LỜI CẦU TRƯỚC BỮA ĂN
Ngày ấy, một mùa Noel xa xưa, tôi từng đến dự lễ ở Câu Lạc Bộ Thiền Làng Mai trên con phố Tô Ngọc Vân. Trời Hà Nội cuối năm se lạnh, hương khói nhè nhẹ trong gian nhà nhỏ. Người ta ngồi vòng tròn, trước mặt là mâm cơm giản dị. Trước khi ăn, tất cả đều cúi đầu, chắp tay. Một nghi thức lặng lẽ mà trầm hùng: cảm ơn Tạo hóa đã ban tặng đồ ăn, rồi mỗi người thì thầm cầu cho mình một đặc ân, và đáp lại, hứa sẽ sống tốt hơn.
Tôi còn nhớ, khoảnh khắc ấy như một làn gió lạ thổi qua. Đời thường, cơm ăn vội vã, nhiều khi chưa kịp nhìn kỹ mặt nhau. Ở đây, mỗi miếng cơm chan đầy sự biết ơn, mỗi lời cầu mang theo ánh sáng của một lời nguyện sống.
Nhiều năm sau, hình ảnh ấy đã trôi về một góc ký ức. Tôi tưởng mình đã quên. Cho đến một buổi tối gần đây.
Hôm ấy, tôi đi ăn với mấy người bạn cũ. Quán nhậu ồn ào, tiếng cười chen tiếng chạm cốc. Tôi ngồi cạnh một người phụ nữ không quen, dáng vẻ mảnh mai, có lẽ là bạn của một người trong nhóm. Thoáng nhìn, tôi thấy trên cổ cô đeo một cây thánh giá bạc. Ánh đèn vàng hắt xuống, cây thánh giá sáng lên lấp lánh.
Trước khi dọn đồ ăn, trong khi mọi người đang cười nói rổn rảng, tôi bất ngờ thấy cô đặt đôi đũa xuống, chắp tay. Động tác ấy gợi lại ký ức Làng Mai ngày xưa, giống như một sợi dây mảnh khảnh nối hai khoảnh khắc xa cách. Nhưng lần này, cô không lặng lẽ cảm ơn Tạo hóa, mà thì thầm:
— Cảm ơn Chúa đã cho con bữa ăn này…
Tôi khẽ ngạc nhiên. Quán đông, nhạc ồn, nhưng lời cầu nguyện của cô vẫn vang lên rõ ràng bên tai tôi. Có lẽ bởi tôi đang lắng nghe. Sau lời cảm ơn, cô cúi đầu thật lâu. Đôi môi mấp máy, dường như nói với chính mình, nhưng từng chữ lại lọt trọn vào tai tôi:
— Xin Chúa đỡ con… để anh ấy ít đánh mắng con.
Tôi chợt lặng người.
Trong tiếng hò reo, cụng ly của bạn bè, câu nói của cô như một giọt nước mưa rơi vào thinh không. Một lời cầu nguyện nhỏ bé, khẩn thiết, và xót xa. Tôi bất giác nhớ lại những lời nguyện năm nào ở Làng Mai: ai cũng cầu cho mình một điều — sức khỏe, hạnh phúc, an lành. Nhưng hiếm ai nghĩ đến việc cầu cho nỗi đau đừng giáng xuống chính mình mỗi ngày.
Cô gái ấy — không rõ tên tuổi, không rõ thân phận — ngồi đó, giữa bàn nhậu náo nhiệt, lại mang trong lòng một cuộc đời bị thương tích. Cái chắp tay của cô không phải nghi lễ, mà là bấu víu. Không phải để hứa sẽ sống tốt hơn, mà để mong được sống sót qua những trận đòn vô lý.
Tôi liếc sang. Đôi mắt cô cụp xuống, hàng mi khẽ run. Có lẽ cô đã quen với việc nói ra lời cầu nguyện trong thinh lặng, nhưng Chúa ở đâu để nghe thấu? Tôi chỉ thấy bờ vai nhỏ bé, gồng lên vì một điều gì đó nặng nề.
Trong khoảnh khắc ấy, ký ức từ Làng Mai ùa về. Tôi nhớ những gương mặt an nhiên, những nụ cười hiền, những bàn tay cùng chắp lại. Tôi chợt muốn nói với cô:
— Ở Làng Mai, người ta dạy rằng, sau lời cầu nguyện là một lời hứa. Nếu chị cầu xin được nâng đỡ, thì hãy hứa với chính mình rằng sẽ tìm cách thoát khỏi nơi đầy bóng tối kia.
Nhưng tôi im lặng. Tôi biết, chẳng phải chuyện gì cũng có thể nói giữa một bàn tiệc. Tôi chỉ nâng ly nước lọc, uống một ngụm, như thể thay cô nuốt xuống nỗi nghẹn ngào.
Đêm ấy, khi ra về, tôi thấy bóng cô khuất dần trong ngõ nhỏ. Tiếng bước chân nhẹ tênh, nhưng trong lòng tôi vẫn vang vọng câu nguyện kia.
“Xin Chúa đỡ con… để anh ấy ít đánh mắng con.”
Tôi không biết Chúa có nghe thấy không. Nhưng tôi thì nghe thấy. Và lời cầu ấy như một vết xước mảnh mai khắc vào ký ức. Nó làm tôi hiểu rằng: lòng biết ơn và lời cầu nguyện không chỉ dành cho những bữa cơm an lành, mà còn có thể là tiếng kêu cứu âm thầm, giữa đời sống tưởng như bình thường.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét