ghét đố kỵ. Dân Do thái đi đâu họ cũng dựa vào trí thông minh, tính tóan và đặt ra mục tiêu, thích làm những việc nhẹ nhàng trí óc mà mang lại nhiều lợi lộc nên bị người ta ghét. Nghe những câu chửi đó anh có chút chạnh lòng. Các thầy giáo của anh nhiều người gốc Do thái.

Trước hè anh tình cờ gặp giáo sư Steivolf trong lúc đi dạo ở vườn hoa trong trường. Ông là người đã dậy anh thời sinh viên năm thứ ba. Người thầy gốc Do Thái khuyên Tùng mỗi ngày viết 1 trang. Viết gì cũng được, càng có yếu tố ngẫu nhiên nhiều càng tốt, một cách học, một cách Thiền, một thói quen của một dân tộc kỳ diệu. Sau một tháng bỏ một ngày xem lại, vứt đi gần hết, giữ lại hai trang thôi. Cái đọng lại sẽ là kho báu tri thức của riêng mình. GS cũng nói về cách biến mọi thứ phức tạp về đơn giản bằng cách quy mọi thứ về ba điều và việc học sẽ tự nhiên như nó đúng ra phải như vậy, tự nhiên như hơi thở. Bằng cách đó sau hai ba năm sẽ có được một cái tương đương một luận án Phó Tiến sỹ. Tùng đã cố gắng làm theo lời khuyên của Giáo sư. Chắc là hôm nay anh sẽ viết được hai trang ba ý về trí tuệ và cơ bắp. Mỗi dân tộc, mỗi con người có một cách tồn tại khác nhau. Dân Zigan ngược lại với dân Do thái thì lại không có chữ viết, không cần. Họ tồn tại qua các bài ca, điệu nhảy, lòng tin và tôn giáo. Nhiều người lao động ở Liên xô tồn tại qua rượu. Rượu làm người ta quên đi những lo âu trăn trở trong cuộc cuộc sống, những câu hỏi cho tương lai, làm người ta dễ gần nhau hơn, dễ bỏ qua cho nhau.

5.

LIUBA

Tùng cũng lúi húi khuân dọn và có cảm giác là đôi mắt của Liuba từ trên cửa sổ đang dõi nhìn anh. Bỗng dưng có chiếc Lada màu đỏ phóng vụt đến và một người trẻ tuổi bước ra. Ông kỹ sư phó giám đốc kỹ thuật. Ông ta ngắn gọn đưa ra các mệnh lệnh cho đội khuân vác để không bê chỗ nọ ra chỗ kia rồi bê chỗ kia ra chỗ nọ lại nữa. Chỗ nào vẫn để nguyên đấy và chỉ xếp lại cho gọn vào rồi dồn cả đội khuân vác kiêm nghệ sỹ xiếc đó lên tầng thượng, nhốt lại cho khuất mắt đòan kiểm tra. Ông trưởng phòng tổ chức giới thiệu Tùng. Ông phó giám đốc bắt tay anh và nói : “ Chào anh bạn Việt Nam, tôi cũng tốt nghiệp KPI ( Viết tắt của Đại học Bách khoa Kharkov ), bảo trọng nhé và đứng đây chờ nhé “, rồi bỏ đi lo đối phó với đòan thanh tra sắp đến. Một lát ông trưởng phòng tổ chức quay lại đến tìm Tùng, dẫn anh lên kho sản phẩm dược ở trên gác và nói: ” Từ hôm nay anh sẽ ở đây do cô này phụ trách. Giúp họ xếp các hộp thuốc theo ô, theo lọai và thả theo máng xuống các xe nhận thuốc. Tiền lương vẫn thế “. Cô này chính lại là cái cô Liuba.

Liuba đến từ Lvov, miền Tây Ucraina giáp Ba lan. Các cô gái ở vùng đó lại nhỏ nhắn xinh đẹp chứ không như người Nga, nhiều cô to cao. Tất nhiên cô Nga nào mà đẹp thì rõ đẹp. Liuba đứng chỉ đến vai Tùng. Mái tóc vàng bồng bềnh với đôi mắt biếc, má bầu, các đường cong rõ như các cô nàng trong chuyện cổ tích xưa. Tùng làm thân rất nhanh với các chị em ở xưởng dược trên đó và vẫn duy trì được lượng cồn cung cấp cho đội khuân vác của mình. Liuba mỗi ngày rót cho anh một lọ con để đưa cho Sasa. Cô gái nói:

- Hồi xưa nước Nga hoang dã mê muội lắm anh ạ. Đến vua Pie Đệ nhất thì mới khác đi. Vua quyết định cho người đi sang Tây Âu học hỏi và bắt chước. Có người về bảo ở Tây ban nha trong cung đình họ uống Cafe mang từ châu Mỹ về. Thế là vua cho mua Cafe từ xứ sở bò tót mang về xay pha đun nấu rồi bắt mọi người uống từng vại cái nước đen đó, lại không có cho đường. Đắng mà ai cũng phải khen ngon, không được kêu và sau đó vua quan đều mất ngủ. Còn nữa, thấy họ chê người Nga ăn tỏi nhiều quá, hôi miêng. Thế là vua họp triều cho một người đứng ngửi miệng các quan. Ai có mùi tỏi bị phạt nặng. Rồi thấy bảo trong triều đình Tây Âu các quý bà mặc váy dài 1mét quét đất, vua bắt dự triều các quý bà phải mặc váy dài 2 mét. Kỷ lục là 10 m đấy. Riêng nghe thấy nói là ở phương Tây họ chê người Nga uống rượu say bét nhè thì vua lờ đi.

-Anh cũng đi nhiều nơi ở nước Nga và cả ở những nước cộng hòa của Liên bang và thấy nhiều dấu ấn của vua Pie. Nhưng kính phục nhất chiến thắng của vua trước Thụy điển để nước Nga có được cửa ngõ ra biển Bắc và sau đó là chiến thắng quân Thổ ở Crimea để có được cửa ngõ ra Địa Trung hải, để nước Nga thông thương với thế giới văn minh.

-Vua còn bắt các quan lại, quý tộc học nhảy Valse để có những dạ hội cung đình xa hoa anh ạ. À anh có thích nhảy Valse không. Cuối năm có nhiều dạ hội nhảy Cổ điển ở các nhà máy chúng mình đến chơi nhảy Valse nhé.

- Ký túc xá của anh tối thứ bảy, chủ nhật nào cũng nhảy Disco, nhún nhảy theo nhịp mà. Anh cũng xuống chơi vui, cũng chỉ biết lắc lư thế này.- Tùng rời cái xe đẩy và nhấc một chân lên nhún nhảy, lắc vai. Một lúc anh lại giơ chân lảo đảo bắt chước điệu nhảy hề Charle của đội bốc vác say rượu hôm nọ, cái điệu nhảy mà nhờ nó anh được lên đây, làm nhàn lại gần cái cô gái xinh đẹp này.

6.

VỀ VALSE 

Liuba sung sướng cười vỗ tay. Má cô ửng hồng, mắt long lanh. Cô gái nói:

-Em cũng thích Disco, nhưng Valse nó khác lắm. Nhảy xong nhớ mãi, nhớ giai điệu, nhớ người. Chiều nay không phải ngày xuất thuốc. Lúc rỗi mình ra góc vắng này em dạy anh nhé, có 3 bước tiến, 3 bước lùi theo nhịp 3 là 123. Một lát là xong mà.

Và buổi chiều trong góc nhà, sau các hàng chồng thùng thuốc dán mark Penecillin, Filatov là đôi trai gái đang trốn học Valse. Trong phòng còn một phụ nữ trung niên nhưng bà ta hiền lành và đối với Liuba rất chiều. Lúc rỗi việc bà hay ngồi đọc truyện. Nghe Sasa nói bà xưa là cô giáo bị sa thải.

-Anh nghe nhé. - Liuba bắt Tùng ngồi và đi lại khoa tay, dáng rất nghiêm túc - Đầu tiên là Vũ điệu Valse Vienne này thịnh hành ở Áo Hung cùng với các bản nhạc nổi tiếng của Strauss mà anh chắc nghe rồi ……Từ " Valse " trong tiếng Đức cổ nghĩa là " uốn chao ", " xoay " hoặc " lướt đi ", là một điệu nhảy cổ điển theo nhịp 3/4. Đến cuối thế kỷ 18, điệu nhảy này mới được tầng lớp quý tộc châu Âu chấp nhận dù có gặp sự chống đối của các vũ sư chuyên nghiệp. Các ông thầy dậy nhảy nhận thấy sự đe doạ của nó đối với nghề nghiệp của họ; vì nó qua đơn giản chỉ có quay 1, 2, 3 rất dễ học và vui chơi không như các điệu nhảy quý tộc khác có quá nhiều bước lẫn việc thay đổi khoảng cách và cách di chuyển của người nhảy. Có ít bước thế thì làm sao kiếm được tiền. Họ lấy cớ là Valse xét trên phương diện đạo đức thì không đứng đắn vì hai người cứ ôm nhau mãi không rời. Tất nhiên họ thua vì như thế thì nhiều người càng thích kể cả nữ hòang Victoria nước Anh.

7.

