Thứ Bảy, 30 tháng 8, 2025

THẾ GIỚI NHƯ TÔI THẤY – TIỂU LUẬN

 THẾ GIỚI NHƯ TÔI THẤY – TIỂU LUẬN

(Bài viết dành cho ngày Độc Lập 2-9)


Một Chân Lý Muôn Đời "Tự do không phải là món quà, mà là cái giá phải trả bằng máu và sự hy sinh"

Hồ Chí Minh: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do.” (đi cùng tinh thần: độc lập tự do phải giành lấy, không ai ban phát).

Thomas Jefferson (Mỹ): “Cây tự do phải được tưới bằng máu của những người yêu nước và kẻ bạo quyền.”


Nhưng từ 24-2-2022 chân lý trên ít được nhắc tới thay vì những rao giảng về "đong đưa khéo léo không làm mất lòng kẻ mạnh" hoặc "không gian sinh tồn"  cũng như "lằn ranh đỏ". Thấp thoáng sau hiện tượng đó là hình ảnh vũ khí hạt nhân và chai rượu Vodka để mọi Ý CHÍ, cái thành lũy đầu tiên và cuối cùng  bảo vệ độc lập và tự do cùng lãnh thổ thiêng liêng của quốc gia đều bị ăn mòn bởi truyền thông bẩn. 

Sáng nay tôi Cafe một mình để viết một điều gì đó đánh dấu ngày này rồi đưa vào Blog, biết đâu sau này có ích cho ai đó.


CHIẾN TRANH VÀ ĐỘC LÂP TỰ DO– CÁI NÚT BẤM ĐẦU TIÊN

Chiến tranh bao giờ cũng đi kèm với hai dòng chảy: tiếng súng và tiếng nói. Súng để giành đất, giành quyền; lời để giành lý. Người ta có thể thua một trận đánh, nhưng vẫn cố thắng trong dư luận. Chính vì vậy, xung quanh mọi cuộc chiến đều nảy sinh một mê cung của biện minh, lý giải, tuyên truyền, ngụy biện. Và cái câu hỏi giản dị nhất – ai là kẻ nổ súng trước – thường lại bị làm mờ đi.


1. Đạo lý thường dân và luật quốc tế

Người bình thường không cần thông thạo lịch sử hàng trăm năm hay các toan tính địa chính trị phức tạp. Điều họ cần nắm chỉ là: quốc gia nào là bên bắn sang lãnh thổ nước khác trước. Nếu hành động đó xuất phát từ tự vệ khẩn cấp, khi kẻ thù đã chuẩn bị xâm nhập tức thì, thì còn có thể hiểu được. Nhưng nếu chỉ nhân danh những nguy cơ mơ hồ, hoặc lo xa, thì đó là hành vi khai chiến – tức hiếu chiến.

Nguyên tắc này không chỉ là đạo lý bình dân mà còn được ghi rõ trong Hiến chương Liên Hợp Quốc: nghiêm cấm sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia khác, trừ khi bị tấn công trước.


2. Vì sao nhiều người vẫn biện minh cho việc bắn trước?

Trong truyền thông chiến tranh, ngụy biện là thứ vũ khí nguy hiểm. Người ta có thể đảo lộn mốc thời gian, biến “đòn phủ đầu” thành “phòng ngừa chính nghĩa”, lấy nỗi đau của dân thường sau khi bị trả đũa để quên đi nguyên nhân khởi chiến. Những thủ pháp đó khiến dư luận dễ tin rằng: “Đánh trước cũng có thể đúng.”

Bạn bè của tôi cũng viện dẫn lịch sử: Lý Thường Kiệt đã từng mang quân sang đánh nước Tống, vậy ông chẳng phải là người nổ súng trước hay sao? Nếu thế thì tại sao lại kết án kẻ bắn trước trong những cuộc chiến ngày nay?


3. Phân biệt “tự vệ khẩn cấp” với “phủ đầu chiến lược”

Đây chính là điểm mấu chốt. Trong logic và luật pháp, hai khái niệm này khác nhau căn bản.

Tự vệ khẩn cấp: xảy ra khi có nguy cơ tức thì, không còn cách nào khác ngoài phản công.

Phủ đầu chiến lược: đánh trước vì lo xa, vì nghi ngờ đối phương có thể sẽ ra tay trong tương lai.

Sử sách chép rõ: cuối năm 1075, nhà Tống đã huy động hơn 10 vạn quân, lập kho lương, sắm sửa chiến thuyền, tập kết ở biên giới nhằm chuẩn bị xâm lược Đại Việt. Trong tình thế ấy, Lý Thường Kiệt quyết định chủ động tiến công Ung Châu để phá thế chuẩn bị, buộc địch lùi lại. Đó không phải là ngụy biện, mà là một tình huống “tự vệ khẩn cấp” đúng nghĩa. Nếu đợi đến khi quân Tống tràn sang, Đại Việt sẽ đối diện hiểm họa lớn hơn nhiều.

Như vậy, hành động của Lý Thường Kiệt không thể đem so sánh với những cuộc tấn công phủ đầu trong thế giới hiện đại, nơi kẻ hiếu chiến thường mượn cớ “nếu không đánh thì sẽ bị đánh” để biện minh.


4. Bối cảnh lịch sử và chuẩn mực thời nay

Một khác biệt nữa cần nhấn mạnh: thời Lý Thường Kiệt chưa có luật quốc tế, chưa có Hiến chương Liên Hợp Quốc. Chuẩn mực ứng xử giữa các quốc gia khi ấy dựa trên thực lực và tập quán khu vực. Trong khi đó, ngày nay, thế giới đã thiết lập luật chơi chung: chỉ được dùng vũ lực khi bị tấn công hoặc có bằng chứng không thể chối cãi rằng đối phương sắp tấn công tức thì.

Viện dẫn lịch sử để bao biện cho hành vi nổ súng trước hiện đại chính là một dạng ngụy biện. Nó làm lu mờ sự phân định giữa “tự vệ khẩn cấp” với “chiến tranh phủ đầu”.


5. Những ví dụ đáng suy ngẫm

Lịch sử cận đại cho thấy nhiều trường hợp minh họa rõ ràng:

Việt Nam – Khmer Đỏ: Quân Khmer Đỏ nhiều lần xâm nhập, giết hại dân thường ở biên giới. Sau nhiều năm chịu đựng, Việt Nam mới phản công. Nhưng phải rất lâu sau cộng đồng quốc tế mới nhìn nhận đó là hành động tự vệ chính đáng.

Trung Quốc – Việt Nam 1979: Bắc Kinh nổ súng pháo kích, tiến công Lạng Sơn, nhưng lại tuyên truyền đó là “tự vệ phản kích”. Ở đây, rõ ràng là hành vi tấn công phủ đầu, nhưng ngôn từ đã được uốn cong.

Iran – Israel 2024: Iran phóng hơn 300 tên lửa sang lãnh thổ Israel, giải thích là để “đáp trả việc Israel tấn công lãnh sự quán Iran ở Syria”. Nhưng ngay cả nếu điều đó là thật, việc bắn trực tiếp vào lãnh thổ Israel vẫn là vượt ngưỡng đỏ, không thể gọi là “tự vệ khẩn cấp”.


6. Nguy cơ từ việc kéo giãn khái niệm “tự vệ”

Một khi cho phép ai cũng có quyền đánh trước vì lo xa, thì luật quốc tế sẽ vô nghĩa. Nước nào cũng có thể viện dẫn lý do lịch sử, tôn giáo, an ninh để hợp thức hóa hành vi hiếu chiến. Cái nút bấm đầu tiên – vốn cần rõ ràng – sẽ bị làm mờ. Và như thế, chiến tranh sẽ không còn ranh giới đạo đức nào nữa.


7. Trả lời cho sự phản đối

Vậy nên, khi bạn bè viện dẫn Lý Thường Kiệt, tôi có thể trả lời thế này:

“Lý Thường Kiệt là trường hợp đặc biệt. Ông nổ súng trong tình thế quân Tống đã huy động hàng chục vạn, tập kết sát biên giới, chuẩn bị xâm lược rõ ràng. Đó là tự vệ khẩn cấp, không thể chờ đợi. Nhưng ngày nay, nhiều quốc gia đánh trước mà không có chứng cứ về nguy cơ tức thì. Họ chỉ viện cớ ‘nếu không đánh thì sẽ bị đánh’, hoặc kéo mốc thời gian xa xôi để biện minh. Đó là ngụy biện, không thể so sánh.”


8. Giữ vững nguyên tắc

Chiến tranh vốn là nơi đạo lý dễ bị đánh mất. Nhưng chính vì vậy, xã hội dân sự và truyền thông độc lập càng cần giữ nguyên nguyên tắc đơn giản mà sáng rõ:

Ai bắn sang lãnh thổ nước khác trước – nếu không phải trong tình huống tự vệ khẩn cấp – thì chính là kẻ gây chiến.

Cảm thông không đồng nghĩa với chấp nhận. Hiểu động cơ không đồng nghĩa với hợp lý hóa bạo lực.


9. Kết luận

Trong thế giới đầy tin giả và tuyên truyền định hướng, giữ cho sáng rõ câu hỏi “Ai nổ súng trước?” chính là giữ lại lõi công lý. Lịch sử, nếu còn công bằng, sẽ luôn quay lại với câu hỏi đầu tiên ấy. Lý Thường Kiệt đã từng nổ súng trước, nhưng trong hoàn cảnh bị dồn ép sát biên giới, ông làm thế để tự vệ. Không thể lấy trường hợp ấy để biện minh cho mọi đòn phủ đầu hiện đại.

Chỉ có phân định rạch ròi, không đánh tráo khái niệm, chúng ta mới tránh được vòng xoáy ngụy biện – thứ đang biến nhiều hành vi hiếu chiến thành “chính nghĩa” trong mắt công chúng. Và đó là lý do phải luôn nhắc đi nhắc lại nguyên tắc giản dị mà gai góc:


LHQ chỉ có sức mạnh khi trong HC có ghi

"AI NỔ SÚNG TRƯỚC – NẾU KHÔNG PHẢI ĐỂ TỰ VỆ TỨC THÌ – THÌ KẺ ĐÓ PHẢI BỊ LÊN ÁN:"

Thứ Ba, 5 tháng 8, 2025

CHIẾN TRANH VÀ HÒA BÌNH – HÀNH TRÌNH TỈNH THỨC CỦA LINH HỒN NGA

(Dành cho người thật sự yêu mến và quan tâm nước Nga )

Từ đâu ra nền văn học thi ca Nga đồ sộ thế. Nó ám ảnh tuổi trẻ của tôi. Và câu trả lời tôi có được khi đọc câu thơ của Nhecrasov:
Ra ngoại ô Moscva tôi nhìn thấy
Người ta xúm vào đánh một phụ nữ tím bầm
Tôi hỏi khẽ người bị đánh là ai đấy
Tiếng trả lời : "Chị của Nàng Thơ "- Nhecrasov

- Vì sao tôi yêu thơ văn người Nga, thương các nhân vật và cả các tác giả. 
Vì khác các nhà chính trị, các nhà báo, khác người thường...  đọc họ tôi luôn thấy sự trăn trở đôi khi đến bất lực về thân phận con người và nhiều người đã không chịu nổi rồi tự tử, trốn tránh cuộc sống.
"Chết chẳng có gì là lạ
Nhưng sống cũng có gì 
mới mẻ hơn đâu" - Esenin
Hay trốn chạy khỏi chính mình cả khi đã già như Tolstoy.
Trốn trong tâm tưởng thì nhiều như những cánh buồm cô đơn.
"Hay buồm đi tìm giông bão
Bởi trong giông bão có bình an" - Lermontov
Đấy là chịu khó quan sát họ chứ cái đập vào mắt chúng ta là họ trốn trong cốc rượu Vodka như những Người Nga Chân Chính, ...và kết thúc như Vysotsky.