HỌC VALSE

Liuba chắp hai tay sau lưng, điệu bộ nói tiếp:

- Nhảy Valse thì đầu tiên là học ba bước tiến và quay xong được nửa vòng. Cũng rất dễ, chỉ là chuyển động quay của hai người như một vật rắn đồng thời tịnh tiến theo phương của đường thẳng. Nhưng nhảy đẹp, cao sang có chao bay lướt theo giai điệu nhạc đó lại là điều không dễ chút nào. Có nhiều cách thực hiện hai chuyển động cơ bản quay và tiến đó. Chúng ta hãy chọn kiểu quay ở hai nhịp sau, cái kiếu không khó lắm. Bắt đầu anh nhé. Một, trùng đầu gối chân trái một chút nào. Đó là chân trụ đỡ toàn thân. Chân phải tự do có gót chạm đất, mũi chân nhấc lên. Đẩy trượt gót vào giữa hai chân bạn nhảy. Hai, đẩy thân đồng thời xoay phải một phần tư vòng để đứng kiễng thẳng lên hai mũi chân như cái Compa. Ba, xoay phải tiếp trên trụ là chân trái để thu bàn chân phải về cạnh bàn chân phải đồng thời buông trùng nhẹ để đổi trụ đỡ thân từ chân trái sang chân phải.

Cô nàng nói say sưa về Valse còn cậu học trò thì đần ra ngắm cô. Cô bắt đầu dướn người đếm nhịp và quay. Mỗi lúc cô nàng quay dướn lên chiếc blouse trắng lại bung vạt ra khoe thêm một chút đùi tròn trắng nuột. Thế rồi cũng đến lúc Tùng phải đứng dậy làm theo lời cô gái:

-Đứng thẳng, vươn thân, đầu gối hơi chùng. Tay phải thế này, sau lưng em, chỗ này, áp vào anh. Tay trái cầm tay phải em, co lại khi đông người còn vắng duỗi ra nhé. Đừng nắm chặt thế em đau. Nói chung phải linh họat. Chỗ nhảy đông người thì bước ngắn thôi. Chúng ta sẽ không nhảy bằng chân mà bằng trái tim, nó sẽ đưa ta đi – Liuba lại gỡ buông tay Tùng rồi đi lại quanh ngắm nghía anh. 

Tùng chăm chú nhìn chuyển động của Liuba rối nhắm mắt hình dung trong đầu. Anh bảo cô gái làm lại. Khỏang 5 lần chuyển động trong tâm thức đã trùng với cái có thực, anh đứng lên và làm ba bước tiến. Liuba sướng quá nhẩy cẫng lên kêu : “ Mẹ ơi, con gặp được Thiên tài “.

Tiến thế ổn rồi. Liuba tiếp tục. Cô bắt đầu vội để còn kịp kết nối, để có trong vòng tay người con trai Việt Nam hiền lạ này. Cô nói :

-Sang bước lùi thì ngược lại anh nhé. Nào anh...

Tùng lại chăm chú nhìn chuyển động của Liuba rối nhắm mắt hình dung trong đầu.

8.

KÝ ỨC

Đến cuối giờ họ đã ôm nhau đi Valse và rồi trong vòng tay Tùng cô gái Ucraina đã không còn phải đếm “ a đin, đờ va, tờ ri ( một hai ba – Tiếng Nga nữa ) “. Em hát. Giai điệu Valse thường có trong các bài ca Nga, Ucraina. Các bài ca đó thường là buồn man mác như cảnh thiên nhiên đồi núi của đất nước Ucraina này, mong manh như Tình yêu vậy.

Vì sao thế liễu xanh ơi

Bên dòng vắng cứ âm thầm

Phải chăng có cây thông kia

Xuống đứng bên liễu hết buồn

Mà thông có biết cho đâu

Mặc cứ đứng giữa lưng đồi

Dù sỏi đá hay bão giông

Thông vẫn reo với mây trời

Và khi bài ca ngừng, hai người còn đứng mãi. Liuba áp đầu vào ngực anh. Tùng buông tay cô gái để vòng ra sau lưng cô. Anh cúi xuống hôn nhẹ vào mái tóc vàng, hít thở mùi tóc của người con gái xứ Âu. Liuba ngảng đầu nhắm mắt đợi chờ.

Năm tháng sẽ qua đi, họ sẽ không gặp lại nhau nữa, sẽ già đi, sẽ có con có cháu, nhưng điệu Valse và cái hôn do Valse ấy sẽ mãi là một kỷ niệm đẹp nhất trong cuộc đời họ.

Còn Tùng sau này cũng không hề kể gì cho ai, về cô gái có tên là Tình Yêu đó ( Liuba – tiếng Nga là Tình Yêu ), về điệu Valse Vienne học được, về những buổi hay người đi dạ hội va nhảy Valse. Có lúc mỗi mình ở trong phòng hay nơi vắng anh lại nhớ Valse. Anh lại đứng, lại quay Valse một mình như hôm nào ấy, lại vẫn có cảm giác xưa, không mất.

9.

MỘT CÂU ĐÙA

Năm tháng trôi qua, nhiều thứ thay đổi, con người cũng vậy. Ở Hà Nội bây giờ cũng nhiều người đi khiêu vũ, nhảy cả Valse nữa, cách nhảy cũng khác xưa. Những hôm hè trời nóng các CLB khiêu vũ thường đông nghịt người. Ngày chủ nhật đôi khi Tùng cũng tiện ghé vào CLB khiêu vũ tìm bàn trống góc khuất ngồi uống nước, vừa trốn cái nóng hầm hập, vừa nghe nhạc, xem mọi người khiêu vũ.

Cứ đến nhạc Valse nổi lên lại người đàn ông ngồi góc khuất xa ấy lại đứng lên lững thững bước ra sàn và một mình lại xoay, lướt, chập bồng bềnh theo giai điệu 3/4 ấy, lại như không để ý đến ai, miệng hơi mấp máy. Cũng ít ai để ý đến ai, đông quá, mọi người còn lo len lỏi tránh nhau. Chắc rằng anh ta đang học và đếm nhịp, ai đó nghĩ vậy. Cũng có người nhìn thấy bước Valse nhẹ bay của anh thì nghĩ là anh này vừa nhảy vừa hát. Có lẽ họ có lý. Không có ai biết rằng khi đông người nhất, len lỏi lo tránh nhau anh ấy lại mấp máy môi gọi ai. Một câu tiếng Nga : " Liuba - Anh yêu em ".

Lúc đó Tùng như thấy mình lại đang ở buổi dạ hội Valse năm xưa. Cứ khi lướt chao dẫn Liuba anh quay đi vờ tìm hướng và lại buông câu đó như trong truyện ngắn " Một Câu Đùa " của nhà văn Nga Chekhov vậy.

Và kết thúc truyện của Tùng thì cũng như trong truyện của nhà văn Nga ấy thôi. Chuyện ấy đã qua lâu rồi. Liuba đã có chồng.... - điều ấy cũng chẳng có gì đáng bận tâm.... Nhưng kỷ niệm về giai điệu Valse, tiếng nhạc rộn ràng lúc ấy đem đến cho nàng những tiếng thổ lộ: " Liuba! anh yêu em! " thì nàng không quên được. Với nàng, cũng như với anh thôi, anh nghĩ, điều ấy đã trở thành kỷ niệm hạnh phúc nhất, xúc động nhất, đẹp nhất trong đời.

Thứ Hai, 17 tháng 11, 2025

HỘI CHỨNG “ĐẢO HOANG” VÀ “TƯƠNG TƯ VÀNG”

 HỘI CHỨNG “ĐẢO HOANG” VÀ “TƯƠNG TƯ VÀNG”

Có những nỗi nhớ kỳ lạ không hướng về nơi ta sinh ra, không tìm về mái nhà có mẹ cha, bè bạn, không gắn với con đường thơ ấu. Đêm xuống, sống giữa một thành phố xa lạ, tôi lại nhớ Hà Nội nhiều hơn cả quê nhà. Hỏi sâu vào lòng mình, hóa ra tôi không nhớ Hà Nội như một không gian, mà nhớ chính mình – cái phiên bản cô đơn, lạc lõng và chưa quen với đời sống đô thị. Nhớ Hà Nội, thực ra là nhớ nỗi cô độc trong Hà Nội.

Tôi gọi nó là “hội chứng đảo hoang”. Vì trong lòng mỗi người xa xứ đều có một hòn đảo của riêng mình. Một chỗ không bóng người, dù ta đang đứng giữa đám đông. Một khoảng âm thầm như Robinson, sống giữa thành phố nhưng vẫn nghe tiếng sóng cô đơn vỗ vào vách đá tâm hồn.

Hà Nội là hòn đảo đầu tiên của tôi. Nhưng nó không phải duy nhất. Khi trở lại Kharkov làm nghiên cứu sinh, cảm giác ấy một lần nữa quay lại, rõ rệt đến mức như một cơn sốt. Khi đó ở ĐHBK Kharkov chỉ còn hơn chục sinh viên Việt, rải rác ở ký túc xá. Riêng tôi sống một mình trên phố Vesnina, gần công viên Gorky – một góc yên tĩnh đến tê người. Những ngày cuối tuần, tôi đi lang thang như một kẻ tự đày mình, bước không mục đích, chỉ để nghe tiếng bước chân và biết rằng mình còn tồn tại.

Mùa hè, tôi nằm đọc sác h trên bãi cỏ trong những cánh rừng xanh đặc nắng. Mùa thu, lá vàng phủ đầy lối, lẫn trong gió là mùi lạnh khiến trí nhớ tự nhiên buồn. Còn mùa đông, đêm nào tôi cũng ra sân băng gần nhà, trượt giữa tuyết trắng, mê mải nghe những khúc nhạc không biết tên nhưng cứ ám theo giấc ngủ. Hơn hai mươi năm sau, nhờ AI, tôi tìm lại được tên những bản nhạc ấy, mở chúng trên YouTube và nghe như thể quay ngược thời gian – trở về với phiên bản Robinson của chính mình.

Từ trải nghiệm đó, tôi hiểu rằng “hội chứng đảo hoang” không phải một khoảnh khắc, mà là một trạng thái tồn tại. Người ta có thể ở giữa hàng triệu người và vẫn thấy mình như đang sống một mình trên đảo.

Không chỉ tôi mắc “bệnh” này.

Trịnh Công Sơn từng phát hiện ra hoang đảo của chính ông khi sang Paris. Trong nỗi cô đơn của xứ người, ông không nhớ Huế hay quê nhà mà nhớ Sài Gòn – thành phố chứa những đoạn đời ông sống và yêu. “Đảo hoang” của ông không nằm giữa đại dương, mà ở trong ký ức. Một Sài Gòn trong bóng đêm ký ức còn sống mãi, đủ để khiến ông tương tư.

Và không chỉ người Việt mới mắc hội chứng ấy. Những người phương Tây từng sống ở Hà Nội hay Sài Gòn cũng nhiễm “bệnh”. Trong sách của Jean Lartéguy, họ gọi nó bằng một cái tên rất đẹp -  "Le Mal Jaune – Căn bệnh tương tư vàng "

Một thứ tương tư không dành cho một con người, mà dành cho một thành phố. Một cơn sốt âm ỉ của tâm hồn, giống như nỗi buồn bất chợt ập đến một chiều nhiều gió, như một cơn thở dài không rõ lý do. Họ rời đi rồi mới biết mình đã bị nơi ấy chiếm hữu. Nhớ những âm thanh, mùi vị, những góc phố, những buổi chiều lặng hay cả những buồn bã vô cớ. Nhớ đến mức thành bệnh. Thành hội chứng.

Jean Lartéguy miêu tả rất rõ: đó là bệnh của những người từng yêu Hà Nội và Sài Gòn – hai thành phố đã đổi khác, không còn như họ nhớ nữa. Nỗi nhớ ấy giống như đứng nhìn một hòn đảo xa qua sương: biết nó từng thuộc về mình, nhưng không thể quay lại trọn vẹn.

Nhìn lại, tôi nhận ra một nghịch lý:

Quê hương thật sự đôi khi không phải nơi ta sinh ra, mà là nơi ta từng bị bỏ rơi.

Chính những nơi ta sống trong cô đơn sâu nhất lại trở thành nơi ta nhớ nhất – vì ở đó ta đã từng phải đối diện với chính mình, với khoảng trống, với mọi câu hỏi chưa có lời giải.

Có phải ai cũng có một “đảo hoang” như vậy? Một thời sống lặng lẽ trong ký túc xá, một căn phòng trọ bên ngoài tổ quốc, một lối phố ngoại ô không người quen, một mùa đông dài và không ai gọi tên ta. Và khi bước ra khỏi nó, ta lại nhớ nó tha thiết – như nhớ một vết thương đã liền sẹo, đau nhưng quan trọng.

Đảo hoang là nơi cô độc nhất – nhưng cũng là nơi ta trưởng thành nhất.

“Căn bệnh tương tư vàng” không phải chỉ là nỗi nhớ một địa danh. Nó là sự kết tinh của ký ức, cô đơn và tình cảm không gọi được tên. Màu vàng ấy có thể là vàng của nắng Hà Nội, vàng của lá Sài Gòn, vàng của những mùa thu Kharkov, vàng của mặt trời và cát Sahara, vàng của hoài niệm.

Nó là thứ màu vàng vĩnh viễn không còn tươi nữa, nhưng cũng không phai – giống như ánh đèn cuối buổi chiều, như màu ảnh cũ.

Và có lẽ, nếu không từng mang trong mình hội chứng đảo hoang, ta sẽ không bao giờ hiểu được cái đẹp của bệnh tương tư vàng.

Cả hai hội chứng ấy – một của kẻ nổi trôi trên đảo, một của người mang bệnh nhớ – đều nói cùng một điều:

Con người không thật sự nhớ nơi chốn.

Con người chỉ nhớ phiên bản cô đơn nhất của chính mình khi sống ở nơi ấy.

Và chính phiên bản đó, dù yếu đuối, lạc lõng, thậm chí tuyệt vọng, lại trở thành phần sâu nhất, thật nhất của ký ức.

Có người nhớ một thành phố vì nó từng là nơi họ hạnh phúc. Nhưng những người mắc “đảo hoang” hay “tương tư vàng” thì khác. Họ nhớ thành phố vì ở đó, họ từng không có ai.

Và vì vậy, tình yêu ấy – nghịch lý thay – thường bền hơn, lâu hơn, và đẹp hơn mọi thứ hạnh phúc tròn đầy.

Có lẽ, chúng ta chỉ thật sự thuộc về một nơi khi ta đã từng cảm thấy mình không thuộc về nơi đó.

Và một ngày nào đó, khi bạn đang ngồi giữa thành phố đông đúc, bỗng nhiên thấy tim mình gióng lên một tiếng trống rỗng, biết đâu… chính lúc ấy, hội chứng “đảo hoang” đang trở lại. Hay một cơn tương tư vàng vừa bắt đầu.

Và bạn sẽ hiểu rằng: một hòn đảo hoang đôi khi lại là quê hương thầm kín nhất của đời người.