Và hôm nay, một ngày trời nóng ở Hà Nội, khi cuộc chiến Nga xâm lược Ucraine đã sang năm thứ 4, tôi nghĩ về chiến tranh, về hòa bình và nhớ đến Lev Tolstoy – một trong những cây đại thụ của văn chương nhân loại – từng là sĩ quan pháo binh, từng tham chiến ở vùng Crimea và đã giết người. Bóng tối ấy không rời khỏi tâm trí ông, như thể mỗi đêm đều vọng lại âm vang của súng đạn và máu.
Sau khi hoàn thành Anna Karenina vào năm 1877, ông rơi vào một cuộc khủng hoảng hiện sinh sâu sắc. Dù có trong tay danh vọng, tiền bạc, một gia đình hạnh phúc và trang trại rộng lớn, ông vẫn không tìm thấy lý do để tiếp tục sống. Mỗi tối, ông phải ném dây thừng ra khỏi phòng, không dám mang súng đi săn, sợ chính mình sẽ kết liễu đời mình. Ông viết:
“Tôi giống như một người lạc trong rừng, mọi hướng tôi đi đều vô nghĩa, và tôi bắt đầu hoảng loạn.”
Càng nổi tiếng, càng thành công, Tolstoy càng nhận ra sự trống rỗng. Ông từng hỏi:
“Ngay cả khi tôi nổi tiếng hơn Shakespeare, thì sao?”

- Không Ai “Viết” Chiến Tranh Và Hòa Bình.
Tolstoy không viết Chiến tranh và Hòa bình theo cách thông thường – ông trút nó ra từ máu, ký ức, sự ăn năn và lòng trắc ẩn. Tác phẩm không chỉ khắc họa những trận đánh dữ dội, mà còn là một bản hùng ca nội tâm – nơi nhân vật Pierre Bezukhof từ một công tử thừa kế mê tiệc tùng trở thành một người thức tỉnh giữa khói lửa chiến tranh.
Cũng như Tolstoy, Pierre không đi tìm sự vĩ đại ngoài thế giới – anh đi tìm ý nghĩa bên trong. Bị bắt, chịu đựng, anh phát hiện một ánh sáng không hình tướng, một sự bình an trong lòng tin câm lặng. Và đó là con đường Tolstoy đã đi: từ người cầm súng giết người trở thành người kêu gọi lòng bác ái và bất bạo động.

- Cái Giá Của Chiến Thắng
Chiến tranh xâm lược – dù mang lại chiến lợi phẩm, danh tiếng và cả những vùng đất mới – rốt cuộc cũng là một trò chơi tàn bạo, nơi kẻ chiến thắng tưởng rằng mình được tất cả, nhưng thật ra đã đánh mất thứ quý giá nhất: lương tâm.
Tolstoy từng là người trong cuộc. Ông từng giết người, từng trở về trong vinh quang – và rồi sống phần đời còn lại để sám hối. Ông hiểu rằng chiến tranh để giành đất, giành quyền, giành chỗ đứng trong lịch sử... là một sự trượt dài về đạo đức. Dù có chiếm được lãnh thổ, kẻ xâm lược cũng không thể chiếm lại sự thanh thản trong tâm hồn. Và chính người đó – sau cùng – phải đối diện với cơn dằn vặt không dứt: mình đã giết ai, và vì điều gì?
Chiến thắng thật sự, ông viết, “không nằm ở việc tiêu diệt kẻ thù, mà ở việc giải thoát chính mình khỏi lòng thù hận.”