Thứ Hai, 10 tháng 11, 2025

HAI NGÔI MỘ Ở NGHĨA TRANG KHARKOV

HAI NGÔI MỘ Ở NGHĨA TRANG KHARKOV

Sáng nay, tình cờ nhìn thấy hình ảnh Kharkov bị bắn phá trên màn hình, lòng tôi bỗng se lại. Một cảm giác bồn chồn xuất hiện, có cái gì nhói lên trong ngực, có cái gì bị nhòe đi, có cái gì không rõ hình thù kéo về, như thể chính nơi ấy vẫn đang giữ lại một phần tuổi trẻ của tôi. Tuổi trẻ của một thời mà ranh giới giữa trắng và đen, giữa thiện và ác, vẫn còn rõ ràng như những dòng kẻ trên trang giấy học trò.
Trong tâm trí tôi lại hiện lên trường xưa, giảng đường, các hành lang dài với những ô cửa sổ kính mờ hơi nước mùa đông. Và rồi, tôi nhớ đến bảng danh dự treo nơi hành lang chính trường Bách khoa Kharkov – nơi có những tấm ảnh của sinh viên ưu tú và các cựu chiến binh từng giảng dạy chúng tôi. Thầy trưởng phòng thí nghiệm lặng lẽ ngày ấy từng là sĩ quan công binh trong chiến tranh. Giáo sư Galaskokov, thầy chủ nhiệm khoa, từng là lính xe tăng mang lon trung úy. Nhưng ấn tượng nhất vẫn là cô giáo dạy hóa học – cô Nadezda – người trong quân phục đại úy bộ binh.
Hồi đó, mỗi lần cô bước vào lớp, cả giảng đường như lặng đi. Vẻ đẹp của cô không lộng lẫy mà thấm đượm nét điện ảnh Liên Xô cũ – như một nhân vật bước ra từ bộ phim chiến tranh “Vùng trời Baltic”. Cao, mảnh dẻ, gương mặt góc cạnh, ánh mắt nghiêm nghị nhưng ẩn chứa một điều gì đó rất sâu – như nỗi buồn của người đã từng đứng giữa lằn ranh sống chết. Cô ít cười, giọng nói chắc và đanh. Nhưng mỗi lời cô giảng đều như dao khắc vào trí nhớ sinh viên – gọn gàng, chuẩn xác, không dư một chữ.
Nhiều năm sau, khi tôi ở lại làm cộng tác viên khoa học, sinh viên Việt Nam ở Kharkov thưa dần, ký túc xá cũng đổi khác. Một buổi chiều đầu thu, trời se se lạnh, có một bà già lặng lẽ đến ký túc xá tìm tôi. Bà mang theo một bức ảnh cũ – là ảnh tôi được treo trên bảng danh dự của trường thời sinh viên. Tôi nhận ra ngay, chính là cô Nadezda – nay đã già, gầy sụp, dáng đi chậm chạp, nhưng ánh mắt thì vẫn vậy, buồn và cương nghị.
— Trung đây rồi. Em có thể đi với cô không? — cô hỏi, giọng run run nhưng vẫn rõ ràng. — Đến nghĩa trang. Ở đó có mộ của Năm cùng thời với em đấy.
Năm học cùng thời với tôi, nhưng ở khoa khác, ở ký túc xá khác. Cậu ấy mất vì bệnh, quê ở Nghệ An. Dạo đó sinh viên Việt Nam ở Kharkov đông lắm, nên tôi chỉ biết loáng thoáng về Năm.
Chủ nhật, tôi đi cùng cô. Tôi mang theo con dao để cắt cỏ, còn cô Nadia thì đã chuẩn bị cả sơn và chổi quét. Xe bus đưa chúng tôi ra ngoại ô, rồi đi bộ qua một cánh rừng. Mùa thu khi ấy đang rực rỡ nhất — lá vàng phủ kín lối mòn, gió thì thầm như những lời kể chuyện của thời gian. Những thân bạch dương trắng ngà vươn cao, lá run rẩy trong nắng nhạt. Dưới chân, cỏ dại ngả nghiêng, còn phía xa, tháp nhà thờ cũ lặng lẽ ẩn hiện trong sương.
Nghĩa trang nằm khuất sau rừng, yên tĩnh như một thế giới khác. Không có tiếng xe cộ, chỉ có tiếng gió thổi và tiếng lá khô xào xạc dưới bước chân. Những ngôi mộ nằm san sát, nhiều tấm bia đã nghiêng, phủ rêu xanh. Mộ của Năm sạch sẽ, có hàng rào sắt nhỏ bao quanh. Một bó hoa cúc còn tươi đặt bên cạnh. Hàng rào cũng được sơn mới rồi. Ai đó vừa mới đến làm hôm trước. Trên bia mộ không có ảnh, chỉ khắc tên, ngày tháng mất. Tôi thấy nhiều tấm bia xung quanh có khắc thơ – những bài thơ ngắn gọn, sâu sắc, đôi khi chỉ là hai dòng, như tiếng nói cuối cùng của một kiếp người.
Bên cạnh mộ Năm trong hàng rào là một khoảng đất trống như để dành.
— Cô đã để dành chỗ cho mình ở đây, cũng sắp rồi — cô nói nhỏ. — Sau này để nằm bên em ấy.
Khi cô nói điều đó, tôi cảm thấy sống mũi cay cay. Trong chiến tranh, cô từng là đại úy bộ binh. Vậy mà cái chết của một sinh viên xa xứ lại để lại trong cô một khoảng trống lớn như vậy. Có lẽ, sau tất cả, điều khiến con người ta gắn bó không phải là chiến công hay lý tưởng, mà là sự hiện diện lặng lẽ, ấm áp của một người từng chạm vào đời mình. Tôi cúi xuống nhổ cỏ, rồi cẩn thận lau bụi trên tấm bia.
— Cô từng muốn viết rồi cho khắc một bài thơ cho em Năm, nhưng... — cô dừng lại. — Những từ ngữ cứ tan biến trong đầu cô.
Tôi ngồi xuống, lặng lẽ nói:
— Đơn giản thôi cô, nhưng có lẽ đủ đầy: “Dù con nằm xuống nơi đây xa nhà,
Nhưng ngủ yên con nhé, có mẹ cùng bên.”
Cô nhìn tôi. Mắt rớm lệ, nhưng ánh nhìn lấp lánh như vừa được an ủi sau bao năm mang trong lòng điều chưa nói. Chúng tôi thắp nến. Ngọn lửa run rẩy trong gió thu như ký ức chưa tắt…
Sáng nay, tôi nhận được tin nhắn của Quang – bạn cũ trên Facebook:
“Anh Trung ơi, trưa đến 37 Đường Thành uống bia, có mỡ muối Ukraine. Quân nó từ Kiev vừa về.”
Tôi bồn chồn, không phải vì món mỡ muối – thứ tôi từng thèm đến mức phải tự làm – mà vì tôi muốn nghe Quân kể về tình hình bên đó. Kharkov hôm nay ra sao, sau những đợt oanh tạc? Rồi bỗng dưng tôi lại nghĩ đến hai ngôi mộ ấy. Không biết chúng có còn nguyên vẹn không? Nghĩa trang ấy có bị pháo hay tên lửa rơi trúng không? Cô Nadezda – liệu còn sống? Có còn đủ sức để đi bộ vào rừng mỗi năm? Những ý nghĩ lộn xộn tranh nhau. Không thể nào còn cô được. Chỉ có hai ngôi mộ ở nghĩa trang, chắc chắn rồi.
Ngồi giữa bạn bè, cốc bia trong tay, tôi thấy lòng mình như đang trôi ngược về những mùa thu cũ. Ai cũng mong chiến tranh chấm dứt, đất nước Ukraine xinh đẹp được yên bình trở lại.
Và tôi sẽ trở lại Kharkov nếu có thể. Tôi muốn đứng trước hai ngôi mộ ấy – một người học trò, một người cô giáo – đặt hoa và thắp nến cho họ. Cảm ơn họ đã cho tôi hiểu rằng, dù có xa quê hay chia lìa bởi thời gian và chiến tranh, thì tình người vẫn là điều không bao giờ chết. 
Có lẽ, những gì ta yêu, ta nhớ, không bao giờ biến mất. Chúng chỉ lặng lẽ sống trong ta, như hai ngọn nến vẫn cháy dưới gió lạnh – nhỏ bé, nhưng bền bỉ – giữa rừng thu Kharkov.

Thứ Năm, 6 tháng 11, 2025

 RUMBA – GIỮA DÒNG CHẢY VÀ SỰ ĐÔNG CỨNG CỦA TỰ DO

Một góc nhìn về Rumba – điệu nhảy của những dòng chảy và khoảng lặng nội tâm

Bài viết của Trần Đức Trung – chuyên mục Văn hóa & Nghệ thuật biểu hiện

1. Khi cơ thể trở thành tiếng nói của linh hồn

Trong những năm sống ở Ba Lan, tôi thường dành những buổi chiều cuối tuần để xem khiêu vũ ngoài công viên hoặc những chương trình truyền hình về vũ đạo Latin. Tôi rất thich âm nhạc và chuyển động. Có lần, nhìn một đôi già người Kraków nhảy Rumba, tôi chợt có cảm giác lạ lùng: họ không chỉ đang nhảy, mà đang kể một câu chuyện bằng cơ thể.

Mỗi điểm dừng của họ như một câu thơ xuống dòng. Mỗi cái xoay là một nốt nhấn, mỗi ánh nhìn là một dấu chấm lặng. Khi bản nhạc dừng lại, trong tôi vẫn còn nghe âm vang của một hơi thở chưa khép.

Có lẽ chính vì thế mà tôi thấy Rumba như một bài thơ bằng cơ thể.

Nó không nói thẳng, mà gợi; không diễn tả, mà khiêu khích cảm xúc qua những khoảng trống giữa các vũ hình – như giữa hai câu thơ chưa viết hết.

Mỗi khoảng dừng là một dấu lặng, mỗi ánh nhìn là một chữ nghiêng, và giữa những chuyển động ấy, linh hồn người nhảy trở thành nhà thơ của chính mình.

Trở về Việt Nam, tôi thấy nhiều người cũng say mê khiêu vũ – như người ta say mê làm thơ. Nhưng trong cả hai, tôi vẫn cảm thấy cái bóng của kỹ thuật đang ngự trị. Có người nhảy rất đúng nhịp, rất đều, nhưng thiếu linh hồn. Giống như có người làm thơ đúng vần đúng luật, nhưng lại không chạm được vào trái tim người đọc.

Rumba – điệu nhảy tưởng như chậm rãi và giản đơn – chính là nơi mà cơ thể biến thành ngôn ngữ của âm và dương, của tĩnh và động, của đá và nước, của người nam với người nữ và của con người với chính mình.

2. Nguồn gốc của nhịp điệu – nơi âm nhạc trở thành hơi thở

Rumba sinh ra ở Cuba – nơi trống châu Phi hòa tiếng đàn Tây Ban Nha, tạo thành một thứ ngôn ngữ lai giữa hoang dã và tinh tế, giữa lửa và nước.

Nhịp điệu của nó không thúc giục, mà mời gọi. Mỗi nhịp ba không phải để đếm “một, hai, ba, bốn” hay “hai, ba, bốn, một” mà để hít vào – giữ – rồi thở ra.

Người nam dẫn, nhưng không điều khiển; anh mời, chờ, và lắng nghe.

Người nữ theo, nhưng không phục tùng; cô đáp lại, từ chối, rồi mời ngược.

Mọi chuyển động diễn ra như một cuộc trò chuyện không lời.

Đến khi cơ thể hòa làm một với âm nhạc, người ta không còn “nhảy” Rumba nữa – họ trở thành Rumba.

3. Trạng thái nước – sự mềm mại của tự do

Rumba là điệu nhảy của nước. Mỗi cú lắc hông, mỗi nhịp di chuyển đều như dòng sông trườn qua lòng đất – dẻo, mượt, và bất định.

Nước không có hình dạng, nó chỉ mang hình của không gian chứa đựng nó. Người vũ công Rumba cũng thế – họ để cho cảm xúc dẫn dắt, để cơ thể tự tìm đường đi, không bị trói buộc bởi lý trí hay kỹ thuật.

Khi đó, chuyển động trở thành tự do.

Không chống lại thế giới, không cưỡng cầu – chỉ là trôi, bao trọn, nâng niu.

Cái mềm trong Rumba không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh của người biết tin vào chính mình.

Mềm là một hình thức của trí tuệ – vì chỉ ai thật sự vững, mới dám lỏng.

Người nữ, trong trạng thái nước ấy, không cố để “được đẹp” – cô trở nên đẹp chính vì cô buông. Từng đường cong hông là một hơi thở, từng cú xoay nhẹ là tiếng thì thầm của tự do.

Trong Rumba, vẻ gợi cảm không nằm ở thân thể mà ở sự chấp nhận bản thân, không sợ phán xét.

4. Trạng thái hóa rắn – khi tĩnh là đỉnh cao của động

Nếu nước là sự mềm, thì Rumba cũng có một cực khác: trạng thái hóa rắn.

Đó là khoảnh khắc người vũ công dừng lại, bất động như một pho tượng. Nhưng sự dừng ấy không phải là ngắt quãng, mà là nén trọn chuyển động vào trong – như con sóng dừng lại ngay trước khi đổ xuống, giữ trong mình toàn bộ năng lượng của biển cả.

Cái “đông cứng” trong Rumba là sự dồn nén của cảm xúc.

Chính trong khoảnh khắc không di chuyển ấy, người xem nghe được âm thanh của nội tâm – “sự im lặng đang nói”.

Một điệu nhảy chỉ đẹp khi nó biết dừng.

Vì dừng là để cho cảm xúc kịp ngân, để người xem nghe được nhịp tim của người đang nhảy.

5. Hòa điệu – khi nước và đá cùng tồn tại

Chính sự luân phiên giữa chảy và dừng, giữa nước và đá, tạo nên linh hồn của Rumba.

Nếu chỉ có nước, điệu nhảy sẽ tan loãng; nếu chỉ có đá, nó sẽ chết cứng.

Chỉ khi nước được phép chảy và đá được quyền đứng yên, cả hai mới kể được câu chuyện chung của mình.

Cơ thể hai người vũ công như một vũ trụ nhỏ, nơi âm và dương luân phiên chiếm lĩnh rồi lại nhường chỗ cho nhau.

Đó không phải là cuộc đối đầu, mà là cuộc tương sinh – mỗi bên cần bên kia để tồn tại.

6. Buông – nghệ thuật của tự tin

Rumba dạy người ta “buông” – buông không phải là yếu, mà là tự tin.

Buông khớp vai, buông hông, buông đầu gối, để cơ thể đủ linh hoạt cho cảm xúc đi qua.

Giữa hai người nhảy, từng động tác là một câu thoại:

Anh nói bằng khung vai, cô đáp bằng đường cong hông.

Anh giữ hơi, cô thả.

Anh dừng, cô xoay.

Anh buông tay, cô quay đi, rồi lại trở về.

Họ không đối đầu mà đối thoại, không triệt tiêu mà cộng hưởng – cùng nhau tạo nên biên độ rung cảm mà ngôn từ không thể chạm tới.

7. Sự im lặng giữa hai nhịp

Rumba có những khoảnh khắc lặng đến mức chỉ còn nghe được tiếng thở.

Giữa hai bước di chuyển luôn có một khoảng trống – nơi cơ thể lơ lửng giữa động và tĩnh.

Người mới học thường sợ khoảng trống đó, họ vội vã bước tiếp. Nhưng người hiểu Rumba sẽ chờ.

Chờ để cảm, để nghe, để năng lượng chảy qua.

Cũng như trong đời sống, không phải lúc nào tiến về phía trước mới là tiến hóa; đôi khi, biết đứng yên và thở mới là bước sâu nhất.

8. Khi vũ điệu trở thành thiền

Rumba là thiền trong chuyển động.

Không thể vừa nhảy vừa nghĩ đến chuyện khác – chỉ một giây tâm trí rời đi, cơ thể sẽ mất nhịp.

Rumba dạy con người buông kiểm soát: không ai “sở hữu” được ai.

Đó là tinh thần “vô vi nhi vô bất vi” của Lão Tử,

không làm gì mà không gì là không làm.

Người nam không ép, người nữ không cưỡng, nhưng mọi thứ vẫn xoay chuyển.

Rumba chính là hơi thở của Đạo, là vũ trụ nhỏ trong hai thân thể hòa hợp mà không ràng buộc.

9. Âm nhạc và sự tỉnh thức của thân thể

Âm nhạc trong Rumba không chỉ vang ngoài tai, mà vang bên trong cơ thể.

Nhịp trống ngoài kia hòa cùng nhịp tim, nhịp hông, nhịp thở.

Ngay cả khi nhạc dừng, cơ thể vẫn còn ngân – như tiếng chuông vẫn ngân sau khi tiếng búa dừng.

Rumba, cũng như thiền, là động trong tĩnh – tĩnh trong động.

Mỗi cú xoay là một lần mềm đi, mỗi bước tiến – lùi là một chu trình hít thở trọn vẹn.

Người nhảy lâu không chỉ mạnh hơn, mà còn biết lắng nghe hơn – như cây sau mưa biết cúi đầu mà không gãy.

10. Khi nước gặp lửa, khi âm chạm dương

Rumba không chỉ là biểu tượng của tình yêu nam nữ, mà là ẩn dụ của sự hợp nhất âm – dương.

Người nam là dương – chủ động, vững chãi, định hướng.

Người nữ là âm – mềm mại, uyển chuyển, tiếp nhận.

Họ không tranh phần, không thắng thua, mà cùng nhau tạo nên dòng đối lưu cảm xúc:

nam tiến – nữ lùi, nam đẩy – nữ cuộn, nam căng – nữ lơi.

Âm không yếu, dương không mạnh – họ là hai cực của cùng một năng lượng sống.

Cái đẹp của Rumba nằm ở điểm giao nhau ấy – như trời và đất trong buổi hoàng hôn: vừa sáng vừa tối, vừa nóng vừa mát.

11. Rumba – vũ điệu của tự do và tỉnh thứ

Rumba không dạy người ta cách bước, mà dạy cách sống.

Không dạy cách chạm, mà dạy cách cảm.

Không dạy chiếm hữu, mà dạy trao và nhận.

Trong từng mối quan hệ đời thường, nếu ta “nhảy” với người khác bằng tinh thần của Rumba – biết lắng nghe, biết buông, biết tôn trọng – thì mọi xung đột đều trở thành nhịp hòa giải.

Cơ thể chỉ là công cụ để linh hồn nói ra điều ngôn từ không thể.

Và khi hai linh hồn nhận ra nhau, họ trở thành ngôn ngữ của âm dương – như đêm và ngày giao nhau, như hơi thở của trời đất luân chuyển trong nhịp điệu con người.

Rumba, rốt cuộc, chỉ nói một điều giản dị:

Rằng ta còn yêu, và ta còn sống.


Thứ Ba, 4 tháng 11, 2025

HỘI CHỨNG NGA ĐƯƠNG ĐẠI

 HỘI CHỨNG NGA ĐƯƠNG ĐẠI – TỪ CHẤN THƯƠNG TẬP THỂ ĐẾN CHỦ NGHĨA HƯ VÔ MỀM

(The Contemporary Russian Syndrome – From Collective Trauma to Soft Nihilism)

1. Dẫn nhập: Từ mất mát cá nhân đến mất mát tập thể

Năm 1969, bác sĩ tâm thần học Thụy Sĩ Elisabeth Kübler–Ross công bố công trình On Death and Dying, trong đó bà mô tả năm giai đoạn của mất mát (Five Stages of Grief): phủ nhận (denial) – giận dữ (anger) – thương lượng (bargaining) – trầm cảm (depression) – chấp nhận (acceptance)[1].

Mặc dù ban đầu được áp dụng trong y học lâm sàng để mô tả phản ứng của bệnh nhân giai đoạn cuối, mô hình này dần được hiểu như một mô hình hiện sinh (existential model) – cách con người phản ứng trước mọi sự thật không thể tránh.

Nếu cái chết cá nhân là sự kết thúc sinh học (biological end), thì cái chết đạo đức – tinh thần của xã hội lại là một trạng thái tê liệt tập thể (collective paralysis). Trong bài viết “Russia’s Defensive Happiness” (Project Syndicate, 2024), Nina Khrushcheva, cháu cố của Nikita Khrushchev, mô tả một xã hội Nga thời hậu chiến nơi “mọi người mỉm cười trong sợ hãi,” các quán cà phê sang trọng mọc lên giữa bóng đen tuyên truyền, và “niềm vui được nói ra như một cách tự trấn an”[2].

Hiện tượng đó có thể xem là một tiến trình tâm lý-tập thể tương đồng với phản ứng cận tử, chỉ khác rằng: bệnh nhân không chết, mà sống tiếp trong trạng thái giả hạnh phúc (defensive happiness).


2. Chấn thương chính trị và cấu trúc cảm xúc tập thể

Theo nhà xã hội học Jeffrey C. Alexander, “chấn thương tập thể” (collective trauma) không chỉ là ký ức về bạo lực, mà là sự tan vỡ trong ý nghĩa đạo đức mà cộng đồng từng tin vào[3].

Khi ký ức bị bóp méo, xã hội chọn cách quên để tồn tại – tương tự cơ chế đè nén (repression) trong phân tâm học Freud.

Khrushcheva mô tả chuỗi cảm xúc điển hình:

“Người dân đi qua sốc, tuyệt vọng, sợ hãi, rồi thờ ơ và buông xuôi.”[2]

Chuỗi này tương ứng với biến thể xã hội của năm giai đoạn Kübler–Ross, nhưng mang tính đạo đức – chính trị.

Con người học cách “sống trong dối trá” (theo Václav Havel, Living in Truth, 1978), vì cảm xúc chân thật đã trở thành mối nguy sinh tồn.

Đây là dạng tha hóa cảm xúc (emotional alienation) – một khái niệm mở rộng từ alienation của Karl Marx và Erich Fromm, trong đó con người tự cắt đứt khỏi khả năng cảm nhận thật để hòa nhập với bầu khí dối trá chung.

3. Sáu giai đoạn của Hội chứng Nga đương đại

Từ khuôn mẫu của Kübler–Ross, có thể nhận diện sáu giai đoạn đạo đức-tập thể trong tiến trình tâm lý của xã hội Nga đương đại.

Chúng không chỉ là phản ứng cảm xúc, mà là chu trình biến dạng của ý thức công dân (civic consciousness).

(1) Sốc (Shock)

Sự thật chiến tranh đánh vỡ cấu trúc niềm tin. Nhiều người tin vào huyền thoại “giải phóng” cho đến khi xác binh sĩ trở về.

Đây là giai đoạn sụp đổ của huyền thoại tập thể (collapse of collective myth).

(2) Tuyệt vọng (Despair)

Những người lý trí tìm cách phản kháng, nhưng hệ thống nghiền nát mọi tiếng nói.