- Cuộc Chiến Thật Sự: Trong Lòng Người
Tolstoy không lãng mạn hóa chiến tranh. Những xác chết nằm rải rác sau trận Borodino, những quyết định ngu xuẩn của giới chỉ huy, những ảo tưởng về "vinh quang chiến trận" – tất cả đều bị ông lột trần bằng một cái nhìn lạnh lùng nhưng đầy nhân đạo.
Với ông, bạo lực không khởi đầu từ súng đạn, mà từ việc con người nhìn nhau như kẻ thù thay vì như anh em. Ông từng viết:
“Con người không phải để tiêu diệt lẫn nhau. Con người sinh ra để yêu thương và thấu hiểu nhau.”
Sự thật ông chứng kiến nơi chiến trường, và sau này là cảnh hành hình ở Moscow, đã khiến ông gần như ngất đi – không phải vì máu, mà vì sự thản nhiên của đám đông. Bạo lực, ông nhận ra, không đáng sợ bằng sự vô cảm.

- Từ Schopenhauer Đến Tình Yêu Nhân Loại
Tolstoy tìm thấy ánh sáng nơi triết gia Đức Arthur Schopenhauer. Ông thấm thía tư tưởng rằng cuộc sống là khổ đau, và ham muốn quyền lực chính là cội nguồn của mọi chiến tranh. Chỉ khi từ bỏ khát vọng chinh phục, con người mới thoát khỏi vòng xoáy bạo lực.
Tư tưởng ấy hòa cùng lời dạy của Kitô giáo: “Đừng chống lại điều ác bằng bạo lực.” Từ đó, Tolstoy hình thành một chủ nghĩa nhân đạo đầy thức tỉnh. Ông bắt đầu sống như một nông dân, từ bỏ bản quyền sách, ăn chay, đi chân đất, mặc vải thô, tự làm việc nhà. Với ông, chỉ có sự giản dị, tình yêu thương và đức tin sâu xa mới cứu được linh hồn con người khỏi hố thẳm.

Nỗi U Sầu Và Lòng Trắc Ẩn NgaNga
Tolstoy không cô độc. Ông là một phần của truyền thống văn học Nga – nơi các nhà văn, nhà thơ trăn trở đến tột cùng về thân phận con người. Từ Lermontov, Esenin đến Vysotsky... 
Tolstoy cũng từng đi tìm bình an trong giông bão: trong chiến tranh, trong dục vọng, trong danh vọng... Và khi mọi thứ ấy không còn cứu được ông, ông đi tìm một lối ra khác: sự thức tỉnh, sự tha thứ, và lòng yêu thương không điều kiện.

- Hành Trình Đơn Độc Nhưng Không Vô Ích
Gia đình – đặc biệt là vợ ông, Sofia – không hiểu nổi lối sống khắc kỷ và "lập dị" của ông. Nhưng Tolstoy đã không thể sống khác. Ông đã thấy quá rõ cái phù phiếm của giới quý tộc, cái vô nghĩa của vinh quang. Và ông đã chọn cách sống như một lời chứng.
Một lần, có người đàn ông gửi thư cho ông, nói rằng:
“Tôi đọc Chiến tranh và Hòa bình, rồi quyết định sống tiếp.”
Có lẽ, đó là phần thưởng cao quý nhất mà Tolstoy nhận được. Ông không chết như một quý tộc Nga. Ông chết như một người hành hương, bỏ hết danh vọng, để đi tìm điều thiêng liêng nhất: hòa bình nội tâm.

- Lời Nhắc Nhở Cho Người Nga Hôm Nay
Trong thế giới đầy chia rẽ hiện nay, Chiến tranh và Hòa bình không chỉ là một tiểu thuyết lịch sử. Nó là một tấm gương. Nó nhắc ta rằng sau mỗi cuộc chiến, con người không chỉ mất đất – mà còn mất linh hồn. Rằng ánh sáng – dù nhỏ bé – luôn có thể thắp lên, nếu ta dám nhìn lại chính mình.
Tolstoy từng nói:
“Kẻ mạnh thật sự là người đủ can đảm không trả thù.”
Và đó là chiến thắng thật sự.