Tuyệt vọng là tiền thân của hư vô (nihilism), khi con người không còn tin rằng hành động có thể thay đổi thế giới.

(3) Sợ hãi (Fear)

Nỗi sợ nội hóa – mỗi cá nhân trở thành cảnh sát của chính mình.

Michel Foucault gọi đây là “nội cảnh sát hóa quyền lực” (internalization of power) trong Surveiller et punir (1975)[4].

(4) Thỏa hiệp (Adaptation)

Sau sợ hãi là thích nghi. Hệ thống không cần đàn áp mạnh, vì ý thức tự kiểm duyệt đã hình thành.

Hạnh phúc bị giản lược thành tiêu dùng và an toàn – chủ nghĩa hiện sinh tiêu cực (negative existentialism).

(5) Tê liệt cảm xúc (Numbness)

Cảm xúc thật bị thay bằng phản xạ hóa học: thuốc an thần, rượu, giải trí.

Đây là “sự chết dần của linh hồn” (spiritual necrosis) – nơi con người tồn tại sinh học nhưng tan rã tinh thần.

(6) Giả hạnh phúc (Defensive Happiness)

Cuối cùng là nụ cười như áo giáp.

“Hạnh phúc phòng vệ” là cơ chế sinh tồn: giả vờ vui để khỏi gục.

Đây là “sự lạc quan có tính phòng thủ” (defensive optimism) – một khái niệm xuất hiện trong tâm lý học hậu Xô Viết[5].

4. Hạnh phúc như cơ chế tự vệ của linh hồn

Theo khảo sát Levada (2024), 57% người Nga cho rằng họ hạnh phúc[6].

Nhưng nếu nhìn từ triết học, đây là hạnh phúc phòng vệ (defensive happiness) – cơ chế tự trấn an tập thể (collective self-soothing).

Khrushcheva kể về Svetlana, cô gái trẻ ở Moskva, “mỉm cười dịu dàng giữa những ngày lo âu.”

Nụ cười ấy không phải niềm vui, mà là hình thức dũng cảm trong im lặng – le courage silencieux.

Ở đây, hạnh phúc không còn là kết quả của tự do (freedom) mà là hệ quả của sợ hãi (fear).

Đây là nghịch lý hiện sinh (existential paradox):

“Hạnh phúc đánh mất phẩm chất đạo đức khi nó được dùng để né tránh sự thật.”

5. Từ Hội chứng Nga đến Chủ nghĩa Hư vô mềm

Khái niệm soft nihilism (chủ nghĩa hư vô mềm) được triết gia Gianni Vattimo và một số học giả hậu hiện đại dùng để mô tả sự tan rã âm thầm của giá trị trong các xã hội thịnh vượng[7].

Nếu Nietzsche công bố “Thượng đế đã chết” (Gott ist tot) – tức mất nền tảng siêu hình, thì hư vô mềm là cái chết của ý nghĩa mà không ai nhận ra.

Hư vô mềm không bạo lực, không cách mạng – nó vỗ về con người bằng tiện nghi, truyền thông, và tiêu thụ.

Trong xã hội đó, im lặng được coi là khôn ngoan, thờ ơ trở thành phẩm hạnh.

Jean-Paul Sartre từng viết: “Con người bị kết án phải tự do.” (L’homme est condamné à être libre.)

Nhưng trong hư vô mềm, con người lại tự nguyện đánh đổi tự do để được yên ổn – đảo ngược hẳn luận điểm hiện sinh cổ điển.

Đây là chủ nghĩa hiện sinh bị đảo ngược (inverted existentialism):

 từ “tự do dẫn đến trách nhiệm” sang “sợ hãi dẫn đến phục tùng.”

6. Phân tâm học của sự phục tùng

Theo Freud, xã hội vận hành bằng “thay thế khoái cảm” (substitute satisfaction) – khi ham muốn chính trị bị cấm, con người tìm khoái cảm ở tiêu dùng, tình dục, hoặc thành tích.

Do đó, họ không còn cảm thấy đau khổ, nhưng cũng không thật sự sống.

Erich Fromm, trong Escape from Freedom (1941), mô tả hiện tượng “chạy trốn khỏi tự do” (flucht vor der Freiheit) – con người sợ hãi gánh nặng lựa chọn nên tự nguyện phục tùng để được an toàn[8].

Trong trường hợp Nga, “tự trấn an tập thể” là biểu hiện cao nhất của phục tùng: xã hội cùng chia sẻ một ảo giác ổn định (illusion of stability).

Đây là phân tâm học của nô lệ tự nguyện (psychoanalysis of voluntary servitude) – khái niệm gợi về Étienne de La Boétie (Discours de la servitude volontaire, 1576).

7. Hệ lụy triết học: Cái chết của linh hồn công dân

Hệ quả nguy hiểm nhất của “Hội chứng Nga” không nằm ở chính trị mà ở bản thể học con người (human ontology).

Khi con người đánh mất niềm tin vào khả năng thay đổi, họ mất tư cách công dân (civic agency).

Sự “chết” thật sự không diễn ra trong chiến trường, mà trong tâm trí của người bình thường – những người ngừng đặt câu hỏi, ngừng nghi ngờ, và ngừng cảm thấy xấu hổ.

Họ vẫn hát, vẫn yêu, vẫn tự hào, vẫn tiêu dùng – nhưng linh hồn đạo đức (moral soul) đã rời khỏi cơ thể tập thể.

Hannah Arendt gọi đây là “sự tầm thường của cái ác” (banality of evil) – khi điều ác tồn tại không vì độc ác, mà vì vô cảm và tuân phục[9].

8. Kết luận: Vòng tròn của tự lừa dối

Từ Kübler–Ross đến Khrushcheva, từ cái chết cá nhân đến cái chết tinh thần xã hội, ta thấy một vòng tròn tâm lý – đạo đức:

 phủ nhận → sợ hãi → thỏa hiệp → tê liệt → giả hạnh phúc → hư vô.

Đó là chu trình của tự lừa dối (cycle of self-deception), nơi mỗi nụ cười là một lời cầu nguyện thầm lặng rằng “mọi thứ rồi sẽ qua.”

Nhưng khi nỗi sợ trở thành thói quen, và giả vờ hạnh phúc trở thành bản sắc, xã hội ấy bước vào trạng thái hư vô mềm – nơi con người sống sót mà không thật sự sống.

Khi hạnh phúc trở thành sản phẩm của thuốc, của tuyên truyền và của nỗi sợ, thì nụ cười không còn là biểu tượng của hy vọng, mà chỉ là hình thức tạm thời của sự sống sót.

Tài liệu tham khảo (Selected References)

1. Kübler–Ross, E. On Death and Dying. Macmillan, 1969.

2. Khrushcheva, N. “Russia’s Defensive Happiness.” Project Syndicate, April 2024.

3. Alexander, J. C. Cultural Trauma and Collective Identity. University of California Press, 2004.

4. Foucault, M. Surveiller et punir: Naissance de la prison. Gallimard, 1975.

5. Gudkov, L. “Post-Soviet Optimism and Self-Deception.” Levada Center Working Paper, 2022.

6. Levada Center. Public Opinion Report, 2024.

7. Vattimo, G. Nihilism and Emancipation: Ethics, Politics, and Law. Columbia University Press, 2004.

8. Fromm, E. Escape from Freedom. Farrar & Rinehart, 1941.

9. Arendt, H. Eichmann in Jerusalem: A Report on the Banality of Evil. Viking Press, 1963.

Abstract

This paper examines the psychological and philosophical dimensions of what is termed “The Contemporary Russian Syndrome,” a post-war condition oscillating between collective trauma and soft nihilism. Drawing on Kübler–Ross’s Five Stages of Grief model and expanding it into six socio-ethical stages—from shock to defensive happiness—the essay interprets Russia’s moral paralysis as an existential phenomenon rather than a purely political one. Through references to Foucault’s internalization of power, Fromm’s Escape from Freedom, and Vattimo’s notion of soft nihilism, it argues that Russian society has developed a defensive form of happiness as a survival mechanism amid repression and propaganda. Ultimately, the study suggests that this phenomenon marks the erosion of civic conscience—the “death of the moral soul”—revealing how modern societies can sustain emotional anesthesia while preserving the illusion of stability.

Keywords

1. Collective Trauma

2. Defensive Happiness

3. Soft Nihilism

4. Existential Alienation

5. Civic Consciousness

Author’s Note:

Trần Đức Trung is an independent scholar of philosophy and cultural studies based in Vietnam. His research interests include existentialism, collective psychology, and the ethics of post-war societies.

Thứ Hai, 3 tháng 11, 2025

NHẠC TRỊNH – KHOẢNG TRỐNG MƠ HỒ & VƯỚNG VÍU

 NHẠC TRỊNH – KHOẢNG TRỐNG MƠ HỒ & VƯỚNG VÍU

Lời Dẫn

"Two things fill the mind with ever-increasing wonder and awe, the more often and the more intensely the mind of thought is drawn to them: the starry heavens above me and the moral law within me - Hai thứ ám ảnh tâm trí ta đó là: bầu trời đầy sao phía trên tôi và luật đạo đức trong tôi" - Immanuel Kant.

"Phải chăng vì hai thứ đó luôn là khoảng trống mơ hồ " - Trần Đức Trung.

I. Ký Ức Hà Nội, Sài Gòn

Hồi tôi học xong ở Liên Xô về nước và làm việc tại Hà Nội, mẹ đưa cho tôi địa chỉ để đến thăm chú thím Thư ở Ngõ Huyện, sau nhà thờ lớn. Chú từng học cùng ba tôi, cùng đi kháng chiến, nhưng sau đó bỏ về Hà Nội. Chú kể rằng mình “dinh tê” không phải vì đói khổ, mà vì con người khiến chú hụt hẫng. Không chỉ có chú, mà cả ông Phạm Duy, ông Hoàng Giác cũng vậy. Hồi Nhân văn – Giai phẩm, chú cũng bị dính líu, nhưng không nặng lắm.

Tôi thích đến nhà chú chơi để nghe những đĩa nhạc stereo mà Dung – con gái đầu của chú thím – sưu tầm. Dung biết tiếng Pháp, và tôi cũng bắt đầu thích những giai điệu của Chanson Française. Lần đầu tiên tôi nghe Sơn Ca 7, nhạc Trịnh, giọng Khánh Ly – thấy lạ. Khi một điều gì đó lạ lẫm xuất hiện, con người thường có hai phản ứng: hoặc bỏ qua vì cơ chế phòng vệ luôn được kích hoạt, hoặc tò mò rồi phiêu lưu.

Tôi đã bỏ qua những điều lạ trong phòng khách nhà chú: những bài hát Pháp, Ý, những truyện của Mérimée, Daudet, Quỳnh Dao, Nhã Ca... và cả cách Dung đưa cốc cà phê cho tôi, cách Dung nhìn tôi. Tôi như không để ý, không bận tâm thôi – đơn giản vì tôi đã thấy Nga qua cửa sổ phòng khách. Nga là con thứ hai của chú Thư, sinh viên trường múa. Em hay ra sân sau nhà, chao nghiêng người – nhất là lúc vừa gội đầu xong để hong tóc. Tâm trí tôi bị ám ảnh bởi một câu hỏi: đã ai từng nghĩ đến một điệu múa của tóc chưa? Câu hỏi ấy chiếm trọn tâm trí tôi, không còn chỗ cho điều gì khác ngoài sự mơ hồ về một vũ điệu không có nhạc, không có kỹ thuật, chỉ có chuyển động của sự sống, gió và nước. Mà tôi thì lại mù tịt về nghệ thuật chuyển động, âm nhạc, khiêu vũ – tôi học Vật lý.

Sau đó, tôi có vào Sài Gòn công tác khoảng hai tháng. Tôi hay nghe nhạc cùng Dung – một Dung khác. Em đang học ở nhạc viện, nhưng không thích nhạc Trịnh. Dung thích nhạc Ngô Thụy Miên – tôi cũng vậy. Giai điệu du dương, quen thuộc, như những gì tôi vốn yêu thích – nghĩa là không có lý do để tò mò. Tôi đã không phiêu lưu. Trước khi sang Mỹ đoàn tụ với ba má, Dung có gửi cho tôi mấy băng đĩa nhạc mà hai đứa từng nghe cùng nhau ở Sài Gòn mùa thu năm ấy. Tôi làm gửi tặng Dung một bài thơ về mùa thu Sài Gòn. Sau này tôi tặng lại anh bạn thân các băng đĩa nhạc đó. Anh ấy là người Hà Nội, dân chơi, sành nhạc, hát cả nhạc Ngô Thụy Miên, cả nhạc Trịnh Công Sơn.

​Dù vậy, cuộc sống là một dòng chảy. Theo thời gian, tôi thấy nhạc Trịnh Công Sơn dần dà được nghe nhiều hơn, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống âm nhạc Việt Nam. Nó trở thành quen thuộc. Sự tò mò, nếu có, không còn là về chính bản thân âm nhạc, mà chuyển sang hướng khác: đời tư của người nhạc sĩ, những câu chuyện tình ái, những mối quan hệ phức tạp. Cái lạ ban đầu đã bị tập thể hóa, bị lịch sử hóa, bị cá nhân hóa thành những câu chuyện không dứt.

Còn sự ​tò mò về chính âm nhạc, tôi chợt nhận ra, không phải là một phản ứng ngẫu nhiên. Nó phải xuất hiện đúng lúc nó mới có sức mạnh chuyển hóa. Trịnh Công Sơn đã phải chờ đợi tôi, hoặc tôi phải chờ đợi một bối cảnh khác, một thời không khác để sự khác lạ ban đầu về âm thanh trở lại và thực sự thu hút tôi.

II. Ký Ức Ba Lan

Cũng vào khoảng thời gian này – tháng 10 – ở Krakow, Ba Lan, tôi chợt nhận ra: có những mùa trong đời người không đi qua bằng lịch, mà đi qua bằng âm nhạc.

Mỗi tối, tôi đều giữ một thói quen: đi bộ sang Quảng trường Stare Miasto để đón Monica Thủy – vợ tôi – người làm việc tại một quán ăn mang tên “Sài Gòn” ở đó. Và đêm nào cũng vậy, những âm thanh jazz từ đâu đó văng vẳng theo chân chúng tôi. Chúng lướt nhẹ trên đá lát, như một lời tự sự không cần người nghe, không gửi gắm cho ai – chỉ để tự xác nhận rằng thế giới này, đôi khi, vẫn có thể tồn tại một cách đầy sức sống mà không cần bất kỳ một ý nghĩa hay mục đích rõ ràng nào.

Âm nhạc jazz ấy – một thứ mơ hồ, không chủ đích – theo chúng tôi qua cầu về tới căn hộ tầng tư trên phố Bauskiego bên kia sông Wisla. Nó tạo ra một cảm giác mơ hồ nhưng lại vướng víu đến kỳ lạ: một thứ cảm xúc không tên, không thể gọi tên, nhưng cũng không thể rũ bỏ.

Rồi trong một đêm như thế, thay vì tiếng jazz, tiếng nhạc Trịnh Công Sơn từ đâu vang lên. Nó nghe khác hẳn mọi nơi tôi từng nghe. Ở Việt Nam, người ta thường nghe Trịnh như một hồi ức tập thể – chiến tranh, chia cắt, thân phận. Nhưng ở Krakow cuối thu ấy, nhạc Trịnh không còn là ký ức của một dân tộc, mà trở thành kinh nghiệm của một cá nhân trước lịch sử: không chống, không theo, không phán xét, không xin cứu – chỉ ghi nhận nỗi buồn như một điều kiện tồn tại.

Đó không phải là trốn tránh hay dửng dưng – mà là từ chối để đời sống của mình bị quyết định bởi logic phân chia yêu – ghét, thắng – thua, đúng – sai.

Và tôi tò mò. Tôi muốn biết tại sao nhạc Trịnh lại vang lên ở đây – và dù biết nó lạ, nhưng sao lại lạ đến mức này? Có gì đó liên quan đến thế giới tâm hồn người Ba Lan chăng? Có những người Việt rung động với Chopin, thì cũng có thể có người Ba Lan rung động với nhạc Trịnh?

Những mơ hồ bỗng đòi làm rõ thúc giục tôi.

III. Symbolism Và Nhạc Trịnh

Và một lần, đúng ra là một cái Duyên đến với tôi năm 1990. Chuyến bay Paris - Bechar, một thành phố ốc đảo Sahara bị trễ và Bích đi tiễn tôi không nỡ bỏ về. Cũng không biết khi nào còn gặp lại nhau, chúng tôi nói đủ chuyện. Chủ yếu là tôi. Trước khi chia tay Bích cầm tay tôi nói:" Trung đi may mắn nhé". Rồi Bính yên lặng rất lấu, tôi chờ. Bích nói :"Trung nói lý nhiều quá. Chắc bởi Trung học ở Nga. Nhưng cái lý nào để chúng mình gặp nhau ở đây, cái lý nào để bao nhiêu đứa của lớp mình đã không còn nữa".

Có thể không phải ngay sau đó. Nhưng lời dặn của Bích đôi khi lại trở lại trong đầu tôi nhất là khi tôi bắt đầu quan tâm Logic Mờ, Đại Số Gia Tử và...  nhớ lại những bài thơ Symbolism của các nhà thơ Pháp thế kỷ IXX mà Dung đã đọc ở Sài Gòn.

Symbolism ở Pháp cuối thế kỷ XIX ra đời như một phản ứng chống lại chủ nghĩa duy lý. Nó tôn vinh cái đẹp mơ hồ của khoảng trống – nơi ngôn từ giản lược, ý nghĩa mờ nhạt để tâm thức tự soi rọi.

Baudelaire, Verlaine, Mallarmé không muốn thơ trở thành công cụ thông tin, họ muốn nó là “một trạng thái tâm linh được gợi mở”, nơi ngôn từ chỉ là tấm màn sương, còn ý nghĩa thật chờ người đọc tự soi thấy trong chính mình. Nhạc Trịnh Việt hóa chính xác tinh thần đó. Ông không kể chuyện, không giảng giải, không mô tả hiện thực như phóng sự, mà dùng các mảnh hình ảnh — “mưa vẫn mưa bay”, “biển nhớ tên em”, “ngày sau sỏi đá cũng cần có nhau” — để mở ra những không gian ý thức nơi người nghe phải tự hoàn thiện câu, tự diễn nghĩa, tự tìm mình. Đây là nguyên lý Symbolism cốt lõi: nghệ thuật không nói hết, mà buộc người tiếp nhận trở thành đồng tác giả của trải nghiệm thẩm mỹ.

Nhưng nhạc Trịnh không chỉ là sao bản Symbolism phương Tây. Nếu Baudelaire tìm vẻ đẹp trong suy đồi và bóng tối đô thị, Verlaine tôn thờ nhạc tính của tiếng nức nở mùa thu, Mallarmé xây những mê cung chữ nghĩa, thì Trịnh Công Sơn lấy vô thường phương Đông làm nhạc nền của ẩn dụ. Nỗi buồn trong Les Fleurs du mal mang mùi sa đọa của Paris; nỗi buồn trong Một Cõi Đi Về hay Cát Bụi lại mang tâm thế chấp nhận và siêu vượt: đời là biến động, biến động là luật, luật không cần giải thích. Vẻ đẹp ở Trịnh nằm trong việc biến cái không tránh được thành cái có thể hát được. Đó là Việt hóa Symbolism bằng khí chất Á Đông: thay vì nổi loạn chống lại vô nghĩa của đời, ta chấp nhận vô nghĩa ấy như một phần bản thể của đời sống — và gọi nó bằng giai điệu.

Cùng lúc, sự vướng víu — một cảm thức Symbolist quan trọng — hiện diện liên tục trong nhạc Trịnh: vướng giữa ở và đi, giữa nhớ và quên, giữa hữu hạn và khao khát vô hạn. Symbolism luôn nghiêng về những trạng thái liminal (biên giới mơ hồ giữa hai thế giới), và Trịnh Công Sơn cũng dựng âm nhạc của mình trên những biên giới ấy. “Bao nhiêu năm rồi còn mãi ra đi / Đi đâu loanh quanh…” — đó là hình ảnh con người mắc kẹt giữa hành động và vô nghĩa của hành động. Không giải pháp, chỉ nhận biết. Chính nhận biết buồn ấy được thăng hoa thành cái đẹp.

Đặt nhạc Trịnh bên cạnh thơ Bùi Giáng — một dạng Symbolism Việt Nam khác — ta thấy cùng là vướng víu, nhưng phương pháp thẩm mỹ khác hẳn. Bùi Giáng đẩy mơ hồ tới mức lập dị, phân mảnh, nhảy giật cấp, ép người đọc vào trạng thái hoang mang vật vã của ý thức. Trịnh cũng mơ hồ, nhưng là kiểu mơ hồ có nhạc đệm, nên thay vì gây choáng, nó gây lún. Nhạc Trịnh làm người ta chậm lại; thơ Bùi Giáng làm người ta choáng váng. Một bên là hồ phẳng sâu; một bên là suối dựng đứng. Cả hai gặp nhau ở Symbolism — nhưng chia đường ở mức độ dung giải: Trịnh hòa dịu, Bùi Giáng phá vỡ. Tất cả dung hợp trong một điểm: cả Symbolism Pháp lẫn nhạc Trịnh đều chống lại sự rõ ràng. Càng cố hiểu, càng vướng. Nhưng chính sự vướng ấy mới mở ra miền cảm xúc sâu hơn nhận thức logic. Nhạc Trịnh vì vậy không bao giờ “giải thích đời sống”; nó chỉ làm cho đời sống được cảm ra sâu hơn. Không đóng khung, chỉ gợi mở; không chỉ đạo, chỉ đánh thức. Cái mưa đầu bài viết rơi không để báo bão hay gọi mùa — nó chỉ rơi để cho ta thấy tĩnh lặng có hình dạng. Và nhạc Trịnh cũng thế: nó tồn tại không phải để trả lời, mà để tạo ra những khoảnh khắc ta bất ngờ nhận ra mình đang sống — và đang buồn — một cách có ý nghĩa.

Như vậy, nhạc Trịnh là Symbolism Việt hóa, mềm mại nhưng sâu sắc, nơi nỗi cô đơn, vô thường và vướng víu được chuyển hóa thành âm nhạc và thi ca, khiến người nghe vừa đau, vừa đồng cảm, vừa chiêm nghiệm. Hiện tượng lạ của nhạc Trịnh trong nền ca nhạc Việt cũng gần giống hiện tượng thơ Bùi Giáng, những bài thơ kiểu Symbolism Việt lập dị, thách thức, đa nghĩa, nơi nỗi cô đơn và vướng víu trở nên sắc nhọn, đa tầng, mênh mông. Và cả hai đều chịu ảnh hưởng của dòng thơ Symbolism Pháp, từ Baudelaire đến Verlaine, đến Mallarmé, nhưng đồng thời chuyển hóa để phù hợp với tâm hồn, nhịp điệu và triết lý Việt Nam, tạo nên một thế giới nghệ thuật vừa huyền bí, vừa gần gũi, vừa đậm chất Việt, mà vẫn hòa vào dòng chảy quốc tế của Symbolism.

Nhạc Trịnh và thơ Bùi Giáng cùng chia sẻ một cảm giác vướng víu – đó là nỗi băn khoăn về thời gian, về sự hữu hạn, về những mối quan hệ không trọn vẹn, nhưng cách thể hiện của họ khác nhau. Trong nhạc Trịnh, nỗi vướng víu thường được biểu hiện bằng âm nhạc và ca từ: giai điệu du dương, hòa hợp với ngôn từ vừa tượng trưng, vừa gợi mở.  Bùi Giáng lập dị, cô đơn, đa nghĩa và khiến người đọc phải đối diện trực diện với sự hữu hạn và phức tạp của đời sống. Nếu ví nhạc Trịnh như một dòng sông mênh mang nhưng êm ả, thơ Bùi Giáng là suối nước xoáy, lúc êm dịu, lúc dữ dội, nhưng cả hai đều làm sống dậy nỗi niềm thầm kín trong tâm hồn.

IV. Nhạc Trịnh Và Khánh Ly

Thực ra, nhạc Trịnh không thể tách khỏi một giọng ca – Khánh Ly. Ở đây, không chỉ là mối song hành lịch sử giữa hai người, mà là sự tương sinh giữa âm thanh và vô thanh, giữa người nói và người nghe. Các nhạc sĩ khác – Ngô Thụy Miên, Lam Phương, Vũ Thành An – có thể có nhiều giọng ca cùng thể hiện, và mỗi người thêm một sắc thái khác nhau. Nhưng nhạc Trịnh thì không. Nó chỉ thật sự tồn tại khi được hát bằng một giọng vô cảm, một thanh âm ở ngoài cõi cảm xúc. Một giọng “bơ”, mỏng, hư, lạnh – như thể người hát không hát cho ai, mà chỉ thở khẽ cùng vũ trụ.

Chính Khánh Ly và Tuấn Ngọc có được cái chất ấy. Khánh Ly như một ni cô giữa phố, còn Tuấn Ngọc thì như một nhà sư trong quán rượu. Cả hai đều đứng ở lằn ranh giữa đời và đạo, giữa “thương” và “buông”. Họ không hát Trịnh theo cách của Ngọc Tân – người hát bằng nỗi đau trần thế, bằng một lửa tình không nguôi. Ngọc Tân hát như muốn níu lại cõi đời, trong khi nhạc Trịnh cần người hát đứng ngoài cuộc sinh diệt. Giọng ca ấy, nếu nói theo tinh thần Symbolism Pháp, chính là “âm vang của một hình bóng đã tan”, thứ âm thanh không nhằm diễn đạt cảm xúc mà để khơi gợi trực giác.

Bởi thế, khi Khánh Ly cất lên: “Bao nhiêu năm rồi còn mãi ra đi”, đó không chỉ là nỗi buồn biệt ly, mà là bản tụng ca về vô ngã. Khi Tuấn Ngọc ngân nga “Em còn nhớ hay em đã quên”, câu hỏi ấy không cần câu trả lời – vì nhớ hay quên đều chỉ là hai mặt của một tấm gương. Nhạc Trịnh không cần diễn đạt, vì nó đã là sự im lặng được hóa thân thành âm thanh.

Người ta từng hỏi: “Ai sẽ hát Trịnh sau Khánh Ly?” – Câu trả lời có lẽ là: không ai cả. Bởi Trịnh không cần người hát nữa. Nhạc Trịnh giờ nằm trong mỗi hơi thở, mỗi khoảng lặng giữa hai bản tin, mỗi giọt mưa rơi xuống phố vắng. Ở đó, ta nghe thấy chính mình, nghe thấy tiếng vọng của Hậu trong Vô Hồn, tiếng thở dài của Baudelaire trong “Spleen”, và nụ cười nửa miệng của Bùi Giáng khi nói “Ta về, ta tắm ao ta”.

Khi thế giới rơi vào cơn lốc Tiền – Quyền – Danh, thì tiếng hát Khánh Ly và nụ cười Trịnh Công Sơn vẫn ở lại – như một hạt bụi lấp lánh trong hư vô, nhắc ta rằng: có một cõi đi về, nhưng chỉ ai biết lắng nghe mới bước được vào.

V. Vĩ Thanh.

Có những âm thanh không tắt đi —chúng chỉ lui vào trong, như lớp tro mỏng trên than chưa tắt.

Có những bản nhạc không thuộc về tai —

chúng sống trong những khoảnh khắc ta lỡ quay đầu: một vai áo đi ngang, một cửa sổ đang mở, một mái tóc nghiêng trong gió.

Nhạc Trịnh, rốt cùng, không nói về tình yêu, chiến tranh hay con người — nó nói về những gì còn sót lại sau khi tất cả đã qua. Nơi mọi câu hỏi đã thôi đòi đáp án, nơi mọi chia lìa đã thôi cần định nghĩa, chỉ còn một thứ không chịu rơi rụng: một vướng víu mờ, mềm như sương, bám vào trí nhớ như một điều chưa từng đặt tên.

https://youtube.com/shorts/kCDa7aint08?si=6eWiwcQrFV-4YCco